Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502467

XI. Szépkorúak Sporttalálkozója

Hungary ( HUN )2026/09/22 – 2026/09/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN )09/22 – 09/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2x10 percTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1369 / 7219 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
dr. Takács Roland
Giám đốc giải đấu
Dajka László
Tổ chức
Nyíregyháza Megyei Jogú Város Önkormányzata
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1369 / 72
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
XI. Szépkorúak Sporttalálkozója
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2x10 perc
Trọng tài trưởng
dr. Takács Roland
Giám đốc giải đấu
Dajka László
Tổ chức
Nyíregyháza Megyei Jogú Város Önkormányzata
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1369 / 72
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

XI. Szépkorúak Sporttalálkozója · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Molnar, MihalyHUN1853626290
22Pal, FerencHUN18655,52831,50
31Bodrogi, LaszloHUN1877527,530,50
44Horvath, LaszloHUN17704,527,530,50
56Ferenczi, ImreROU16904,525280
67Viranyi, IstvanHUN1664424,526,50
79Koczka, Tibor GaborHUN1448424260
813Dudás, LászlóHUN0417,520,50
911Antal, EmilHUN03,525,527,50
1010Erdelyhegyi, GyorgyHUN14453,525270
115Szilagyi, SandorHUN17433,523240
128Szulics, ImreHUN1660324,526,50
1318Szoroka, SándorHUN0322,523,50
1414Fábián, TamásHUN0319210
1519Urbán, LajosHUN0317200
1615Nagy, SándorHUN0218200
1717Szluk, TiborHUN0217,518,50
1816Potor, JánosHUN0217190
1912Bodnár, MiklósHUN0117,518,50
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Molnar, MihalyHUN · 1853 · № 36TB1 26 · TB2 29 · TB3 0
2Pal, FerencHUN · 1865 · № 25,5TB1 28 · TB2 31,5 · TB3 0
3Bodrogi, LaszloHUN · 1877 · № 15TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 0
4Horvath, LaszloHUN · 1770 · № 44,5TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 0
5Ferenczi, ImreROU · 1690 · № 64,5TB1 25 · TB2 28 · TB3 0
6Viranyi, IstvanHUN · 1664 · № 74TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 0
7Koczka, Tibor GaborHUN · 1448 · № 94TB1 24 · TB2 26 · TB3 0
8Dudás, LászlóHUN · 0 · № 134TB1 17,5 · TB2 20,5 · TB3 0
9Antal, EmilHUN · 0 · № 113,5TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 0
10Erdelyhegyi, GyorgyHUN · 1445 · № 103,5TB1 25 · TB2 27 · TB3 0
11Szilagyi, SandorHUN · 1743 · № 53,5TB1 23 · TB2 24 · TB3 0
12Szulics, ImreHUN · 1660 · № 83TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 0
13Szoroka, SándorHUN · 0 · № 183TB1 22,5 · TB2 23,5 · TB3 0
14Fábián, TamásHUN · 0 · № 143TB1 19 · TB2 21 · TB3 0
15Urbán, LajosHUN · 0 · № 193TB1 17 · TB2 20 · TB3 0
16Nagy, SándorHUN · 0 · № 152TB1 18 · TB2 20 · TB3 0
17Szluk, TiborHUN · 0 · № 172TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 0
18Potor, JánosHUN · 0 · № 162TB1 17 · TB2 19 · TB3 0
19Bodnár, MiklósHUN · 0 · № 121TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 0