Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502480

31-Shahrivar

Iran ( IRI )2026/09/22 – 2026/09/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI )09/22 – 09/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min + 5 sec increment per move from first moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1116 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Keshavarz,mohammad sadegh 42764181
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Marvdasht chess association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
31-Shahrivar
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min + 5 sec increment per move from first move
Trọng tài trưởng
Keshavarz,mohammad sadegh 42764181
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Marvdasht chess association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 11
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

31-Shahrivar · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Fazelimanesh, ElnazIRI04,5065,53
213Sarafrazi, Mohammad KianIRI040673
311Roozegar, PouyanIRI04064,52
47Rahimi, ArtinIRI040643
510Roozegar, MahanIRI03065,53
615Soltani, AliIRI03064,52
75Karamzadeh, BardiyaIRI03059,53
81Arab, DayanIRI02065,52
96Karamzadeh, KiyamehrIRI020642
1012Sarafrazi, KimiaIRI020642
112Bahmani, SamyarIRI020622
1214Shaebani, EbrahimIRI02061,53
1316Soltani, ZahraIRI020613
143Fazelimanesh, DenizIRI01,5060,52
158Ramezanpour, KiyarashIRI01055,52
169Roostaei, RadinIRI00055,53
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sum Buchholz-Tie Break variable · TB3: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Fazelimanesh, ElnazIRI · 0 · № 44,5TB1 0 · TB2 65,5 · TB3 3
3Roozegar, PouyanIRI · 0 · № 114TB1 0 · TB2 64,5 · TB3 2
4Rahimi, ArtinIRI · 0 · № 74TB1 0 · TB2 64 · TB3 3
5Roozegar, MahanIRI · 0 · № 103TB1 0 · TB2 65,5 · TB3 3
6Soltani, AliIRI · 0 · № 153TB1 0 · TB2 64,5 · TB3 2
7Karamzadeh, BardiyaIRI · 0 · № 53TB1 0 · TB2 59,5 · TB3 3
8Arab, DayanIRI · 0 · № 12TB1 0 · TB2 65,5 · TB3 2
9Karamzadeh, KiyamehrIRI · 0 · № 62TB1 0 · TB2 64 · TB3 2
10Sarafrazi, KimiaIRI · 0 · № 122TB1 0 · TB2 64 · TB3 2
11Bahmani, SamyarIRI · 0 · № 22TB1 0 · TB2 62 · TB3 2
12Shaebani, EbrahimIRI · 0 · № 142TB1 0 · TB2 61,5 · TB3 3
13Soltani, ZahraIRI · 0 · № 162TB1 0 · TB2 61 · TB3 3
14Fazelimanesh, DenizIRI · 0 · № 31,5TB1 0 · TB2 60,5 · TB3 2
15Ramezanpour, KiyarashIRI · 0 · № 81TB1 0 · TB2 55,5 · TB3 2
16Roostaei, RadinIRI · 0 · № 90TB1 0 · TB2 55,5 · TB3 3