Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502522

Московский рапид. Осень. 4-й этап. Группа А

Nga ( RUS )Москва2026/10/18 – 2026/10/18Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Москва10/18 – 10/18Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1053 / 98 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1053 / 9
FIDE Event ID
—
trọng tài
Зорина Е.К.
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Московский рапид. Осень. 4-й этап. Группа А
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'+5"
Trọng tài trưởng
Дорофеева А.Г.
trọng tài
Зорина Е.К.
Giám đốc giải đấu
Дорофеева А.Г.
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1053 / 9
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Московский рапид. Осень. 4-й этап. Группа А · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Касаткин, Давид АлексеевичRUS112970721
24Зайцев, Аркадий МаксимовичRUS104051512,5
33Васьков, Михаил АлександровичRUS105950511
46Акопян, Павел АрутюновичRUS10063,50310,25
51Умяров, Динислам МаратовичRUS11842,5024,75
65Зайцев, Лев МаксимовичRUS10072123
77Еловенко, Роман АлексеевичRUS10002023,5
88Клюев, Марк АртемовичRUS01013,5
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm