Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502144

Первенство Астраханской области среди детей по быстрым шахматам Категория Д-9 (2019 г.р. и младше)

Nga ( RUS )2026/09/27 – 2026/09/27Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuNga ( RUS )09/27 – 09/27Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 мин + 5 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 65 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
5
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 6
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Астраханской области среди детей по быстрым шахматам Категория Д-9 (2019 г.р. и младше)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 мин + 5 сек
Trọng tài trưởng
Зеленкова Е.А.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 6
nhập khẩu
5
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Первенство Астраханской области среди детей по быстрым шахматам Категория Д-9 (2019 г.р. и младше) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Колесникова, Полина АлексеевнаRUS100034,530
25Тюлюгушева, Эльза РахимовнаRUS10003430
32Булыгина, София СергеевнаRUS10002,53,7520
41Бочарова, Юлия ПавловнаRUS10001,51,2510
53Пантелеева, Елизавета ЕвгеньевнаRUS10000000
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm