Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502580
Khorfakkan Club members 05
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 5+3Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1408 / 1129 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Khorfakkan Club members 05
- Liên đoàn
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 5+3
- Trọng tài trưởng
- IA Alattar, Elsayed 10655662
- Giám đốc giải đấu
- IA Alattar, Elsayed 10655662
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1408 / 11
- nhập khẩu
- 29
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
البطولة التنشيطية الخامسة للاعبي نادي خورفكان الرياضي الثقافي
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
البطولة التنشيطية الخامسة للاعبي نادي خورفكان الرياضي الثقافي
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
RankNgười chơiĐiểm
1Ali, Muhannad AlhosaniUAE · 0 · № 145TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 14,38
2Saif, Muhannad AlhosaniUAE · 1415 · № 54TB1 0 · TB2 8 · TB3 15,8
3Mohammed, Ahmed AlghfeliUAE · 0 · № 254TB1 0 · TB2 8 · TB3 14,6
4Saeed, Khaled MalaleihUAE · 0 · № 273,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 14
5Hamad, Mohamed Al SaadiUAE · 1405 · № 63TB1 0 · TB2 9 · TB3 13,4
6Mohammad, Saleh AlbalooshUAE · 0 · № 243TB1 0 · TB2 7 · TB3 13,5
7Mohamed, Ahmed AlnaqbiUAE · 0 · № 233TB1 0 · TB2 4 · TB3 12,88
8Hazaa, Muhannad AlhosaniUAE · 1443 · № 32,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 12,8
9Mansour, Fahed AlsaadiUAE · 0 · № 212,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 13,4
10Fahed, Omar AlsaadiUAE · 0 · № 182,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 12
11Fahed, Mohammed NaamanUAE · 0 · № 172TB1 0 · TB2 7 · TB3 11,6
12Fahed, Mohammed AlsaadiUAE · 0 · № 162TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 13,6
13Hemdan, Hamad AlyammahiUAE · 0 · № 192TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 12,8
14Sultan, Saleh AlbalooshUAE · 0 · № 281,5TB1 1 · TB2 6 · TB3 10,9
15Fahad, Yaseen AlhosaniUAE · 0 · № 151,5TB1 2 · TB2 5,5 · TB3 11
16Abdulrahman, Khalfan AlhaqbiUAE · 0 · № 111TB1 0 · TB2 8 · TB3 10,75
17Abdalla, Hamad AlyammahiUAE · 0 · № 91TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 11,88
18Saqer, Yasin ÅlhosaniUAE · 0 · № 291TB1 0 · TB2 3 · TB3 0
19Abdalla, Rashid AlnaqbiUAE · 1465 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Khalid, Ahmed AlnaqbiUAE · 1465 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Fares, Mohamed AlbalooshiUAE · 1427 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Mohammad, Anwar BaloochiUAE · 1404 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Abdalaziz, Hassan AlhosaniUAE · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Abdelaziz, Meshal AlhammadiUAE · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Ahmed, Jasim Al BalushiUAE · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Ali, Fadil AlkhezamiUAE · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Malek, Maher AbdellatefUAE · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Mayed, Abdalla AlnaqbiUAE · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Omar, Badr AlhamoudiUAE · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0