Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502605
GX Alekhine Open de Abertura época 2026/27 semi-rápidas 10min+5s (02/10 -19h45)
Bồ Đào Nha ( POR )2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBồ Đào Nha ( POR )10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10min+5sTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1773 / 3327 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- GX Alekhine Open de Abertura época 2026/27 semi-rápidas 10min+5s (02/10 -19h45)
- Liên đoàn
- Bồ Đào Nha ( POR )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10min+5s
- Trọng tài trưởng
- António Garcia
- Giám đốc giải đấu
- Rui Marques
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1773 / 33
- nhập khẩu
- 27
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Rocha, Miguel Julio da | U20 | ANG | 2199 | 6 | 0 | 19 | 22 |
| 2 | 12 | Horta, António José Simões Mendonça | S65 | POR | 1847 | 4,5 | 0 | 16,5 | 17,5 |
| 3 | 5 | Morais, Vitor Mestre | S65 | POR | 1935 | 4 | 0 | 21 | 22 |
| 4 | 6 | Yifan, Jiang | U18 | CHN | 1934 | 4 | 0 | 21 | 22 |
| 5 | 2 | Pina, Tiago Miguel Catalão Lopes E P | Sen | POR | 2084 | 4 | 0 | 19 | 19 |
| 6 | 16 | Ozturk, Koray Can | U18 | TUR | 1736 | 4 | 0 | 17 | 19 |
| 7 | 8 | Erokhin, Vadim | U16 | RUS | 1912 | 4 | 0 | 16 | 17 |
| 8 | 13 | Amões, Francisco Ekuikui Da Silva | Sen | POR | 1832 | 4 | 0 | 14 | 14 |
| 9 | 3 | Silva, Lourenço Santa Clara Costa Reb | Sen | POR | 2025 | 3,5 | 0 | 20,5 | 23 |
| 10 | 4 | Li, Leon | U10 | POR | 1945 | 3 | 0 | 19,5 | 22 |
| 11 | 7 | Kakaie, Arman | Sen | IRI | 1921 | 3 | 0 | 16,5 | 18,5 |
| 12 | 14 | Cabrita, Mateus Raimundo | U20 | POR | 1751 | 3 | 0 | 16 | 17 |
| 13 | 9 | Diegel, Jonas Leon | — | GER | 1910 | 3 | 0 | 16 | 17 |
| 14 | 25 | Guedes, Rodrigo Miguel Faísca | — | POR | 1523 | 3 | 0 | 15 | 15 |
| 15 | 17 | Oliveira, Gabriel Coimbra | U14 | POR | 1713 | 2,5 | 0 | 17 | 18 |
| 16 | 10 | Dias, Hugo Hierro | Sen | POR | 1880 | 2,5 | 0 | 16,5 | 18,5 |
| 17 | 26 | Delgado, António Pinheiro Rodrigues Ort | Sen | POR | 0 | 2,5 | 0 | 13 | 14 |
| 18 | 21 | Gorski, Wiktor | Sen | POL | 1626 | 2,5 | 0 | 10 | 11 |
| 19 | 23 | Oliveira, Vitória Coimbra | U16 | POR | 1563 | 2 | 0 | 13 | 14 |
| 20 | 24 | Afonso, Ricardo Miguel Flor | S50 | POR | 1550 | 2 | 0 | 13 | 14 |
| 21 | 18 | Jamieson, Graham Grant | S50 | SCO | 1675 | 1 | 0 | 17,5 | 20 |
| 22 | 22 | Gorski, Robert | Sen | POL | 1581 | 1 | 0 | 15,5 | 17,5 |
| 23 | 19 | Seia, João Manuel Barradas Aragão | S65 | POR | 1668 | 1 | 0 | 15 | 16 |
| 24 | 20 | Pascoal, José Sargento | S65 | POR | 1644 | 1 | 0 | 13 | 14 |
| 25 | 15 | Ferreira, Diogo Mikhail Purynycheva | U16 | POR | 1751 | 0 | 0 | 16 | 19 |
| 26 | 27 | El Idrissi, Abdel Koddous | Sen | POR | 0 | 0 | 0 | 16 | 19 |
| 27 | 11 | Santos, Afonso Pereira Navarro De Sous | U16 | POR | 1857 | 0 | 0 | 15 | 18 |
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Rocha, Miguel Julio daANG · 2199 · № 16TB1 0 · TB2 19 · TB3 22Thể loại U20
2Horta, António José Simões MendonçaPOR · 1847 · № 124,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5Thể loại S65
3Morais, Vitor MestrePOR · 1935 · № 54TB1 0 · TB2 21 · TB3 22Thể loại S65
4Yifan, JiangCHN · 1934 · № 64TB1 0 · TB2 21 · TB3 22Thể loại U18
5Pina, Tiago Miguel Catalão Lopes E PPOR · 2084 · № 24TB1 0 · TB2 19 · TB3 19Thể loại Sen
6Ozturk, Koray CanTUR · 1736 · № 164TB1 0 · TB2 17 · TB3 19Thể loại U18
7Erokhin, VadimRUS · 1912 · № 84TB1 0 · TB2 16 · TB3 17Thể loại U16
8Amões, Francisco Ekuikui Da SilvaPOR · 1832 · № 134TB1 0 · TB2 14 · TB3 14Thể loại Sen
9Silva, Lourenço Santa Clara Costa RebPOR · 2025 · № 33,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23Thể loại Sen
10Li, LeonPOR · 1945 · № 43TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 22Thể loại U10
11Kakaie, ArmanIRI · 1921 · № 73TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5Thể loại Sen
12Cabrita, Mateus RaimundoPOR · 1751 · № 143TB1 0 · TB2 16 · TB3 17Thể loại U20
13Diegel, Jonas LeonGER · 1910 · № 93TB1 0 · TB2 16 · TB3 17
14Guedes, Rodrigo Miguel FaíscaPOR · 1523 · № 253TB1 0 · TB2 15 · TB3 15
15Oliveira, Gabriel CoimbraPOR · 1713 · № 172,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 18Thể loại U14
16Dias, Hugo HierroPOR · 1880 · № 102,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5Thể loại Sen
17Delgado, António Pinheiro Rodrigues OrtPOR · 0 · № 262,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 14Thể loại Sen
18Gorski, WiktorPOL · 1626 · № 212,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 11Thể loại Sen
19Oliveira, Vitória CoimbraPOR · 1563 · № 232TB1 0 · TB2 13 · TB3 14Thể loại U16
20Afonso, Ricardo Miguel FlorPOR · 1550 · № 242TB1 0 · TB2 13 · TB3 14Thể loại S50
21Jamieson, Graham GrantSCO · 1675 · № 181TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 20Thể loại S50
22Gorski, RobertPOL · 1581 · № 221TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17,5Thể loại Sen
23Seia, João Manuel Barradas AragãoPOR · 1668 · № 191TB1 0 · TB2 15 · TB3 16Thể loại S65
24Pascoal, José SargentoPOR · 1644 · № 201TB1 0 · TB2 13 · TB3 14Thể loại S65
25Ferreira, Diogo Mikhail PurynychevaPOR · 1751 · № 150TB1 0 · TB2 16 · TB3 19Thể loại U16
26El Idrissi, Abdel KoddousPOR · 0 · № 270TB1 0 · TB2 16 · TB3 19Thể loại Sen
27Santos, Afonso Pereira Navarro De SousPOR · 1857 · № 110TB1 0 · TB2 15 · TB3 18Thể loại U16