Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502756

I. memorijal Darija Jukića - B- turnir /Kadeti do 16 godina/

Croatia ( CRO )DVD Rugvica, Trg Franje Tuđmana 1, 10 372 Rugvica2026/10/17 – 2026/10/17Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCroatia ( CRO ) · DVD Rugvica, Trg Franje Tuđmana 1, 10 372 Rugvica10/17 – 10/17Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 5'+3" - blitzTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1435 / 1227 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vlado Karagić, FA
trọng tài
Tomislav Beljan, NA (ks)
Giám đốc giải đấu
Miljenko Tomaško
Tổ chức
ŠK Ralu Logistika - Rugvica
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
DVD Rugvica, Trg Franje Tuđmana 1, 10 372 Rugvica ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1435 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
I. memorijal Darija Jukića - B- turnir /Kadeti do 16 godina/
Liên đoàn
Croatia ( CRO )
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5'+3" - blitz
Trọng tài trưởng
Vlado Karagić, FA
trọng tài
Tomislav Beljan, NA (ks)
Giám đốc giải đấu
Miljenko Tomaško
Tổ chức
ŠK Ralu Logistika - Rugvica
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1435 / 12
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

I. memorijal Darija Jukića - B- turnir /Kadeti do 16 godina/ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5nwweKrtg ±
12Levicar Magiera, JakobU16SLO—7140,551,5407974,814087,6
24Vlašić, KrunoU12CRO—7140,550,5357753,594056,4
311Marić, FilipU16CRO—713946,5367753,074077,2
48Mažar, MatijaU16CRO—6,5039,55030,5674,53,314047,6
56Mažar, JosipU16CRO—603645,531574,53,384044,8
615Pintar, Emanuel PeponiU16CRO—603442,5266522,1540-6
71Puhalo, RobertU12CRO—5,504151,531595,56,4440-37,6
826Rozić, AkiU16CRO—5,5031,54225563,5———
95Botonjić, DarianU16CRO—5035,546285512,5740-62,8
1012Truhlaž, ŠimunU12CRO—5035,544315733,0340-1,2
1110Šipura, MatejU16CRO—503343,5265401,7340-69,2
1218Hojka, BrunoU16CRO—503038,522562———
1321Majstorović, IvanU12CRO—5028,535,520531———
147Kralj, JuranU16CRO—4,503341,524,5431,51,48400,8
1513Lovretin, LovroU16CRO—4,50324123,54411,5740-22,8
169Đorđević, JanU12CRO—4,5026,53619,54210,89404,4
1722Mayer Kralj, NoaU12CRO—403241,519441———
1814Bagarić, MihaelU16CRO—402937,5174311,1140-4,4
1916Biđin, TeoU12CRO—4028,53622452———
2027Vurić, LeonU12CRO—4028,535,520440———
2123Milisavljević, MakU12CRO—4027,534,517420———
2219Ivančan, TeoU12CRO—4023,53012430———
2320Klarić, GabrielU16CRO—3,5131,54020,5352,5———
2417Bosak, StjepanU12CRO—3,502633,516,5350,5———
253Ratkaj, JurajU12CRO—302935,5183502,8740-114,8
2625Ratkaj, MargitaU12CRO—2026,53312230———
2724Požgaj, GabrielU12CRO—1024,5337120———
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Fide Tie-Break · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Levicar Magiera, JakobSLO · — · № 27TB1 1 · TB2 40,5 · TB3 51,5 · TB4 40 · TB5 7Thể loại U16
2Vlašić, KrunoCRO · — · № 47TB1 1 · TB2 40,5 · TB3 50,5 · TB4 35 · TB5 7Thể loại U12
3Marić, FilipCRO · — · № 117TB1 1 · TB2 39 · TB3 46,5 · TB4 36 · TB5 7Thể loại U16
4Mažar, MatijaCRO · — · № 86,5TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 50 · TB4 30,5 · TB5 6Thể loại U16
5Mažar, JosipCRO · — · № 66TB1 0 · TB2 36 · TB3 45,5 · TB4 31 · TB5 5Thể loại U16
6Pintar, Emanuel PeponiCRO · — · № 156TB1 0 · TB2 34 · TB3 42,5 · TB4 26 · TB5 6Thể loại U16
7Puhalo, RobertCRO · — · № 15,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 51,5 · TB4 31 · TB5 5Thể loại U12
8Rozić, AkiCRO · — · № 265,5TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 42 · TB4 25 · TB5 5Thể loại U16
9Botonjić, DarianCRO · — · № 55TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 46 · TB4 28 · TB5 5Thể loại U16
10Truhlaž, ŠimunCRO · — · № 125TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 44 · TB4 31 · TB5 5Thể loại U12
11Šipura, MatejCRO · — · № 105TB1 0 · TB2 33 · TB3 43,5 · TB4 26 · TB5 5Thể loại U16
12Hojka, BrunoCRO · — · № 185TB1 0 · TB2 30 · TB3 38,5 · TB4 22 · TB5 5Thể loại U16
13Majstorović, IvanCRO · — · № 215TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 35,5 · TB4 20 · TB5 5Thể loại U12
14Kralj, JuranCRO · — · № 74,5TB1 0 · TB2 33 · TB3 41,5 · TB4 24,5 · TB5 4Thể loại U16
15Lovretin, LovroCRO · — · № 134,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 41 · TB4 23,5 · TB5 4Thể loại U16
16Đorđević, JanCRO · — · № 94,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 36 · TB4 19,5 · TB5 4Thể loại U12
17Mayer Kralj, NoaCRO · — · № 224TB1 0 · TB2 32 · TB3 41,5 · TB4 19 · TB5 4Thể loại U12
18Bagarić, MihaelCRO · — · № 144TB1 0 · TB2 29 · TB3 37,5 · TB4 17 · TB5 4Thể loại U16
19Biđin, TeoCRO · — · № 164TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 36 · TB4 22 · TB5 4Thể loại U12
20Vurić, LeonCRO · — · № 274TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 35,5 · TB4 20 · TB5 4Thể loại U12
21Milisavljević, MakCRO · — · № 234TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 34,5 · TB4 17 · TB5 4Thể loại U12
22Ivančan, TeoCRO · — · № 194TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 30 · TB4 12 · TB5 4Thể loại U12
23Klarić, GabrielCRO · — · № 203,5TB1 1 · TB2 31,5 · TB3 40 · TB4 20,5 · TB5 3Thể loại U16
24Bosak, StjepanCRO · — · № 173,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 33,5 · TB4 16,5 · TB5 3Thể loại U12
25Ratkaj, JurajCRO · — · № 33TB1 0 · TB2 29 · TB3 35,5 · TB4 18 · TB5 3Thể loại U12
26Ratkaj, MargitaCRO · — · № 252TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 33 · TB4 12 · TB5 2Thể loại U12
27Požgaj, GabrielCRO · — · № 241TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 33 · TB4 7 · TB5 1Thể loại U12