Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502768

Kalaburgi Habba Womens Open chess tournament 2026

Ấn Độ ( IND )MSI Degree College, Beside Chandrashker Patil Stadium, Kalaburgi2026/09/22 – 2026/09/22Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · MSI Degree College, Beside Chandrashker Patil Stadium, Kalaburgi09/22 – 09/22Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min+ 5 Sec increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1014 / 1333 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Promodraj Moree
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Amitanan Kori
trọng tài
SNA Gnanadeep Sagar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Sprentzo
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
MSI Degree College, Beside Chandrashker Patil Stadium, Kalaburgi ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1014 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Kalaburgi Habba Womens Open chess tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min+ 5 Sec increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Promodraj Moree
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Amitanan Kori
trọng tài
SNA Gnanadeep Sagar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Sprentzo
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1014 / 13
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Kalaburgi Habba Womens Open chess tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Abhiruchi,IND1456622252563
23Anushka A Kulkarni,IND0520231752
323Sai, SachharitaIND052021,515,552
413Keerthana, JindeIND0421241443
527Spandana,IND0421231241
630Suman,IND041920943
726Siddhiksha, JindeIND041820,511,543
828Srujana,IND0417,519,510,543
916Madhu Hosur,IND031921832
1022Rashmi,IND031921832
118H Suha Anjum,IND031819,57,531
127Divyashree, SudhakarIND031719,58,532
1324Shireen, KhanamIND031719731
1418Myra patil,IND031718,55,532
1521Pratyaksha, R GandedIND031718632
1620Pratignya,IND031415,55,531
1733Vedaashri,IND0313,514,5631
189Hafsa, MahreenIND02,51617,55,7521
1912Kaveri,IND021618422
2015Kruthika, RajuIND0213,5153,521
212Aaradhya, ReddyIND021315421
2232Varsha, V CIND021314322
235Bhavani, GudiIND021213320
246Disha, SuntnooreIND01,515,5172,7510
2514Khatijat, Ul Kubra Urf MunazzaIND011314110
264Bhagyashree,IND0000000
2710Hema, SakriIND0000000
2811Jeevika,IND0000000
2917Mariyam, ShaikIND0000000
3019Parimala,IND0000000
3125Shivani,IND0000000
3229Sudharshini,IND0000000
3331Swara, DeshmukhIND0000000
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Abhiruchi,IND · 1456 · № 16TB1 22 · TB2 25 · TB3 25 · TB4 6 · TB5 3
2Anushka A Kulkarni,IND · 0 · № 35TB1 20 · TB2 23 · TB3 17 · TB4 5 · TB5 2
3Sai, SachharitaIND · 0 · № 235TB1 20 · TB2 21,5 · TB3 15,5 · TB4 5 · TB5 2
4Keerthana, JindeIND · 0 · № 134TB1 21 · TB2 24 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 3
5Spandana,IND · 0 · № 274TB1 21 · TB2 23 · TB3 12 · TB4 4 · TB5 1
6Suman,IND · 0 · № 304TB1 19 · TB2 20 · TB3 9 · TB4 4 · TB5 3
7Siddhiksha, JindeIND · 0 · № 264TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 3
8Srujana,IND · 0 · № 284TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 10,5 · TB4 4 · TB5 3
9Madhu Hosur,IND · 0 · № 163TB1 19 · TB2 21 · TB3 8 · TB4 3 · TB5 2
10Rashmi,IND · 0 · № 223TB1 19 · TB2 21 · TB3 8 · TB4 3 · TB5 2
11H Suha Anjum,IND · 0 · № 83TB1 18 · TB2 19,5 · TB3 7,5 · TB4 3 · TB5 1
12Divyashree, SudhakarIND · 0 · № 73TB1 17 · TB2 19,5 · TB3 8,5 · TB4 3 · TB5 2
13Shireen, KhanamIND · 0 · № 243TB1 17 · TB2 19 · TB3 7 · TB4 3 · TB5 1
14Myra patil,IND · 0 · № 183TB1 17 · TB2 18,5 · TB3 5,5 · TB4 3 · TB5 2
15Pratyaksha, R GandedIND · 0 · № 213TB1 17 · TB2 18 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2
16Pratignya,IND · 0 · № 203TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 5,5 · TB4 3 · TB5 1
17Vedaashri,IND · 0 · № 333TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 1
18Hafsa, MahreenIND · 0 · № 92,5TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 5,75 · TB4 2 · TB5 1
19Kaveri,IND · 0 · № 122TB1 16 · TB2 18 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2
20Kruthika, RajuIND · 0 · № 152TB1 13,5 · TB2 15 · TB3 3,5 · TB4 2 · TB5 1
21Aaradhya, ReddyIND · 0 · № 22TB1 13 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 1
22Varsha, V CIND · 0 · № 322TB1 13 · TB2 14 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
23Bhavani, GudiIND · 0 · № 52TB1 12 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 0
24Disha, SuntnooreIND · 0 · № 61,5TB1 15,5 · TB2 17 · TB3 2,75 · TB4 1 · TB5 0
25Khatijat, Ul Kubra Urf MunazzaIND · 0 · № 141TB1 13 · TB2 14 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 0
26Bhagyashree,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Hema, SakriIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Jeevika,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Mariyam, ShaikIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Parimala,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Shivani,IND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Sudharshini,IND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Swara, DeshmukhIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0