Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502635

Infinite Chess Cup - 2026

Kazakhstan ( KAZ )Almaty. Sadu Arena2026/10/01 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Almaty. Sadu Arena10/01 – 10/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1467 / 3883 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Nurgalimov Chingis
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Akhilbay Amina
Giám đốc giải đấu
Nurgalimova Serikgul
Tổ chức
Казахстанская федерация шахмат, Филиал КФШ по г.Алматы
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Almaty. Sadu Arena ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1467 / 38
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Infinite Chess Cup - 2026
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+5
Trọng tài trưởng
Nurgalimov Chingis
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Akhilbay Amina
Giám đốc giải đấu
Nurgalimova Serikgul
Tổ chức
Казахстанская федерация шахмат, Филиал КФШ по г.Алматы
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1467 / 38
nhập khẩu
83
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Infinite Chess Cup - 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Maikenov, Bakytzhan—KAZ18536,528316
28Mukanov, Adilzhan—KAZ1710627,529,56
311Oralbayev, DinmukhammedU20KAZ1537625,528,56
478Tokabayev, Alibek—KAZ05,530335
52Kettebekov, Samazhan—KAZ19525,528,5315
67Germanov, Aleksander—KAZ17395,52830,55
764Kudratov, Gulamzhan—KAZ05,527295
83Nauryzgaliev, AmangeldyS50KAZ1918529324
914Dzhumabekov, Maksud—KAZ1515527,530,54
1015Kenzhebekov, NuradilS50KAZ1505527,529,55
1179Tokmukhambetov, Tamerlan—KAZ0526,529,54
1268Nosov, Yuriy—KAZ0525,528,55
1333Zhantemir, MagymU14KAZ1407524275
1423Isimov, Nurlan—KAZ146052426,54
1549Bazarbekov, Bakhtiyar—KAZ0524255
1613Zhurynbayev, ZhomartS50KAZ1518521,523,55
171Kozhakhmetov, Sultan—KAZ19644,530,532,54
1857Ikhsan, Token—KAZ04,528,531,53
1922Sakanov, Sultan—KAZ14704,526274
2025Kagazbekov, NurbolatS50KAZ14534,524264
2138Akyshbayev, Serik—KAZ04,522,524,54
2227Muratova, Aliya—KAZ145142931,54
2321Stukachev, AnatoliiS65KAZ1486427,530,54
2419Gorokhova, NatalyaS50KAZ1488426,529,54
2518Kuzerbayev, Yeldos—KAZ1491426,528,54
2629Dzhumagazyeva, Balzhan—KAZ1432426274
2710Kurmashev, Batyrkhan—KAZ1570426264
2856Esimova, Aruzhan—KAZ0425284
2950Berkurman, YerikS50KAZ0425274
3031Zhukovskaya, NinaS50KAZ1411423,5263
3135Abdramanova, Aslima—KAZ0423,525,54
3271Polukarov, Yuriy—KAZ0423254
3347Baybazarov, Yerlan—KAZ0423244
3465Mamirov, Elshod—KAZ0423224
3555Ergesh, AnarkhanU20KAZ0420,521,54
3628Alibayeva, MaigulS50KAZ1440419,521,54
3772Rudenko, ElisU10KAZ0419,519,54
3848Bayetov, MirasU20KAZ03,52628,52
3917Zhukushev, Bakytzhan—KAZ14963,525,5283
4030Zhusypbek, Nazym—KAZ14323,52325,53
4183Zbranevich, Dmitriy—KAZ03,521233
4226Nosov, DmitriyU16KAZ1453327293
4352Dastanov, Aziz—KAZ0327293
4437Aitmanov, Ikhlas—KAZ0324,527,53
4574Sadykov, Gabiden—KAZ0324263
4632Patrashkov, BogdanU14KAZ1410323,525,53
4769Omarbekov, Daniyar—KAZ0323,525,53
4858Imashev, Talgatbek—KAZ0322252
4939Akzholtay, Dias—KAZ0322243
5034Baimolda, AltynU20KAZ1405321,522,53
Cuối cùng Rank · 83 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Maikenov, BakytzhanKAZ · 1853 · № 46,5TB1 28 · TB2 31 · TB3 6
2Mukanov, AdilzhanKAZ · 1710 · № 86TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 6
3Oralbayev, DinmukhammedKAZ · 1537 · № 116TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 6Thể loại U20
