Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1502686

بطولة ملوك الشطرنج (تحت1900)الودية رابيد رقم 2 الاربعاء 23/9/2026

Ai Cập ( EGY )2026/09/23 – 2026/09/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuAi Cập ( EGY )09/23 – 09/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · M10S5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1690 / 5318 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Mohamed, Tamer 10614451
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1690 / 53
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
بطولة ملوك الشطرنج (تحت1900)الودية رابيد رقم 2 الاربعاء 23/9/2026
Liên đoàn
Ai Cập ( EGY )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · M10S5
Trọng tài trưởng
FA Mohamed, Tamer 10614451
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1690 / 53
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

باب الأشتراك مازال مفتوح الجولة الاولى الساعة الرابعة قيمة الاشتراك 150 جنيه للتواصل والاستعلام 01011662588 واتس فقط

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

باب الأشتراك مازال مفتوح الجولة الاولى الساعة الرابعة قيمة الاشتراك 150 جنيه للتواصل والاستعلام 01011662588 واتس فقط

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

بطولة ملوك الشطرنج (تحت1900)الودية رابيد رقم 2 الاربعاء 23/9/2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4Krtg ±
12Ahmad Mohammad, WakeeU20EGY18316023,523,542036,6
25Adel Abdel Hameid, MohamedS60EGY18175024,5183204,2
36Mohamed, TamerS50EGY18035023,516,532012,4
49Mostafa Abdelfatah, Ahmed—EGY173650221734060,4
511Sadek, TahaS60EGY16924,5021,51422030,2
617Ahmed Abdel shafy, Mahmoud—EGY04119,511,753——
77Mahmoud, MamdouhS50EGY17554220,59,51206,2
81Samir Hassanein, Mohamed—EGY18513,5020,510,5120-15,8
913Hosny Abdel Samei, MohamedS60EGY16453018,55020-12
103Sayed Qotb, NasrS60EGY18283017,57,75140-39,2
118Mohamed Hamed, MohamedS60EGY17383015,571203,4
1218Amr Amer, Mohamed—EGY02,51186,751——
134Hafez, Mahmoud—EGY18182,52195,75220-19,2
1410Abdelmoaty Mohamed, TarekS60EGY17052,5319,5514010,4
1516Hussein Saeed, Ahmed—EGY1488201950408,8
1615Milik Sedeak, SafwatS60EGY15991,5014,52,25020-12,6
1712Mostafa Mohamed, NasserS60EGY16641,50131,75120-25,6
1814Effat Ali, EmadS50EGY16411018,53140-56
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Ahmad Mohammad, WakeeEGY · 1831 · № 26TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 23,5 · TB4 4Thể loại U20
2Adel Abdel Hameid, MohamedEGY · 1817 · № 55TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 18 · TB4 3Thể loại S60
3Mohamed, TamerEGY · 1803 · № 65TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 16,5 · TB4 3Thể loại S50
4Mostafa Abdelfatah, AhmedEGY · 1736 · № 95TB1 0 · TB2 22 · TB3 17 · TB4 3
5Sadek, TahaEGY · 1692 · № 114,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 14 · TB4 2Thể loại S60
6Ahmed Abdel shafy, MahmoudEGY · 0 · № 174TB1 1 · TB2 19,5 · TB3 11,75 · TB4 3
7Mahmoud, MamdouhEGY · 1755 · № 74TB1 2 · TB2 20,5 · TB3 9,5 · TB4 1Thể loại S50
8Samir Hassanein, MohamedEGY · 1851 · № 13,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 10,5 · TB4 1
9Hosny Abdel Samei, MohamedEGY · 1645 · № 133TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 5 · TB4 0Thể loại S60
10Sayed Qotb, NasrEGY · 1828 · № 33TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 7,75 · TB4 1Thể loại S60
11Mohamed Hamed, MohamedEGY · 1738 · № 83TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 7 · TB4 1Thể loại S60
12Amr Amer, MohamedEGY · 0 · № 182,5TB1 1 · TB2 18 · TB3 6,75 · TB4 1
13Hafez, MahmoudEGY · 1818 · № 42,5TB1 2 · TB2 19 · TB3 5,75 · TB4 2
14Abdelmoaty Mohamed, TarekEGY · 1705 · № 102,5TB1 3 · TB2 19,5 · TB3 5 · TB4 1Thể loại S60
15Hussein Saeed, AhmedEGY · 1488 · № 162TB1 0 · TB2 19 · TB3 5 · TB4 0
16Milik Sedeak, SafwatEGY · 1599 · № 151,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2,25 · TB4 0Thể loại S60
17Mostafa Mohamed, NasserEGY · 1664 · № 121,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 1,75 · TB4 1Thể loại S60
18Effat Ali, EmadEGY · 1641 · № 141TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 1Thể loại S50