Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502555

EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U8 (Team Tie-breaks)

Nam Phi ( RSA )Jeffreys Bay Primary School2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuNam Phi ( RSA ) · Jeffreys Bay Primary School09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10/10 + 2 seconds increments from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1137 / 813 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen [177010730; 14301911]
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
CPA Gavin Persent [185057028; 14354799]
Tổ chức
CPA Gavin Persent [185057028; 14354799]
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Jeffreys Bay Primary School ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1137 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U8 (Team Tie-breaks)
Liên đoàn
Nam Phi ( RSA )
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10/10 + 2 seconds increments from move 1
Trọng tài trưởng
IA Tinus Goosen [177010730; 14301911]
trọng tài
PA Isni Pujirana Andi [2850147221;534008829]; PA L ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
CPA Gavin Persent [185057028; 14354799]
Tổ chức
CPA Gavin Persent [185057028; 14354799]
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1137 / 8
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

EASTERN CAPE CHESS FESTIVAL (Inter-Regionals) - U8 (Team Tie-breaks) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Naidoo, NadeemaRSA1613—04,50
211Mjanyelwa, BohlaleRSA966—040
39Makadzange, Joshua TakundaRSA1134—03,50
48Naicker, NikhilRSA1136—030
54Tebbutt, JoelRSA1215—030
63Lavezzari, LucaRSA1242—030
72Kapp, AlexiRSA1285—02,50
85Naidoo, ShaylonRSA1174—02,50
96Rhodes, BeauRSA1160—020
107Ndibaza, MbalentleRSA1159—020
1110Davies, PhoebeRSA1091—020
1212Thawa, RudorweduRSA812—020
1313Hlanjwa, LweneneRSA796—010
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) · TB2: points (game-points) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)

RankNgười chơiĐiểm
1Naidoo, NadeemaRSA · 1613 · № 1—TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 0
2Mjanyelwa, BohlaleRSA · 966 · № 11—TB1 0 · TB2 4 · TB3 0
4Naicker, NikhilRSA · 1136 · № 8—TB1 0 · TB2 3 · TB3 0
5Tebbutt, JoelRSA · 1215 · № 4—TB1 0 · TB2 3 · TB3 0
6Lavezzari, LucaRSA · 1242 · № 3—TB1 0 · TB2 3 · TB3 0
7Kapp, AlexiRSA · 1285 · № 2—TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 0
8Naidoo, ShaylonRSA · 1174 · № 5—TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 0
9Rhodes, BeauRSA · 1160 · № 6—TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
10Ndibaza, MbalentleRSA · 1159 · № 7—TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
11Davies, PhoebeRSA · 1091 · № 10—TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
12Thawa, RudorweduRSA · 812 · № 12—TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
13Hlanjwa, LweneneRSA · 796 · № 13—TB1 0 · TB2 1 · TB3 0