4Tokabayev, AlibekKAZ · 0 · № 785,5TB1 30 · TB2 33 · TB3 5
5Kettebekov, SamazhanKAZ · 1952 · № 25,5TB1 28,5 · TB2 31 · TB3 5
6Germanov, AleksanderKAZ · 1739 · № 75,5TB1 28 · TB2 30,5 · TB3 5
7Kudratov, GulamzhanKAZ · 0 · № 645,5TB1 27 · TB2 29 · TB3 5
8Nauryzgaliev, AmangeldyKAZ · 1918 · № 35TB1 29 · TB2 32 · TB3 4Thể loại S50
9Dzhumabekov, MaksudKAZ · 1515 · № 145TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 4
10Kenzhebekov, NuradilKAZ · 1505 · № 155TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 5Thể loại S50
11Tokmukhambetov, TamerlanKAZ · 0 · № 795TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 4
12Nosov, YuriyKAZ · 0 · № 685TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 5
13Zhantemir, MagymKAZ · 1407 · № 335TB1 24 · TB2 27 · TB3 5Thể loại U14
14Isimov, NurlanKAZ · 1460 · № 235TB1 24 · TB2 26,5 · TB3 4
15Bazarbekov, BakhtiyarKAZ · 0 · № 495TB1 24 · TB2 25 · TB3 5
16Zhurynbayev, ZhomartKAZ · 1518 · № 135TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 5Thể loại S50
17Kozhakhmetov, SultanKAZ · 1964 · № 14,5TB1 30,5 · TB2 32,5 · TB3 4
18Ikhsan, TokenKAZ · 0 · № 574,5TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 3
19Sakanov, SultanKAZ · 1470 · № 224,5TB1 26 · TB2 27 · TB3 4
20Kagazbekov, NurbolatKAZ · 1453 · № 254,5TB1 24 · TB2 26 · TB3 4Thể loại S50
21Akyshbayev, SerikKAZ · 0 · № 384,5TB1 22,5 · TB2 24,5 · TB3 4
22Muratova, AliyaKAZ · 1451 · № 274TB1 29 · TB2 31,5 · TB3 4
23Stukachev, AnatoliiKAZ · 1486 · № 214TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 4Thể loại S65
24Gorokhova, NatalyaKAZ · 1488 · № 194TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 4Thể loại S50
25Kuzerbayev, YeldosKAZ · 1491 · № 184TB1 26,5 · TB2 28,5 · TB3 4
27Kurmashev, BatyrkhanKAZ · 1570 · № 104TB1 26 · TB2 26 · TB3 4
28Esimova, AruzhanKAZ · 0 · № 564TB1 25 · TB2 28 · TB3 4
29Berkurman, YerikKAZ · 0 · № 504TB1 25 · TB2 27 · TB3 4Thể loại S50
30Zhukovskaya, NinaKAZ · 1411 · № 314TB1 23,5 · TB2 26 · TB3 3Thể loại S50
31Abdramanova, AslimaKAZ · 0 · № 354TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 4
32Polukarov, YuriyKAZ · 0 · № 714TB1 23 · TB2 25 · TB3 4
33Baybazarov, YerlanKAZ · 0 · № 474TB1 23 · TB2 24 · TB3 4
34Mamirov, ElshodKAZ · 0 · № 654TB1 23 · TB2 22 · TB3 4
35Ergesh, AnarkhanKAZ · 0 · № 554TB1 20,5 · TB2 21,5 · TB3 4Thể loại U20
36Alibayeva, MaigulKAZ · 1440 · № 284TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 4Thể loại S50
37Rudenko, ElisKAZ · 0 · № 724TB1 19,5 · TB2 19,5 · TB3 4Thể loại U10
38Bayetov, MirasKAZ · 0 · № 483,5TB1 26 · TB2 28,5 · TB3 2Thể loại U20
39Zhukushev, BakytzhanKAZ · 1496 · № 173,5TB1 25,5 · TB2 28 · TB3 3
40Zhusypbek, NazymKAZ · 1432 · № 303,5TB1 23 · TB2 25,5 · TB3 3
41Zbranevich, DmitriyKAZ · 0 · № 833,5TB1 21 · TB2 23 · TB3 3
42Nosov, DmitriyKAZ · 1453 · № 263TB1 27 · TB2 29 · TB3 3Thể loại U16
43Dastanov, AzizKAZ · 0 · № 523TB1 27 · TB2 29 · TB3 3
44Aitmanov, IkhlasKAZ · 0 · № 373TB1 24,5 · TB2 27,5 · TB3 3
45Sadykov, GabidenKAZ · 0 · № 743TB1 24 · TB2 26 · TB3 3
46Patrashkov, BogdanKAZ · 1410 · № 323TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 3Thể loại U14
47Omarbekov, DaniyarKAZ · 0 · № 693TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 3
48Imashev, TalgatbekKAZ · 0 · № 583TB1 22 · TB2 25 · TB3 2
49Akzholtay, DiasKAZ · 0 · № 393TB1 22 · TB2 24 · TB3 3
50Baimolda, AltynKAZ · 1405 · № 343TB1 21,5 · TB2 22,5 · TB3 3Thể loại U20