Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502143

♚ OSMI REJTINGOVANI BLITZ GRAN-PRIX TURNIR ŠK VRAČAR 25.09.2026. od 18.00h

Serbia ( SRB )Beograd2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuSerbia ( SRB ) · Beograd09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ chớp · 3 min+2 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1765 / 2828 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Ilic, Zvezdana 989096
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Bobisuth, Leonard 9216930
Giám đốc giải đấu
Stojanovic, Mirjan 167105368
Tổ chức
ŠK Vračar
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Beograd ↗
FIDE Event ID
499371
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1765 / 28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♚ OSMI REJTINGOVANI BLITZ GRAN-PRIX TURNIR ŠK VRAČAR 25.09.2026. od 18.00h
Liên đoàn
Serbia ( SRB )
Vị trí
Beograd ↗
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 min+2 sec
Trọng tài trưởng
FA Ilic, Zvezdana 989096
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Bobisuth, Leonard 9216930
Giám đốc giải đấu
Stojanovic, Mirjan 167105368
Tổ chức
ŠK Vračar
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1765 / 28
FIDE Event ID
499371
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Turnir se održava u petak 25.09.2026. od 18.00 časova u prostorijama ŠU Vitez (Ustanička 127b u Beogradu), upisnina 500 RSD, prijave na telefon: 0695522026 isključivo Viber ili SMS, najkasnije do četvrtka 24.09.2026. ili do popune broja učesnika (maksimalno 33). Detalji turnira u raspisu u prilogu, kao i tabela nakon održanih sedam turnira.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Turnir se održava u petak 25.09.2026. od 18.00 časova u prostorijama ŠU Vitez (Ustanička 127b u Beogradu), upisnina 500 RSD, prijave na telefon: 0695522026 isključivo Viber ili SMS, najkasnije do četvrtka 24.09.2026. ili do popune broja učesnika (maksimalno 33). Detalji turnira u raspisu u prilogu, kao i tabela nakon održanih sedam turnira.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu

♚ OSMI REJTINGOVANI BLITZ GRAN-PRIX TURNIR ŠK VRAČAR 25.09.2026. od 18.00h · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3nKrtg ±
15Rajlic, BorisU20SRB—9072,581140124,8
21Kanacki, VukU20SRB—8073,561140-35,6
34Hlebec, Darko—SRB—8070,56112034,6
43Hajdukovic, DaniloU20SRB—71736114018,8
52Ivanovic, Veljko—SRB—7272,561020-28,8
67Senicar, FilipU20SRB—6,5072611206
710Georgijev, VukU20SRB—6,50706112016,6
814Lazovic, Milos—SRB—6,5064,5692013,6
99Avramovic, AleksaU20SRB—6,5062,551140-24,8
108Jurisic, LukasU20SRB—60745114024,8
1112Andric, Vladimir—SRB—6067,561020-6,8
1216Trimunovic, VukU20SRB—6065,54102025,8
1311Palamarevic, Mina—SRB—605841120-36,2
1419Jablanovic, Branislav—SRB—6052582016,4
1515Avramovic, Stefan—SRB—5,5059,541120-14
1626Matic, OgnjenU20SRB—5,5055510——
1722Ciric, RastkoU20SRB—50625114088
186Malesevic, Novak—SRB—506251020-41,2
1917Ilic, Vladan V—SRB—50585920-19,2
2021Ristic, Ivan V—SRB—5056582018,4
2120Djelic, Ninoslav—SRB—5055392014,4
2223Stojanovic, Vuk VU20SRB—4050,54840-11,2
2313Djordjevic, Bozidar M—SRB—4048,54920-85
2425Aralica, Marko—SRB—4046,549201,8
2524Stojanovic, Mirjan—SRB—3,5048,536209,8
2618Omic, Aleksandar—SRB—2,50502620-18,6
2728Sajko, Konstantin MilosU20SRB—2047,529——
2827Radomirovic, MarkoU20SRB—104518——
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Rajlic, BorisSRB · — · № 59TB1 0 · TB2 72,5 · TB3 8Thể loại U20
2Kanacki, VukSRB · — · № 18TB1 0 · TB2 73,5 · TB3 6Thể loại U20
3Hlebec, DarkoSRB · — · № 48TB1 0 · TB2 70,5 · TB3 6
4Hajdukovic, DaniloSRB · — · № 37TB1 1 · TB2 73 · TB3 6Thể loại U20
5Ivanovic, VeljkoSRB · — · № 27TB1 2 · TB2 72,5 · TB3 6
6Senicar, FilipSRB · — · № 76,5TB1 0 · TB2 72 · TB3 6Thể loại U20
7Georgijev, VukSRB · — · № 106,5TB1 0 · TB2 70 · TB3 6Thể loại U20
8Lazovic, MilosSRB · — · № 146,5TB1 0 · TB2 64,5 · TB3 6
9Avramovic, AleksaSRB · — · № 96,5TB1 0 · TB2 62,5 · TB3 5Thể loại U20
10Jurisic, LukasSRB · — · № 86TB1 0 · TB2 74 · TB3 5Thể loại U20
11Andric, VladimirSRB · — · № 126TB1 0 · TB2 67,5 · TB3 6
12Trimunovic, VukSRB · — · № 166TB1 0 · TB2 65,5 · TB3 4Thể loại U20
13Palamarevic, MinaSRB · — · № 116TB1 0 · TB2 58 · TB3 4
15Avramovic, StefanSRB · — · № 155,5TB1 0 · TB2 59,5 · TB3 4
16Matic, OgnjenSRB · — · № 265,5TB1 0 · TB2 55 · TB3 5Thể loại U20
17Ciric, RastkoSRB · — · № 225TB1 0 · TB2 62 · TB3 5Thể loại U20
18Malesevic, NovakSRB · — · № 65TB1 0 · TB2 62 · TB3 5
19Ilic, Vladan VSRB · — · № 175TB1 0 · TB2 58 · TB3 5
20Ristic, Ivan VSRB · — · № 215TB1 0 · TB2 56 · TB3 5
21Djelic, NinoslavSRB · — · № 205TB1 0 · TB2 55 · TB3 3
22Stojanovic, Vuk VSRB · — · № 234TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 4Thể loại U20
23Djordjevic, Bozidar MSRB · — · № 134TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 4
24Aralica, MarkoSRB · — · № 254TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 4
25Stojanovic, MirjanSRB · — · № 243,5TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 3
26Omic, AleksandarSRB · — · № 182,5TB1 0 · TB2 50 · TB3 2
27Sajko, Konstantin MilosSRB · — · № 282TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 2Thể loại U20
28Radomirovic, MarkoSRB · — · № 271TB1 0 · TB2 45 · TB3 1Thể loại U20