Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502486

CASPL September FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - OPEN

Singapore ( SGP )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuSingapore ( SGP )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes + 5 secondsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1585 / 2019 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Khor Eng Yeow IA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Chan Boon Siang Philip NA 5817900
Giám đốc giải đấu
Chan Boon Siang Philip NA 5817900
Tổ chức
Chess Academy (Singapore) Pte Ltd
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
FIDE Event ID
501396
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1585 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CASPL September FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - OPEN
Liên đoàn
Singapore ( SGP )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes + 5 seconds
Trọng tài trưởng
Khor Eng Yeow IA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Chan Boon Siang Philip NA 5817900
Giám đốc giải đấu
Chan Boon Siang Philip NA 5817900
Tổ chức
Chess Academy (Singapore) Pte Ltd
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1585 / 20
FIDE Event ID
501396
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Registration Link - https://forms.gle/9kd8XwssHhS6TLfK6 (Registrations are welcome)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Registration Link - https://forms.gle/9kd8XwssHhS6TLfK6 (Registrations are welcome)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

CASPL September FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - OPEN · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12Vijay, Rege—SGP—5,5019,522,520,520,5
23Koh, Zhe Quan Benedict—SGP—4,50212316,516
31CMTan, Jun Hao—SGP—4020,523,51416
45Lim, Josiah Zheng Xian—SGP—4019211213,5
57Benedict, Silveries Mathias Samuel—SGP—4019201016
64Timothy, Gerard Lopez—SGP—40171910,514
78Ng, AndrewU12AUS—4015169,512
814Viharsh, Reddy KoppalaU12IND—3,5017,519,5911
99Varshney, Neil—SGP—3019,521,5813
1011Goh, Xuan Yi JirehU12SGP—3017185,511
1110Vivaan, ChoudharyU12IND—301618611
1215Feng, BoyuanU12SGP—30151789
136Feng, Chen—SGP—30131457
1413Ramirez, Dione Albert—SGP—2,50182089,5
1512Tandiono, Nelvin EliamU12SGP—2016,518,55,55,5
1618John, SidartoU12INA—2016,518,558
1719Robles, Mayumi—PHI—20151749
1817Chen, Kai Yen—SGP—20151634
1916Aaryan, Manjrekar—IND—10161714
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Vijay, RegeSGP · — · № 25,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 22,5 · TB4 20,5 · TB5 20,5
2Koh, Zhe Quan BenedictSGP · — · № 34,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 16,5 · TB5 16
3CM Tan, Jun HaoSGP · — · № 14TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23,5 · TB4 14 · TB5 16
4Lim, Josiah Zheng XianSGP · — · № 54TB1 0 · TB2 19 · TB3 21 · TB4 12 · TB5 13,5
5Benedict, Silveries Mathias SamuelSGP · — · № 74TB1 0 · TB2 19 · TB3 20 · TB4 10 · TB5 16
6Timothy, Gerard LopezSGP · — · № 44TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 10,5 · TB5 14
7Ng, AndrewAUS · — · № 84TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 9,5 · TB5 12Thể loại U12
8Viharsh, Reddy KoppalaIND · — · № 143,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 9 · TB5 11Thể loại U12
9Varshney, NeilSGP · — · № 93TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 8 · TB5 13
10Goh, Xuan Yi JirehSGP · — · № 113TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 5,5 · TB5 11Thể loại U12
11Vivaan, ChoudharyIND · — · № 103TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 6 · TB5 11Thể loại U12
12Feng, BoyuanSGP · — · № 153TB1 0 · TB2 15 · TB3 17 · TB4 8 · TB5 9Thể loại U12
13Feng, ChenSGP · — · № 63TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 5 · TB5 7
14Ramirez, Dione AlbertSGP · — · № 132,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 8 · TB5 9,5
15Tandiono, Nelvin EliamSGP · — · № 122TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 5,5 · TB5 5,5Thể loại U12
16John, SidartoINA · — · № 182TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 5 · TB5 8Thể loại U12
17Robles, MayumiPHI · — · № 192TB1 0 · TB2 15 · TB3 17 · TB4 4 · TB5 9
18Chen, Kai YenSGP · — · № 172TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 4
19Aaryan, ManjrekarIND · — · № 161TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 1 · TB5 4