Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502569

The 14th Vientiane Open FIDE Rated Standard Chess Tournament

Lào ( LAO )National Olympic Committee, Vientiane Capital, Laos2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuLào ( LAO ) · National Olympic Committee, Vientiane Capital, Laos09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 minutes + 30 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1447 / 1425 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA VILAVANE INTHAVA (17700248), FNA SUELO, ROBERTO JR (5 ...
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA SUELO, MERLINDA (17702151)
Giám đốc giải đấu
FA VILAVANE INTHAVA (17700248)
Tổ chức
FA VILAVANE INTHAVA (17700248)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
National Olympic Committee, Vientiane Capital, Laos ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1447 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
The 14th Vientiane Open FIDE Rated Standard Chess Tournament
Liên đoàn
Lào ( LAO )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 minutes + 30 sec
Trọng tài trưởng
FA VILAVANE INTHAVA (17700248), FNA SUELO, ROBERTO JR (5 ...
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA SUELO, MERLINDA (17702151)
Giám đốc giải đấu
FA VILAVANE INTHAVA (17700248)
Tổ chức
FA VILAVANE INTHAVA (17700248)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1447 / 14
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

The 14th Vientiane Open FIDE Rated Standard Chess Tournament · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12NGUYEN, Sunjon KaydenLAO16204,501417
27SOUVANKHAM, PhonpaserthLAO146140,514,516
38SUELO, Ryzia Lei ZheyshaLAO142540,513,515,5
41VILAPHEN, PhakthongLAO16553,5014,515,5
53MANALO, Sean MichaelLAO16153,501416
64KITTIKHOUN, AlandaLAO15913,501011
714KITTIKHOUN, AlanaLAO03013,515
817PHANOUVONG, MarvinLAO0301315
921SOUPHANTHONG, AnousaLAO0301315
1016LUANGLATH, PhutpasertLAO03012,514,5
1125VANTHANAVONG, SoudavanhLAO03012,514,5
129ARMSTRONG, Elliot TimotheeLAO03012,514
136VANTHANAVONG, SisoudaLAO14753011,513,5
1424THAMMASITH, XanxayLAO0309,511
155ATTHANAPHONE, ThanalathLAO1531201112,5
1618SIBOUAPHANH, AphivathLAO0201112,5
1720SOMSANA, MUENPHOUNGEUNLAO02010,511,5
1823THAMMASITH, PhaengxayLAO02010,511,5
1915LUANGLATH, LertpanyaLAO02010,511,5
2019SOMSANA, MUENPHOUKHAMLAO01,5010,512
2112CHONG, Jun YinLAO01,509,511
2222SOUPHANTHONG, SynakhoneLAO01,508,510
2310BOULOM, KhamtouLAO01,508,59,5
2411BOUNLEUT, MettaLAO011910
2513CHONG, Tze KeiLAO0108,59,5
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1NGUYEN, Sunjon KaydenLAO · 1620 · № 24,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 17
2SOUVANKHAM, PhonpaserthLAO · 1461 · № 74TB1 0,5 · TB2 14,5 · TB3 16
3SUELO, Ryzia Lei ZheyshaLAO · 1425 · № 84TB1 0,5 · TB2 13,5 · TB3 15,5
4VILAPHEN, PhakthongLAO · 1655 · № 13,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5
5MANALO, Sean MichaelLAO · 1615 · № 33,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 16
6KITTIKHOUN, AlandaLAO · 1591 · № 43,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 11
7KITTIKHOUN, AlanaLAO · 0 · № 143TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15
8PHANOUVONG, MarvinLAO · 0 · № 173TB1 0 · TB2 13 · TB3 15
9SOUPHANTHONG, AnousaLAO · 0 · № 213TB1 0 · TB2 13 · TB3 15
10LUANGLATH, PhutpasertLAO · 0 · № 163TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5
11VANTHANAVONG, SoudavanhLAO · 0 · № 253TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5
12ARMSTRONG, Elliot TimotheeLAO · 0 · № 93TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14
13VANTHANAVONG, SisoudaLAO · 1475 · № 63TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5
14THAMMASITH, XanxayLAO · 0 · № 243TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11
15ATTHANAPHONE, ThanalathLAO · 1531 · № 52TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5
16SIBOUAPHANH, AphivathLAO · 0 · № 182TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5
17SOMSANA, MUENPHOUNGEUNLAO · 0 · № 202TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5
18THAMMASITH, PhaengxayLAO · 0 · № 232TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5
19LUANGLATH, LertpanyaLAO · 0 · № 152TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5
20SOMSANA, MUENPHOUKHAMLAO · 0 · № 191,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12
21CHONG, Jun YinLAO · 0 · № 121,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11
22SOUPHANTHONG, SynakhoneLAO · 0 · № 221,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 10
23BOULOM, KhamtouLAO · 0 · № 101,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 9,5
24BOUNLEUT, MettaLAO · 0 · № 111TB1 1 · TB2 9 · TB3 10
25CHONG, Tze KeiLAO · 0 · № 131TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 9,5