⚡Intchess Asia Blitz - 27 Sep 2026 ⚡
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ⚡Intchess Asia Blitz - 27 Sep 2026 ⚡
- Liên đoàn
- Singapore ( SGP )
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 min + 2 Seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- Rajeev Nair, Chandradhar 5847796
- Giám đốc giải đấu
- Rajeev Nair, Chandradhar 5847796
- Tổ chức
- Intchess Asia Pte. Ltd.
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1570 / 21
- nhập khẩu
- 22
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Top 5 Overall - Cash Prize 1st – $90 2nd – $70 3rd – $50 4th – $40 5th - $30 Top 3 Age Group Medals (U12/U14/U16) Best Female - Medal Best Unrated - Medal
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Top 5 Overall - Cash Prize 1st – $90 2nd – $70 3rd – $50 4th – $40 5th - $30 Top 3 Age Group Medals (U12/U14/U16) Best Female - Medal Best Unrated - Medal
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Doan, The Duc | — | VIE | 2080 | 9 | 0 | 45 | 49 | 49 | 45 | 40 | 44,8 |
| 2 | 3 | Lee, Jing Xi Jonathan | — | SGP | 1901 | 8 | 0 | 45,5 | 48,5 | 39,5 | 39 | 40 | 37,6 |
| 3 | 7 | Halomoan, Marco Matheus | — | INA | 1641 | 6 | 1 | 47,5 | 52 | 30 | 36 | 20 | 40,2 |
| 4 | 5 | Agarwal, Madhav | — | SGP | 1673 | 6 | 2 | 45,5 | 48 | 25 | 30 | 0 | 0 |
| 5 | 6 | Wu, Entong | U16 | CHN | 1670 | 5 | 0 | 47,5 | 51,5 | 22,5 | 29 | 40 | -19,2 |
| 6 | 10 | Loh, Jen Kang Karol Gerard | — | SGP | 1507 | 5 | 0 | 46,5 | 50,5 | 22,5 | 29 | 20 | 24,6 |
| 7 | 12 | Siu, De Yu | — | SGP | 1489 | 5 | 0 | 45 | 47,5 | 20,5 | 23 | 40 | 65,6 |
| 8 | 2 | Makhmud, Adi | — | KAZ | 1988 | 5 | 0 | 44,5 | 48,5 | 22,5 | 28 | 20 | -54,2 |
| 9 | 8 | Chit, Ye Thu | — | MYA | 1608 | 5 | 0 | 44,5 | 47,5 | 20,5 | 28 | 20 | -1,8 |
| 10 | 9 | Quek, Wei Jian Eugene | — | SGP | 1582 | 5 | 0 | 35 | 36,5 | 17 | 23 | 20 | -7,8 |
| 11 | 4 | Sampath, Lokeshh | — | SGP | 1684 | 4,5 | 0 | 40,5 | 43 | 16,75 | 24,5 | 40 | -52,4 |
| 12 | 13 | Sambath, Aphiwat | U12 | SGP | 1478 | 4,5 | 0 | 36 | 37,5 | 15,25 | 21 | 40 | 3,6 |
| 13 | 18 | Dutt, Jay | U12 | SGP | 0 | 4,5 | 0 | 34 | 35,5 | 15,25 | 17 | — | — |
| 14 | 21 | Quah, Wynston | U12 | SGP | 0 | 4,5 | 0 | 34 | 35,5 | 14,25 | 17,5 | — | — |
| 15 | 15 | Chen, Ellie | U16 | FID | 1444 | 4 | 0 | 41 | 42,5 | 14 | 22 | 40 | 6,8 |
| 16 | 19 | Kannambadi, Avaneesh | — | SGP | 0 | 4 | 0 | 35 | 37,5 | 14 | 18 | — | — |
| 17 | 17 | Janahan, Aathira | U12 | SGP | 1407 | 4 | 0 | 35 | 36,5 | 14 | 17 | 40 | -66,4 |
| 18 | 14 | Alcedo, Nathaniel Jr | — | SGP | 1465 | 3 | 0 | 37 | 39,5 | 11,5 | 15 | 40 | -58,8 |
| 19 | 22 | Tan, Jamie | — | SGP | 0 | 3 | 0 | 35,5 | 37 | 8 | 14 | — | — |
| 20 | 16 | Tanuj, Khosla | — | SGP | 1411 | 2,5 | 0 | 33 | 34,5 | 6,25 | 9,5 | 20 | -8,6 |
| 21 | 20 | Khosla, Inaaya | U12 | SGP | 0 | 1,5 | 0 | 32 | 33,5 | 2,75 | 9,5 | — | — |
| 22 | 11 | Ved, Batra | U16 | IND | 1503 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 40 | 0 |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)