Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502242

Under 14 Boys DSO Jalna District 2026

Ấn Độ ( IND )Jalna2026/09/22 – 2026/09/22Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Jalna09/22 – 09/22Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minues + 5 sec Increament from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1033 / 1338 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Satish Thakur
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Krishna Thakur
trọng tài
Sujal, Vijay Thakur
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
DSO Jalna
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Jalna ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1033 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Under 14 Boys DSO Jalna District 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
Jalna ↗
Ngày
2026-09-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minues + 5 sec Increament from move 1
Trọng tài trưởng
FA Satish Thakur
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Krishna Thakur
trọng tài
Sujal, Vijay Thakur
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
DSO Jalna
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1033 / 13
nhập khẩu
38
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Reporting time 9:30 AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Reporting time 9:30 AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Under 14 Boys DSO Jalna District 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Tamhane, ShivamIND15645,52325,523
21Rudra, AgrawalIND167152123,519,5
330Sodani, AbhinavIND0520,523,518
425Sakalkar, RishikeshIND05182014,5
514Kedare, VeerajIND042123,513
632Taur, ArnavIND0420,52312,5
711Jain, KalashIND041920,510,5
83Bhagas, YuvrajIND0418,519,59,5
935Varkhade, VedantIND0416,518,511,5
104Bhusari, ParthIND0416178
117Ghongade, GaneshIND041517,512
1220Pungle, VedantIND03,51718,58,25
1333Tidke, RajIND03,51618,59,25
1436Wade, MangeshIND0320229
155Borde, RohanIND031820,58,5
1612Jogdand, ArnavIND0318207
179Jadhav, ArnavIND031718,57
1824Regude, NavnathIND0316,5187
1934Tidke, RavindraIND0315165
2022Raut, ShivrajIND0315164
2126Sarkar, RajvirIND0314,5165,5
2227Sayyad, WajedIND02,51921,59
2321Rathod, KartikIND02,51718,55,25
2431Taksal, SarthakIND02,51516,55,25
2538Waghmare, PranavIND0215,517,54,5
2617Mohite, ShubhamIND0213,515,53,5
276Gadhwe, YogeshIND0213,514,53
2816Mohite, AjinkyaIND0210,512,53,5
2929Shaikh, ArshanIND01,512,5142,25
3019Pathan, AizanIND01,510,5122,25
3123Ravade, RudraIND0116172
3215Markad, VirajIND0112132
3328Shah, SarfrajIND0111,512,51,5
348Gosavi, SamrthIND00000
3510Jadhav, KartikIND00000
3613Kadam, RudraIND00000
3718Pandit, RiteshIND00000
3837Wagh, AbhishekIND00000
Cuối cùng Rank · 38 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Tamhane, ShivamIND · 1564 · № 25,5TB1 23 · TB2 25,5 · TB3 23
2Rudra, AgrawalIND · 1671 · № 15TB1 21 · TB2 23,5 · TB3 19,5
3Sodani, AbhinavIND · 0 · № 305TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 18
4Sakalkar, RishikeshIND · 0 · № 255TB1 18 · TB2 20 · TB3 14,5
5Kedare, VeerajIND · 0 · № 144TB1 21 · TB2 23,5 · TB3 13
6Taur, ArnavIND · 0 · № 324TB1 20,5 · TB2 23 · TB3 12,5
7Jain, KalashIND · 0 · № 114TB1 19 · TB2 20,5 · TB3 10,5
8Bhagas, YuvrajIND · 0 · № 34TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 9,5
9Varkhade, VedantIND · 0 · № 354TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 11,5
10Bhusari, ParthIND · 0 · № 44TB1 16 · TB2 17 · TB3 8
11Ghongade, GaneshIND · 0 · № 74TB1 15 · TB2 17,5 · TB3 12
12Pungle, VedantIND · 0 · № 203,5TB1 17 · TB2 18,5 · TB3 8,25
13Tidke, RajIND · 0 · № 333,5TB1 16 · TB2 18,5 · TB3 9,25
14Wade, MangeshIND · 0 · № 363TB1 20 · TB2 22 · TB3 9
15Borde, RohanIND · 0 · № 53TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 8,5
16Jogdand, ArnavIND · 0 · № 123TB1 18 · TB2 20 · TB3 7
17Jadhav, ArnavIND · 0 · № 93TB1 17 · TB2 18,5 · TB3 7
18Regude, NavnathIND · 0 · № 243TB1 16,5 · TB2 18 · TB3 7
19Tidke, RavindraIND · 0 · № 343TB1 15 · TB2 16 · TB3 5
20Raut, ShivrajIND · 0 · № 223TB1 15 · TB2 16 · TB3 4
21Sarkar, RajvirIND · 0 · № 263TB1 14,5 · TB2 16 · TB3 5,5
22Sayyad, WajedIND · 0 · № 272,5TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 9
23Rathod, KartikIND · 0 · № 212,5TB1 17 · TB2 18,5 · TB3 5,25
24Taksal, SarthakIND · 0 · № 312,5TB1 15 · TB2 16,5 · TB3 5,25
25Waghmare, PranavIND · 0 · № 382TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 4,5
26Mohite, ShubhamIND · 0 · № 172TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 3,5
27Gadhwe, YogeshIND · 0 · № 62TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 3
28Mohite, AjinkyaIND · 0 · № 162TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 3,5
29Shaikh, ArshanIND · 0 · № 291,5TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 2,25
30Pathan, AizanIND · 0 · № 191,5TB1 10,5 · TB2 12 · TB3 2,25
31Ravade, RudraIND · 0 · № 231TB1 16 · TB2 17 · TB3 2
32Markad, VirajIND · 0 · № 151TB1 12 · TB2 13 · TB3 2
33Shah, SarfrajIND · 0 · № 281TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 1,5
34Gosavi, SamrthIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Jadhav, KartikIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Kadam, RudraIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37Pandit, RiteshIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Wagh, AbhishekIND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0