Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502210

ПОЛУФИНАЛ ЧЕМПИОНАТ Г. АЛМАТЫ ПО КЛАССИЧЕСКИМ ШАХМАТАМ | U14

Kazakhstan ( KAZ )Almaty2026/09/25 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Almaty09/25 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 55+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1440 / 1229 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Sharatbekov T
Giám đốc giải đấu
Temirov B
Tổ chức
SHATRANJ
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Almaty ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1440 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ПОЛУФИНАЛ ЧЕМПИОНАТ Г. АЛМАТЫ ПО КЛАССИЧЕСКИМ ШАХМАТАМ | U14
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Almaty ↗
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 55+5
Trọng tài trưởng
Sharatbekov T
Giám đốc giải đấu
Temirov B
Tổ chức
SHATRANJ
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1440 / 12
nhập khẩu
29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

♟️ 2-й Полуфинал Чемпионата города Алматы Классические шахматы • ЮНОШИ до 14 лет , 25–27 сентября — три дня борьбы, ярких партий и настоящего шахматного характера! Начало турнира 25 сентября 14:00! По адресу - ул. Навои, 58/1 блок 1, жилой комплекс Soho-17. Регистрация и все вопросы по номеру :+7 776 884 6353

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

♟️ 2-й Полуфинал Чемпионата города Алматы Классические шахматы • ЮНОШИ до 14 лет , 25–27 сентября — три дня борьбы, ярких партий и настоящего шахматного характера! Начало турнира 25 сентября 14:00! По адресу - ул. Навои, 58/1 блок 1, жилой комплекс Soho-17. Регистрация и все вопросы по номеру :+7 776 884 6353

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

ПОЛУФИНАЛ ЧЕМПИОНАТ Г. АЛМАТЫ ПО КЛАССИЧЕСКИМ ШАХМАТАМ | U14 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
19Sadyrbekov, AldiyarKAZ14307,54944,50
22Serik, BekasylKAZ15727,546,544,50
35Berkin, ManarKAZ1515747,544,50
48Amangeldinov, YussupzhanKAZ1495649,545,50
518Kabdoldinov, SultanKAZ0642,539,50
64Shevchenko, AlanKAZ15375,549,545,50
712Burambayev, BernarKAZ05,543400
81Bolat, MustafaKAZ159355147,50
917Iskenderov, IlyasKAZ0545,541,50
1024Sarbopin, TemirkhanKAZ0544,5410
1120Kussainov, AblayKAZ0542,5390
1219Kim, David DKAZ0540,538,50
137Shatygin, VoldemarKAZ151254036,50
1429Zhumagali, TanirkhanKAZ04,549,5450
1514Denisov, TemirlanKAZ04,546430
1623Sabyrbayev, AsanaliKAZ04,544420
173Akhmetkarim, AmirKAZ15684,541380
1810Martyanov, RadimirKAZ1413443,539,50
1928Zhandarbek, RamazanKAZ044339,50
2026Speikhal, DanielKAZ0438,535,50
2121Osin, RomanKAZ0437350
2222Rakhmet, SultanKAZ0437330
2327Zhaksylyk, AnsarKAZ0435320
2415Ibatulin, AliakhmetKAZ03,53532,50
256Sadyrgazhy, AkhatKAZ15153,534320
2613Dair, IlyasKAZ0339370
2725Serikov, MansurKAZ0336,533,50
2816Iminov, RatmirKAZ0126250
2911Akhmet, NuraliKAZ0120,519,50
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Sadyrbekov, AldiyarKAZ · 1430 · № 97,5TB1 49 · TB2 44,5 · TB3 0
2Serik, BekasylKAZ · 1572 · № 27,5TB1 46,5 · TB2 44,5 · TB3 0
3Berkin, ManarKAZ · 1515 · № 57TB1 47,5 · TB2 44,5 · TB3 0
4Amangeldinov, YussupzhanKAZ · 1495 · № 86TB1 49,5 · TB2 45,5 · TB3 0
5Kabdoldinov, SultanKAZ · 0 · № 186TB1 42,5 · TB2 39,5 · TB3 0
6Shevchenko, AlanKAZ · 1537 · № 45,5TB1 49,5 · TB2 45,5 · TB3 0
7Burambayev, BernarKAZ · 0 · № 125,5TB1 43 · TB2 40 · TB3 0
8Bolat, MustafaKAZ · 1593 · № 15TB1 51 · TB2 47,5 · TB3 0
9Iskenderov, IlyasKAZ · 0 · № 175TB1 45,5 · TB2 41,5 · TB3 0
10Sarbopin, TemirkhanKAZ · 0 · № 245TB1 44,5 · TB2 41 · TB3 0
11Kussainov, AblayKAZ · 0 · № 205TB1 42,5 · TB2 39 · TB3 0
12Kim, David DKAZ · 0 · № 195TB1 40,5 · TB2 38,5 · TB3 0
13Shatygin, VoldemarKAZ · 1512 · № 75TB1 40 · TB2 36,5 · TB3 0
14Zhumagali, TanirkhanKAZ · 0 · № 294,5TB1 49,5 · TB2 45 · TB3 0
15Denisov, TemirlanKAZ · 0 · № 144,5TB1 46 · TB2 43 · TB3 0
16Sabyrbayev, AsanaliKAZ · 0 · № 234,5TB1 44 · TB2 42 · TB3 0
17Akhmetkarim, AmirKAZ · 1568 · № 34,5TB1 41 · TB2 38 · TB3 0
18Martyanov, RadimirKAZ · 1413 · № 104TB1 43,5 · TB2 39,5 · TB3 0
19Zhandarbek, RamazanKAZ · 0 · № 284TB1 43 · TB2 39,5 · TB3 0
20Speikhal, DanielKAZ · 0 · № 264TB1 38,5 · TB2 35,5 · TB3 0
21Osin, RomanKAZ · 0 · № 214TB1 37 · TB2 35 · TB3 0
22Rakhmet, SultanKAZ · 0 · № 224TB1 37 · TB2 33 · TB3 0
23Zhaksylyk, AnsarKAZ · 0 · № 274TB1 35 · TB2 32 · TB3 0
24Ibatulin, AliakhmetKAZ · 0 · № 153,5TB1 35 · TB2 32,5 · TB3 0
25Sadyrgazhy, AkhatKAZ · 1515 · № 63,5TB1 34 · TB2 32 · TB3 0
26Dair, IlyasKAZ · 0 · № 133TB1 39 · TB2 37 · TB3 0
27Serikov, MansurKAZ · 0 · № 253TB1 36,5 · TB2 33,5 · TB3 0
28Iminov, RatmirKAZ · 0 · № 161TB1 26 · TB2 25 · TB3 0
29Akhmet, NuraliKAZ · 0 · № 111TB1 20,5 · TB2 19,5 · TB3 0