Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502215

Dnipropetrovsk Region U20 Rapid Championship - 2026(girls)

Ukraina ( UKR )Dnipro2026/09/25 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuUkraina ( UKR ) · Dnipro09/25 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min + 5 sec/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1544 / 1415 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
" 14141620 Kazmiruk, Vadim (UKR)"
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Управління молоді і спорту , федерація шахів Дніпропетровської області
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Dnipro ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1544 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Dnipropetrovsk Region U20 Rapid Championship - 2026(girls)
Liên đoàn
Ukraina ( UKR )
Vị trí
Dnipro ↗
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min + 5 sec/move
Trọng tài trưởng
" 14141620 Kazmiruk, Vadim (UKR)"
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Управління молоді і спорту , федерація шахів Дніпропетровської області
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1544 / 14
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Dnipropetrovsk Region U20 Rapid Championship - 2026(girls) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Mazur, MarharytaU16UKR17338423834
24Gaidar, SofiaU14UKR1654839,53733,5
35Herasymenko, DanielaU12UKR16256,542,53935,5
41Humenyuk, KristinaU16UKR1832642,53935,5
53Stupka, YaroslavaU14UKR1699544,54137
610Pirotska, DariaU10UKR146853633,530,5
79Dukhina, AnastasiiaU14UKR14684,5413834,5
87Voskoboinykova, AnastasiiaU16UKR15224,5343127,5
98Kravets, TaisiiaU16UKR1489442,54036,5
1011Dehtyareva, SofiaU16UKR1459440,53733
1114Stepanenko, KrystynaU18UKR0433,53128
1212Zharko, ArinaU14UKR14384333027
136Loboda, ZlataU14UKR15663,535,53329,5
1413Shatilova, SofiiaU12UKR03343127,5
1515Toliupa, ViktoriiaU16UKR0234,531,528
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Mazur, MarharytaUKR · 1733 · № 28TB1 42 · TB2 38 · TB3 34Thể loại U16
2Gaidar, SofiaUKR · 1654 · № 48TB1 39,5 · TB2 37 · TB3 33,5Thể loại U14
3Herasymenko, DanielaUKR · 1625 · № 56,5TB1 42,5 · TB2 39 · TB3 35,5Thể loại U12
4Humenyuk, KristinaUKR · 1832 · № 16TB1 42,5 · TB2 39 · TB3 35,5Thể loại U16
5Stupka, YaroslavaUKR · 1699 · № 35TB1 44,5 · TB2 41 · TB3 37Thể loại U14
6Pirotska, DariaUKR · 1468 · № 105TB1 36 · TB2 33,5 · TB3 30,5Thể loại U10
7Dukhina, AnastasiiaUKR · 1468 · № 94,5TB1 41 · TB2 38 · TB3 34,5Thể loại U14
8Voskoboinykova, AnastasiiaUKR · 1522 · № 74,5TB1 34 · TB2 31 · TB3 27,5Thể loại U16
9Kravets, TaisiiaUKR · 1489 · № 84TB1 42,5 · TB2 40 · TB3 36,5Thể loại U16
10Dehtyareva, SofiaUKR · 1459 · № 114TB1 40,5 · TB2 37 · TB3 33Thể loại U16
11Stepanenko, KrystynaUKR · 0 · № 144TB1 33,5 · TB2 31 · TB3 28Thể loại U18
12Zharko, ArinaUKR · 1438 · № 124TB1 33 · TB2 30 · TB3 27Thể loại U14
13Loboda, ZlataUKR · 1566 · № 63,5TB1 35,5 · TB2 33 · TB3 29,5Thể loại U14
14Shatilova, SofiiaUKR · 0 · № 133TB1 34 · TB2 31 · TB3 27,5Thể loại U12
15Toliupa, ViktoriiaUKR · 0 · № 152TB1 34,5 · TB2 31,5 · TB3 28Thể loại U16