Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502161
Памяти Шахматистам Башкортостана т-р Б
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Памяти Шахматистам Башкортостана т-р Б
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Уфа ↗
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 мин + 5 сек
- Trọng tài trưởng
- Пензин В.А.
- trọng tài
- Тупиков О.В. Федоренко Д.В.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1074 / 20
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Газизов, Александр Артурович | — | — | 7 | 21 | 0 | 7 |
| 2 | 1 | Джабиев, Амиль Алиевич | — | — | 6 | 15 | 0 | 6 |
| 3 | 7 | Ильясов, Радмир Анисович | — | — | 5 | 10 | 0 | 5 |
| 4 | 5 | Гафиуллин, Нияз Радимович | — | — | 4 | 6 | 0 | 4 |
| 5 | 4 | Валиева, Элина Ренатовна | — | — | 2,5 | 2,75 | 0 | 2 |
| 6 | 6 | Гафиуллина, Виталина Радимовна | — | — | 1,5 | 2,25 | 0 | 1 |
| 7 | 3 | Шайхатаров, Рашит Файласулович | — | — | 1 | 1,5 | 0 | 1 |
| 8 | 8 | Гареев, Даниил Динарович | — | — | 1 | 1 | 0 | 1 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Газизов, Александр Артурович · — · № 27TB1 21 · TB2 0 · TB3 7
2Джабиев, Амиль Алиевич · — · № 16TB1 15 · TB2 0 · TB3 6
3Ильясов, Радмир Анисович · — · № 75TB1 10 · TB2 0 · TB3 5
4Гафиуллин, Нияз Радимович · — · № 54TB1 6 · TB2 0 · TB3 4
5Валиева, Элина Ренатовна · — · № 42,5TB1 2,75 · TB2 0 · TB3 2
6Гафиуллина, Виталина Радимовна · — · № 61,5TB1 2,25 · TB2 0 · TB3 1
7Шайхатаров, Рашит Файласулович · — · № 31TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 1
8Гареев, Даниил Динарович · — · № 81TB1 1 · TB2 0 · TB3 1