Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502178

Гран-при Шахматной Академии. Турнир А. Звезда

Nga ( RUS )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 + 5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1034 / 925 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Бубнель
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1034 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Гран-при Шахматной Академии. Турнир А. Звезда
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 + 5
Trọng tài trưởng
Бубнель
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1034 / 9
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Гран-при Шахматной Академии. Турнир А. Звезда · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Камашев, Алан РуслановичRUS1089628,5320
25Яубасаров, Аким ДинисовичRUS1088628320
31Имамутдинов, Андрей ЭльдаровичRUS1090628310
48Хохлова, Василиса ДмитриевнаRUS10624,525280
53Исхакова, Эмилия РустамовнаRUS10894,524270
622Тимашева, Агата ТимуровнаRUS10004,523,526,50
716Галиев, Рушан РустамовичRUS1000429,531,50
825Чупраков, Леонид ИльичRUS1000428,5320
911Пономарев, Александр ОлеговичRUS1039425,527,50
106Корнилов, Степан СергеевичRUS1086424,525,50
1112Сарбаев, Эрнест РашитовичRUS102542426,50
1217Галимов, ЭмильRUS1000423,524,50
132Султанов, Роберт РуслановичRUS10903,52527,50
1421Назаров, НикитаRUS10003,524,526,50
1510Канев, Игнат ЯрославовичRUS10563,52426,50
1615Власова, София ЕвгеньевнаRUS10003,520220
1713Моисеенко, Даниил ВладимировичRUS1013324260
1824Хаматов, Эмир АйратовичRUS1000321220
1920Мусин, Карим РустамовичRUS1000320,521,50
2014Валеева, Сафина ИльнуровнаRUS1000318,520,50
217Иксанова, Мила РадмировнаRUS10692,521230
2219Иксанова, Ралина РуслановнаRUS1000218200
239Мунасипов, Аскар РузалевичRUS1060218190
2423Хайруллин, Карим БелаловичRUS1000218190
2518Ермолаева, ЮлианаRUS1000118190
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
12Галимов, ЭмильRUS · 1000 · № 174TB1 23,5 · TB2 24,5 · TB3 0
14Назаров, НикитаRUS · 1000 · № 213,5TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 0