Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1502223

APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Children’s Chess Tournament 2026 for registration contact : 8072559448, 9597955111

Ấn Độ ( IND )SDAT Indoor Stadium, Theni2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SDAT Indoor Stadium, Theni09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 30 Mins eachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1024 / 10155 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Senthil Kumaran T H (5030013)
Giám đốc giải đấu
Mr. Ramalinga Sethupathi R
Tổ chức
APAR SPORTS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SDAT Indoor Stadium, Theni ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1024 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Children’s Chess Tournament 2026 for registration contact : 8072559448, 9597955111
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 30 Mins each
Trọng tài trưởng
FA Senthil Kumaran T H (5030013)
Giám đốc giải đấu
Mr. Ramalinga Sethupathi R
Tổ chức
APAR SPORTS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1024 / 10
nhập khẩu
155
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Cateries: Under 8,10,12 and 16 (Boys and Girls separately) Boys 20 Prizes and Girls 20 prizes each TNSCA registration link: https://registration.tamilchess.com/ Theni District Player registration fee of Rs. 75 is compulsory for Theni Players. Tournament Registration Link: signinchess.com, chessfee.com, bookmyfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Cateries: Under 8,10,12 and 16 (Boys and Girls separately) Boys 20 Prizes and Girls 20 prizes each TNSCA registration link: https://registration.tamilchess.com/ Theni District Player registration fee of Rs. 75 is compulsory for Theni Players. Tournament Registration Link: signinchess.com, chessfee.com, bookmyfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

APAR SPORTS ACADEMY 8th TN State Level Children’s Chess Tournament 2026 for registration contact : 8072559448, 9597955111 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Thiyakeshwar, GurumoorthyU16—16320000
22Srinith, GU16—14790000
33Deeksha, KU12—14680000
44Prabhav, RU16—14640000
55Piruthvi, SU12—14270000
66Srisaran, MU10—14210000
77Ragunath, SU16—14150000
88Sindhu, JaswinU10—14060000
99Aadhvik, Subramanian SU8—00000
1010Aadhya, KumaresanU16—00000
1111Aarura, VijayU8—00000
1212Abhinav, SU12—00000
1313Abimanyu, SU12—00000
1414Abinesh, Pandian AU10—00000
1515Adidesh, SU10—00000
1616Amir Sulthan,U16—00000
1717Amirtha Varshini, SU16—00000
1818Anandita Kamali, KU16—00000
1919Anbuselvan, KU12—00000
2020Ashwin, MU8—00000
2121Aswanth, krishnan SU8—00000
2222Athiksha Sri, SU10—00000
2323Barath, LU8—00000
2424Bhavana,U16—00000
2525Bojithraja, IU12—00000
2626Chinmaye, PU12—00000
2727Cibikshan, RU12—00000
2828Deepan, A CU12—00000
2929Dhakhsheith, RU10—00000
3030Dhanveer Mahadev,U8—00000
3131Dhanvieer.V,U10—00000
3232Dhanya, Sri IU12—00000
3333Dhanya Sri, P KU16—00000
3434Dhanyasree, TU10—00000
3535Dhaswarth Prabhakar, AU10—00000
3636Dhishanth, M.PU8—00000
3737Diyasri, JU16—00000
3838Duvikshan, RU12—00000
3939Eric Adam Pathinathan,U16—00000
4040Ganesh Mukhund, VU16—00000
4141Hanishakshitha, BU10—00000
4242Harihara, YuganU8—00000
4343Harini Sri,U8—00000
4444Harshitha, CU10—00000
4545Hashinee,U16—00000
4646Hemasri, RU10—00000
4747Hemrith, VU10—00000
4848Hinduja, KU12—00000
4949Hirthik Raja,U8—00000
5050Hritish, BU10—00000
Cuối cùng Rank · 155 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Thiyakeshwar, Gurumoorthy · 1632 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
2Srinith, G · 1479 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
3Deeksha, K · 1468 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
4Prabhav, R · 1464 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
5Piruthvi, S · 1427 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
6Srisaran, M · 1421 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
7Ragunath, S · 1415 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
8Sindhu, Jaswin · 1406 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
9Aadhvik, Subramanian S · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U8
10Aadhya, Kumaresan · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
11Aarura, Vijay · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U8
12Abhinav, S · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
13Abimanyu, S · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
14Abinesh, Pandian A · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
15Adidesh, S · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
16Amir Sulthan, · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
17Amirtha Varshini, S · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
18Anandita Kamali, K · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
19Anbuselvan, K · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
20Ashwin, M · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U8
21Aswanth, krishnan S · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U8
22Athiksha Sri, S · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
23Barath, L · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U8
24Bhavana, · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
25Bojithraja, I · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
26Chinmaye, P · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
27Cibikshan, R · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
28Deepan, A C · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
29Dhakhsheith, R · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
30Dhanveer Mahadev, · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U8
31Dhanvieer.V, · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
32Dhanya, Sri I · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
33Dhanya Sri, P K · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
34Dhanyasree, T · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
35Dhaswarth Prabhakar, A · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
36Dhishanth, M.P · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U8
37Diyasri, J · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
38Duvikshan, R · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
39Eric Adam Pathinathan, · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
40Ganesh Mukhund, V · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
41Hanishakshitha, B · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
42Harihara, Yugan · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U8
43Harini Sri, · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U8
44Harshitha, C · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
45Hashinee, · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
46Hemasri, R · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
47Hemrith, V · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
48Hinduja, K · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
49Hirthik Raja, · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U8
50Hritish, B · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10