Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502134
I Torneo Rapido 2026 Club UMAG
Chile ( CHI )Punta Arenas, Chile, Ohiggins 7232026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuChile ( CHI ) · Punta Arenas, Chile, Ohiggins 72309/25 – 09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutos + 5 segundos de incremento por cada jugadaTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1565 / 2118 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- I Torneo Rapido 2026 Club UMAG
- Liên đoàn
- Chile ( CHI )
- Ngày
- 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 minutos + 5 segundos de incremento por cada jugada
- Trọng tài trưởng
- Jorge Guerra Carcamo (3480445)
- Giám đốc giải đấu
- Jorge Guerra Carcamo (3480445)
- Tổ chức
- Club de Ajedrez Universidad de Magallanes
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1565 / 21
- FIDE Event ID
- 497345
- nhập khẩu
- 18
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | CMGuerra Mansilla, Jorge Maximilian | CHI | 2008 | 5 | 13 | 15 | 15 |
| 2 | 4 | Vrsalovic, Acuna. Stjepan Antonio | CHI | 1725 | 4 | 12,5 | 12,5 | 7,5 |
| 3 | 3 | Aicon Thormann, Diego Rodrigo | CHI | 1755 | 4 | 11,5 | 13 | 10 |
| 4 | 2 | Bordoli Aqueveque, Jorge | CHI | 1943 | 3 | 15 | 17 | 8 |
| 5 | 5 | Henriquez Rivas, Roderick Felipe | CHI | 1701 | 3 | 14,5 | 16,5 | 8,5 |
| 6 | 6 | Gomez Almonacid, Felipe Darcon | CHI | 1617 | 3 | 14 | 15 | 6 |
| 7 | 11 | Quintullanca Barria, Cristobal Gabriel | CHI | 1486 | 3 | 11,5 | 13 | 6 |
| 8 | 17 | Remolcoy Silva, Armin Elias | CHI | 0 | 3 | 9,5 | 11 | 5,5 |
| 9 | 8 | Ly, Vidal Jose Luis | CHI | 1547 | 2,5 | 12,5 | 14,5 | 6,25 |
| 10 | 7 | Ly Otarola, David Esteban | CHI | 1577 | 2,5 | 11,5 | 13 | 4,75 |
| 11 | 9 | Guerra Mansilla, Maria Ignacia | CHI | 1523 | 2 | 12 | 13,5 | 3,5 |
| 12 | 10 | Moraga Moraga, Martin Alonso | CHI | 1491 | 2 | 12 | 13 | 3 |
| 13 | 14 | Chavez Garcia, Emilio Sebastian | CHI | 0 | 2 | 9,5 | 9,5 | 1 |
| 14 | 16 | Monsalve Monroy, Jose Alex | CHI | 0 | 2 | 9 | 9 | 1,5 |
| 15 | 12 | Avendano Almonacid, Fernanda Belen | CHI | 0 | 1,5 | 10 | 10 | 0,5 |
| 16 | 18 | Ritter Costales, Matias Ignacio | CHI | 0 | 1,5 | 8,5 | 8,5 | 0,5 |
| 17 | 15 | Contreras Chamorro, Cristobal Alejandro | CHI | 0 | 1 | 8,5 | 10 | 1,5 |
| 18 | 13 | Bahamonde Vejar, Felipe Ignacio | CHI | 0 | 0 | 9,5 | 11 | 0 |
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1CM Guerra Mansilla, Jorge MaximilianCHI · 2008 · № 15TB1 13 · TB2 15 · TB3 15
2Vrsalovic, Acuna. Stjepan AntonioCHI · 1725 · № 44TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 7,5
3Aicon Thormann, Diego RodrigoCHI · 1755 · № 34TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 10
4Bordoli Aqueveque, JorgeCHI · 1943 · № 23TB1 15 · TB2 17 · TB3 8
5Henriquez Rivas, Roderick FelipeCHI · 1701 · № 53TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 8,5
6Gomez Almonacid, Felipe DarconCHI · 1617 · № 63TB1 14 · TB2 15 · TB3 6
7Quintullanca Barria, Cristobal GabrielCHI · 1486 · № 113TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 6
8Remolcoy Silva, Armin EliasCHI · 0 · № 173TB1 9,5 · TB2 11 · TB3 5,5
9Ly, Vidal Jose LuisCHI · 1547 · № 82,5TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 6,25
10Ly Otarola, David EstebanCHI · 1577 · № 72,5TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 4,75
11Guerra Mansilla, Maria IgnaciaCHI · 1523 · № 92TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 3,5
12Moraga Moraga, Martin AlonsoCHI · 1491 · № 102TB1 12 · TB2 13 · TB3 3
13Chavez Garcia, Emilio SebastianCHI · 0 · № 142TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 1
14Monsalve Monroy, Jose AlexCHI · 0 · № 162TB1 9 · TB2 9 · TB3 1,5
15Avendano Almonacid, Fernanda BelenCHI · 0 · № 121,5TB1 10 · TB2 10 · TB3 0,5
16Ritter Costales, Matias IgnacioCHI · 0 · № 181,5TB1 8,5 · TB2 8,5 · TB3 0,5
17Contreras Chamorro, Cristobal AlejandroCHI · 0 · № 151TB1 8,5 · TB2 10 · TB3 1,5
18Bahamonde Vejar, Felipe IgnacioCHI · 0 · № 130TB1 9,5 · TB2 11 · TB3 0