Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502253

Sirjan Blitz chess 050630

Iran ( IRI )2026/09/21 – 2026/09/21Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI )09/21 – 09/21Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1288 / 1718 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1288 / 17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Sirjan Blitz chess 050630
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1288 / 17
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Sirjan Blitz chess 050630 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Saffari, AmirabbasIRI18406,503027,5
21Moridi, Mohammad KiaIRI21216,5028,526,5
35Kharazmi, RezaIRI16165028,527
44Firouzi, MehdiIRI1778403330
53Amini Parsa, AmiraliIRI17874029,527
612Kourki, SobhanIRI04028,526,5
76Zeighami, SamanIRI15424027,525,5
88Amini Parsa, ReyhanehIRI0402219,5
97Zeinali, SabaIRI1501402018
1018Taheri, Amir FarhamIRI03028,525,5
1111Korki, ArianmehrIRI03025,523,5
1215Nourmandi, NazaninIRI0302319
1314Nourmandi, MahdiehIRI02,5024,522
1410Kharazmi, KianIRI02,5024,522
1516Saeghi, F.ZahraIRI0202119,5
1617Soltani, AmiraliIRI0101211
1713Moradpour, NegarIRI00077
189Ghaseemi, Y.ZahraIRI0006,56,5
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
1Saffari, AmirabbasIRI · 1840 · № 26,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 27,5
2Moridi, Mohammad KiaIRI · 2121 · № 16,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 26,5
3Kharazmi, RezaIRI · 1616 · № 55TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 27
4Firouzi, MehdiIRI · 1778 · № 44TB1 0 · TB2 33 · TB3 30
5Amini Parsa, AmiraliIRI · 1787 · № 34TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 27
6Kourki, SobhanIRI · 0 · № 124TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 26,5
7Zeighami, SamanIRI · 1542 · № 64TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 25,5
8Amini Parsa, ReyhanehIRI · 0 · № 84TB1 0 · TB2 22 · TB3 19,5
9Zeinali, SabaIRI · 1501 · № 74TB1 0 · TB2 20 · TB3 18
10Taheri, Amir FarhamIRI · 0 · № 183TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 25,5
11Korki, ArianmehrIRI · 0 · № 113TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 23,5
12Nourmandi, NazaninIRI · 0 · № 153TB1 0 · TB2 23 · TB3 19
13Nourmandi, MahdiehIRI · 0 · № 142,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 22
14Kharazmi, KianIRI · 0 · № 102,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 22
15Saeghi, F.ZahraIRI · 0 · № 162TB1 0 · TB2 21 · TB3 19,5
16Soltani, AmiraliIRI · 0 · № 171TB1 0 · TB2 12 · TB3 11
17Moradpour, NegarIRI · 0 · № 130TB1 0 · TB2 7 · TB3 7
18Ghaseemi, Y.ZahraIRI · 0 · № 90TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 6,5