Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502269

Beirut Chess Club- Khaled Shihab First Memorial Classical Tournament 2026

Li-băng ( LBN )Beirut Chess Club https://maps.app.goo.gl/V2VFSeBgXRNLhASf6?g_st=iw2026/09/26 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuLi-băng ( LBN ) · Beirut Chess Club https://maps.app.goo.gl/V2VFSeBgXRNLhASf6?g_st=iw09/26 – 10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 minutes plus 30 seconds per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1565 / 2336 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Hijazi, Osama 5309417
Giám đốc giải đấu
El Mahmoud Abdelaziz, Kaafarani Ali
Tổ chức
Beirut Chess Club- El Mahmoud Abdelaziz, Kaafarani Ali
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Beirut Chess Club https://maps.app.goo.gl/V2VFSeBgXRNLhASf6?g_st=iw ↗
FIDE Event ID
501919
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1565 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Beirut Chess Club- Khaled Shihab First Memorial Classical Tournament 2026
Liên đoàn
Li-băng ( LBN )
Ngày
2026-09-26 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 minutes plus 30 seconds per move
Trọng tài trưởng
FA Hijazi, Osama 5309417
Giám đốc giải đấu
El Mahmoud Abdelaziz, Kaafarani Ali
Tổ chức
Beirut Chess Club- El Mahmoud Abdelaziz, Kaafarani Ali
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1565 / 23
FIDE Event ID
501919
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Beirut Chess Club- Khaled Shihab First Memorial Classical Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
18Abu Hjeili, KarimU14LBN1678714742
22Younes, Mohamad Hussein—LBN18197245,541
33Moudallal, Tarek—LBN18127344,540,5
410Atayan, MichelU14LBN16616046,542,5
55Kaafarani, AbbasU14LBN17755,504541
612Zeitjian, SarkisU10LBN16345,5040,535
733Hammoudi, AdamU20LBN05,504035,5
819Almawla, Amin SouadU14LBN15555,5039,535,5
925Masri, MohamadU14LBN14885,503533,5
107Diab, MajdU20LBN1711504742,5
1120Almawla, Amin SaraU10LBN15415041,538,5
1216Kaafarani, MajdU12LBN15765038,535
1321Kaafarani, Mohamad JawadU08LBN15225033,530,5
141Saadeddine, AdamU14LBN19574,504439,5
1513Totonji, Kamal—LBN16194,5037,534,5
1632Hamdar, YoussefU14LBN04,5037,534,5
1718Temraz, Samer—LBN15694,5034,532
1811Kashmar, Ahmad—LBN1645404036
1915El Jawich, LouayU10LBN1577403935,5
2014Kassar, PaulS50LBN1578403834,5
2117Younes, YoussefU10LBN1576403330,5
2236Zeidan, Bahaa MohammadU12LBN04030,528,5
2326Masri, Ali RidaU16LBN1417403028
2428Baaklini, KamalS50LBN04029,527,5
2522Kaafarani, JadU10LBN14973,5136,533
2623El Jawich, QusayU10LBN14913,5235,532
2731El Khatib, YounisS65LBN03,5233,530
289Zeidan, AdamU14LBN16703036,532,5
296Abdel Malek, Khalil Amir—LBN1719303027
3024Atayan, CarloU12LBN14893026,523,5
3134Jari, Jad—LBN0212421,5
3227Atayan, AntranikS50LBN02230,528,5
3329Baghdadi, Mohamad—LBN01026,525,5
3430Dagher, MahmoudU16LBN0101817
3535Rayya, SamirU10PLE00013,513,5
364Mrad, CharifS50LBN17770000
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)

RankNgười chơiĐiểm
1Abu Hjeili, KarimLBN · 1678 · № 87TB1 1 · TB2 47 · TB3 42Thể loại U14
2Younes, Mohamad HusseinLBN · 1819 · № 27TB1 2 · TB2 45,5 · TB3 41
3Moudallal, TarekLBN · 1812 · № 37TB1 3 · TB2 44,5 · TB3 40,5
4Atayan, MichelLBN · 1661 · № 106TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 42,5Thể loại U14
5Kaafarani, AbbasLBN · 1775 · № 55,5TB1 0 · TB2 45 · TB3 41Thể loại U14
6Zeitjian, SarkisLBN · 1634 · № 125,5TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 35Thể loại U10
7Hammoudi, AdamLBN · 0 · № 335,5TB1 0 · TB2 40 · TB3 35,5Thể loại U20
8Almawla, Amin SouadLBN · 1555 · № 195,5TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 35,5Thể loại U14
9Masri, MohamadLBN · 1488 · № 255,5TB1 0 · TB2 35 · TB3 33,5Thể loại U14
10Diab, MajdLBN · 1711 · № 75TB1 0 · TB2 47 · TB3 42,5Thể loại U20
11Almawla, Amin SaraLBN · 1541 · № 205TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 38,5Thể loại U10
12Kaafarani, MajdLBN · 1576 · № 165TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 35Thể loại U12
13Kaafarani, Mohamad JawadLBN · 1522 · № 215TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 30,5Thể loại U08
14Saadeddine, AdamLBN · 1957 · № 14,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 39,5Thể loại U14
15Totonji, KamalLBN · 1619 · № 134,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 34,5
16Hamdar, YoussefLBN · 0 · № 324,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 34,5Thể loại U14
17Temraz, SamerLBN · 1569 · № 184,5TB1 0 · TB2 34,5 · TB3 32
18Kashmar, AhmadLBN · 1645 · № 114TB1 0 · TB2 40 · TB3 36
19El Jawich, LouayLBN · 1577 · № 154TB1 0 · TB2 39 · TB3 35,5Thể loại U10
20Kassar, PaulLBN · 1578 · № 144TB1 0 · TB2 38 · TB3 34,5Thể loại S50
21Younes, YoussefLBN · 1576 · № 174TB1 0 · TB2 33 · TB3 30,5Thể loại U10
22Zeidan, Bahaa MohammadLBN · 0 · № 364TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 28,5Thể loại U12
23Masri, Ali RidaLBN · 1417 · № 264TB1 0 · TB2 30 · TB3 28Thể loại U16
24Baaklini, KamalLBN · 0 · № 284TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 27,5Thể loại S50
25Kaafarani, JadLBN · 1497 · № 223,5TB1 1 · TB2 36,5 · TB3 33Thể loại U10
26El Jawich, QusayLBN · 1491 · № 233,5TB1 2 · TB2 35,5 · TB3 32Thể loại U10
27El Khatib, YounisLBN · 0 · № 313,5TB1 2 · TB2 33,5 · TB3 30Thể loại S65
28Zeidan, AdamLBN · 1670 · № 93TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 32,5Thể loại U14
30Atayan, CarloLBN · 1489 · № 243TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 23,5Thể loại U12
31Jari, JadLBN · 0 · № 342TB1 1 · TB2 24 · TB3 21,5
32Atayan, AntranikLBN · 0 · № 272TB1 2 · TB2 30,5 · TB3 28,5Thể loại S50
33Baghdadi, MohamadLBN · 0 · № 291TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 25,5
34Dagher, MahmoudLBN · 0 · № 301TB1 0 · TB2 18 · TB3 17Thể loại U16
35Rayya, SamirPLE · 0 · № 350TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 13,5Thể loại U10
36Mrad, CharifLBN · 1777 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50