Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502684

Детский праздничный турнир "День Учителя" группа С 2017-2021

Nga ( RUS )Ейск2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ейск10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1052 / 826 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Давиденко В.Д.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Ейск ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1052 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Детский праздничный турнир "День Учителя" группа С 2017-2021
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Ейск ↗
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
Давиденко В.Д.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1052 / 8
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Детский праздничный турнир "День Учителя" группа С 2017-2021 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Войтехович, Вадим ДмитриевичRUS1284946490
26Лушкова, Мария ВитальевнаRUS1138847,551,50
32Шапкин, Ярослав СергеевичRUS1275748,551,50
45Читадзе, Тимур СергеевичRUS1161647,550,50
53Чугайнов, Ярослав ИвановичRUS11805,548,5530
68Дешко, Фёдор КонстантиновичRUS1016548,550,50
74Высочин, Леонид АлексеевичRUS1176547510
87Садчиков, Ратмир ОлеговичRUS1086542,545,50
919Попов, Александр ДмитриевичRUS1000539,542,50
1017Костенко, Степан АндреевичRUS1000539410
1115Дранишников, Лев ЕвгеньевичRUS1000537,540,50
1216Зинина, АннаRUS10004,54041,50
1311Усманова, Алиса ИгоревнаRUS10024,535,537,50
1421Сизенцева, Анастасия ЕвгеньевнаRUS10004,533350
1510Тонконог, Данил ВладимировичRUS10074,531,5330
1623Калиниченко, Кирилл ВадимовичRUS0437,540,50
1725Овчинников, Даниил ЕвгеньевичRUS043738,50
1813Волик, Александр ЕвгеньевичRUS1000425,5270
1918Михно, Дмитрий АлексеевичRUS1000336,539,50
209Семёнов, Тимофей ИгоревичRUS1015336390
2114Гусаров, Ярослав ВладимировичRUS1000333,5350
2220Самохин, Илья ДмитриевичRUS1000332,5340
2326Янцен, Стефания ЯковлевнаRUS033132,50
2422Тихонов, Максим АлексеевичRUS1000327,5290
2524Настасий, Иван ДенисовичRUS023233,50
2612Бережной, Артём ИльичRUS10001,529310
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
12Зинина, АннаRUS · 1000 · № 164,5TB1 40 · TB2 41,5 · TB3 0