Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502155

TORNEO INTERNO 1 UJI 2026-27, Interno, PABELLÓ ROIG, 15 H, SEM EUR DEPORTE

Tây Ban Nha ( ESP )UJI - Servei d'Esports, PABELLÓ ROIG, PRIMER PIS, 15 H.2026/09/23 – 2026/09/23Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTây Ban Nha ( ESP ) · UJI - Servei d'Esports, PABELLÓ ROIG, PRIMER PIS, 15 H.09/23 – 09/23Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 mins FinishTrung bình Hệ số Elo 142818 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
José Miguel Pérez García
Giám đốc giải đấu
Carlos Porcar/Mapi Marín/Vicent Sales
Tổ chức
Servei d'Esports UJI (Carlos, Mapi, Vicent)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
UJI - Servei d'Esports, PABELLÓ ROIG, PRIMER PIS, 15 H. ↗
Trung bình Hệ số Elo
1428
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TORNEO INTERNO 1 UJI 2026-27, Interno, PABELLÓ ROIG, 15 H, SEM EUR DEPORTE
Liên đoàn
Tây Ban Nha ( ESP )
Ngày
2026-09-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 mins Finish
Trọng tài trưởng
José Miguel Pérez García
Giám đốc giải đấu
Carlos Porcar/Mapi Marín/Vicent Sales
Tổ chức
Servei d'Esports UJI (Carlos, Mapi, Vicent)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1428
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

TORNEO INTERNO 1 UJI 2026-27, Interno, PABELLÓ ROIG, 15 H, SEM EUR DEPORTE Si no supera los 10, serían 5 rondas, 15 h puntualidad

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

TORNEO INTERNO 1 UJI 2026-27, Interno, PABELLÓ ROIG, 15 H, SEM EUR DEPORTE Si no supera los 10, serían 5 rondas, 15 h puntualidad

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

TORNEO INTERNO 1 UJI 2026-27, Interno, PABELLÓ ROIG, 15 H, SEM EUR DEPORTE · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11NICOLÁS, Bellón Solsona *ESP2089520231900
28JOSE RAMÓN, Alcina Ene *ESP0518,52116——
32DAVID, Donate MorenoESP20004,5192216,2500
44PABLO, Juan Verdoy *ESP174142021,51200
55IÑAKI, Mendizabal Carbó *ESP166641617,5900
610LEOPOLDO, García Martín *ESP03,516176,25——
73RUBÉN, Gallego Van Broekhoven *ESP1781319,5227,500
87ALEJANDRO, García López *ESP156931921,57,500
912JORGE, Larive Soliva *ESP0314155——
106ALBA, Abad Muñoz *ESP16612,514,5164,7500
1117ADRIANA, Segura Marán *ESP0216,5184——
129MARIO, Gámiz Sánchez *ESP0216172,5——
1315ROMAN, Prokopchuk *ESP0212132,5——
1416VICENT, Sales Barberá *ESP0113,5152,5——
1513MAX, Martínez Magester *ESP0112,5131——
1614MARIO, Palmer BortESP0012,513,50——
1718Heberley, Tobón MayaESP0012,513,50——
1811ERNESTO, Gorrita CastónESP0012130——
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
2JOSE RAMÓN, Alcina Ene *ESP · 0 · № 85TB1 18,5 · TB2 21 · TB3 16
3DAVID, Donate MorenoESP · 2000 · № 24,5TB1 19 · TB2 22 · TB3 16,25
4PABLO, Juan Verdoy *ESP · 1741 · № 44TB1 20 · TB2 21,5 · TB3 12
6LEOPOLDO, García Martín *ESP · 0 · № 103,5TB1 16 · TB2 17 · TB3 6,25
9JORGE, Larive Soliva *ESP · 0 · № 123TB1 14 · TB2 15 · TB3 5
10ALBA, Abad Muñoz *ESP · 1661 · № 62,5TB1 14,5 · TB2 16 · TB3 4,75
11ADRIANA, Segura Marán *ESP · 0 · № 172TB1 16,5 · TB2 18 · TB3 4
12MARIO, Gámiz Sánchez *ESP · 0 · № 92TB1 16 · TB2 17 · TB3 2,5
13ROMAN, Prokopchuk *ESP · 0 · № 152TB1 12 · TB2 13 · TB3 2,5
14VICENT, Sales Barberá *ESP · 0 · № 161TB1 13,5 · TB2 15 · TB3 2,5
15MAX, Martínez Magester *ESP · 0 · № 131TB1 12,5 · TB2 13 · TB3 1
16MARIO, Palmer BortESP · 0 · № 140TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 0
17Heberley, Tobón MayaESP · 0 · № 180TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 0
18ERNESTO, Gorrita CastónESP · 0 · № 110TB1 12 · TB2 13 · TB3 0