Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502496

TRISHUL D PATEL Birthday Chess Tournament 24/09 (U 11), FREE ENTRY

Ấn Độ ( IND )Ajay's Cafe, Luncikui, Navsari2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Ajay's Cafe, Luncikui, Navsari09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Min + 5 Sec inc/move From move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1404 / 926 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Bhavisha, Trishul Patel 33344493
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Patel, Neehal Trishulkumar 25776576
Giám đốc giải đấu
TRISHUL D PATEL
Tổ chức
KNIGHT CHESS CLASSES, NAVSARI
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Ajay's Cafe, Luncikui, Navsari ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1404 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TRISHUL D PATEL Birthday Chess Tournament 24/09 (U 11), FREE ENTRY
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Min + 5 Sec inc/move From move 1
Trọng tài trưởng
Bhavisha, Trishul Patel 33344493
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Patel, Neehal Trishulkumar 25776576
Giám đốc giải đấu
TRISHUL D PATEL
Tổ chức
KNIGHT CHESS CLASSES, NAVSARI
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1404 / 9
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Reporting Time - 04:00 pm 1st Round Start - 04:30 pm For any query, Call or What's app - 9909119726 Bhavisha Trishul Patel

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Reporting Time - 04:00 pm 1st Round Start - 04:30 pm For any query, Call or What's app - 9909119726 Bhavisha Trishul Patel

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

TRISHUL D PATEL Birthday Chess Tournament 24/09 (U 11), FREE ENTRY · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6Krtg ±
119Rajvika Sanket, SoniIND0513,514,514,5053——
21Bhat, MahiIND15144,512,51412,25042400
325Vivaan Kunal, PatelIND0413149042——
49Dhyanee, Hardik ShahIND041112,59,5043——
520Samriddhi, RathoreIND03,514,516,59,25031——
621Shivansh, Shyam MistryIND0315,517,58032——
726Yukta Dharmesh, PandyaIND031314,56,5031——
824Swarnik Kaushikkumar, PatelIND0312148,5031——
910Hiyan, Tapankumar DesaiIND0312135031——
1017Mridhan, PalIND0311,513,56030——
1118Patel, Krashnee BhaveshbhaiIND0311,5135031——
1213Kunj Rajnikant, SharmaIND039,512,55031——
1311Jansi Rachit, PatelIND021213,54,5021——
143Aarohi Parth, NaikIND0211,513,54022——
1512Khathwik, PatelIND0211123022——
1622Shivanya, PalIND0211123020——
1716Manya, ChokshiIND029103021——
1814Kuntesh Brijesh, PatelIND01,513141,75011——
192Aarav Nirav, GandhiIND01,59,5112,25010——
206Atharva Tajgnya, PatelIND0114151010——
2123Shubham Vivek, NaikIND018,59,51010——
224Abhi A, PatelIND00000000——
235Ananya Sunilkumar, JhaIND00000000——
247Dhwit Nikunj, GamitIND00000000——
258Dhyanam, MehtaIND00000000——
2615Maadhaav Nirav, GandhiIND00000000——
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Rajvika Sanket, SoniIND · 0 · № 195TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 14,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
2Bhat, MahiIND · 1514 · № 14,5TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 12,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
3Vivaan Kunal, PatelIND · 0 · № 254TB1 13 · TB2 14 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
4Dhyanee, Hardik ShahIND · 0 · № 94TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3
5Samriddhi, RathoreIND · 0 · № 203,5TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 9,25 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
6Shivansh, Shyam MistryIND · 0 · № 213TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
7Yukta Dharmesh, PandyaIND · 0 · № 263TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
8Swarnik Kaushikkumar, PatelIND · 0 · № 243TB1 12 · TB2 14 · TB3 8,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
9Hiyan, Tapankumar DesaiIND · 0 · № 103TB1 12 · TB2 13 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
10Mridhan, PalIND · 0 · № 173TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
11Patel, Krashnee BhaveshbhaiIND · 0 · № 183TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
12Kunj Rajnikant, SharmaIND · 0 · № 133TB1 9,5 · TB2 12,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
13Jansi Rachit, PatelIND · 0 · № 112TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
14Aarohi Parth, NaikIND · 0 · № 32TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
15Khathwik, PatelIND · 0 · № 122TB1 11 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
16Shivanya, PalIND · 0 · № 222TB1 11 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
17Manya, ChokshiIND · 0 · № 162TB1 9 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
18Kuntesh Brijesh, PatelIND · 0 · № 141,5TB1 13 · TB2 14 · TB3 1,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
19Aarav Nirav, GandhiIND · 0 · № 21,5TB1 9,5 · TB2 11 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
20Atharva Tajgnya, PatelIND · 0 · № 61TB1 14 · TB2 15 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
21Shubham Vivek, NaikIND · 0 · № 231TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
22Abhi A, PatelIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Ananya Sunilkumar, JhaIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Dhwit Nikunj, GamitIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Dhyanam, MehtaIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Maadhaav Nirav, GandhiIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0