Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502115

3rd ISC Open Blitz Chess Tournament 2026

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )Indian Social & Cultural Centre (ISC) Abu Dhabi2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE ) · Indian Social & Cultural Centre (ISC) Abu Dhabi09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 Min + 2 sec /MoveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1488 / 14173 Người chơi
Trọng tài trưởng
FA&FT Ahmad Saadah 8101779
Giám đốc giải đấu
FA&FT Ahmad Saadah 8101779
Tổ chức
Abu Dhabi Chess Academy (ADCA)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Indian Social & Cultural Centre (ISC) Abu Dhabi
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1488 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3rd ISC Open Blitz Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
Vị trí
Indian Social & Cultural Centre (ISC) Abu Dhabi
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 Min + 2 sec /Move
Trọng tài trưởng
FA&FT Ahmad Saadah 8101779
Giám đốc giải đấu
FA&FT Ahmad Saadah 8101779
Tổ chức
Abu Dhabi Chess Academy (ADCA)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1488 / 14
nhập khẩu
173
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Registration is open here: https://form.jotform.com/261694302153453 Contact the organizer here: +971508100528 OR Send Email [email protected]

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Registration is open here: https://form.jotform.com/261694302153453 Contact the organizer here: +971508100528 OR Send Email [email protected]

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

3rd ISC Open Blitz Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11GMGharamian, Tigran—FRA2613805549
27Obado, Sean AdrichU14UAE20978050,546,5
315Fahad, Abdulaziz Al-Ali—UAE18018049,545,5
42CMShirliyev, Allayar—TKM23057,505448
520Anurag, Aloke Maity—IND17457,5047,542,5
68Mohammed, Dilshad—IND2032705448
710Tokhyan, Feliks—ARM1952705047
85Aleksanyan, Davit—ARM2131705046
919Munadil, Siddig—SUD17787049,544,5
1029Sultan, Khaled AlhosaniU14UAE15577047,542,5
1116Faizan, Farooque—IND17977045,541,5
129Al-Sharif, Hany M.—SYR19687045,541,5
136Sen, Subin—ENG21216,505247
1411Ahmad, Ateeq Al Remeithi—UAE19316,5051,546,5
1514Haidar, Wassim—LBN18196,504641
16166Srivasthal, VangariU14IND06,5043,538,5
1713Beifus, Daniel—ENG18276050,545,5
1831Kavish, Aita—IND1536604943,5
1940Saif, Ghalib AlafeefiU14UAE14816048,543,5
2030Navadeep, Saki SaravananU14IND1547604844
2182Chester Froilan Ricaborda,—PHI06046,542,5
2241Shreyas, Roshan GosaviU14IND14816046,541,5
23163Sibi Rajan, RayanU10IND0604641
2439Aliya, Fahed AlharaziU14UAE14896045,542,5
2546Abdulrahman, Sami Al-Ali—UAE14536045,541,5
26151Sandi Yeni Firdaus,—IND0604542
2732Rowdah, Ghalib AlafeefiU14UAE1531604542
2835Hamdan, Ahmed Al RaeesiU10UAE15036044,540,5
2985Dakshith Krishna,U10IND06044,540,5
3047Alghafli, Khalifa AliU14UAE1447604440
31149Salama, Khalifa Al Blooshi—UAE0604439
3236Skander, Ali AlblooshiU14UAE14986043,538,5
33167Srivathsan, AaravU14IND0604238
3425Saeed, Sami Al-Ali—UAE1582604036
35174Vinod, NihalU10IND0603935,5
3649Thani, Faisal AlkhooriU14UAE1437603935
3733Mohamed, Sami Al-Ali—UAE15206037,533,5
38144Rashed, Marwan Al NaqbiU10UAE05,504742
3938Vaishnav, TitoU14IND14905,5044,540
4074Anish, DarshithU10IND05,504440
4164Alghafli, Saeed AliU14UAE05,504440
42126Mittal, NitishU14IND05,5041,538
43171Venketasamy, Appasamy Kannan—IND05,503936
44135Omar, Abdulla Al KhyeliU14UAE05,503733,5
45157Shanavas, Alfaz MohammedU14IND05,503532,5
46115Kumar, Shivansh—IND0504843
4743Sharif, Khaled AlawiU14UAE1467504642
4899Jenifer rani Selvaraj,—IND0504641
49117Lohani, TanmayU14IND05045,540,5
50165Sriharan, Rithvik SU14IND05044,540,5
Cuối cùng Rank · 150 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)

RankNgười chơiĐiểm
1GM Gharamian, TigranFRA · 2613 · № 18TB1 0 · TB2 55 · TB3 49
2Obado, Sean AdrichUAE · 2097 · № 78TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 46,5Thể loại U14
3Fahad, Abdulaziz Al-AliUAE · 1801 · № 158TB1 0 · TB2 49,5 · TB3 45,5
4CM Shirliyev, AllayarTKM · 2305 · № 27,5TB1 0 · TB2 54 · TB3 48
5Anurag, Aloke MaityIND · 1745 · № 207,5TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 42,5
6Mohammed, DilshadIND · 2032 · № 87TB1 0 · TB2 54 · TB3 48
7Tokhyan, FeliksARM · 1952 · № 107TB1 0 · TB2 50 · TB3 47
8Aleksanyan, DavitARM · 2131 · № 57TB1 0 · TB2 50 · TB3 46
9Munadil, SiddigSUD · 1778 · № 197TB1 0 · TB2 49,5 · TB3 44,5
10Sultan, Khaled AlhosaniUAE · 1557 · № 297TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 42,5Thể loại U14
11Faizan, FarooqueIND · 1797 · № 167TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 41,5
12Al-Sharif, Hany M.SYR · 1968 · № 97TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 41,5
13Sen, SubinENG · 2121 · № 66,5TB1 0 · TB2 52 · TB3 47
14Ahmad, Ateeq Al RemeithiUAE · 1931 · № 116,5TB1 0 · TB2 51,5 · TB3 46,5
15Haidar, WassimLBN · 1819 · № 146,5TB1 0 · TB2 46 · TB3 41
16Srivasthal, VangariIND · 0 · № 1666,5TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 38,5Thể loại U14
17Beifus, DanielENG · 1827 · № 136TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 45,5
18Kavish, AitaIND · 1536 · № 316TB1 0 · TB2 49 · TB3 43,5
19Saif, Ghalib AlafeefiUAE · 1481 · № 406TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 43,5Thể loại U14
20Navadeep, Saki SaravananIND · 1547 · № 306TB1 0 · TB2 48 · TB3 44Thể loại U14
21Chester Froilan Ricaborda,PHI · 0 · № 826TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 42,5
22Shreyas, Roshan GosaviIND · 1481 · № 416TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 41,5Thể loại U14
23Sibi Rajan, RayanIND · 0 · № 1636TB1 0 · TB2 46 · TB3 41Thể loại U10
24Aliya, Fahed AlharaziUAE · 1489 · № 396TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 42,5Thể loại U14
25Abdulrahman, Sami Al-AliUAE · 1453 · № 466TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 41,5
26Sandi Yeni Firdaus,IND · 0 · № 1516TB1 0 · TB2 45 · TB3 42
27Rowdah, Ghalib AlafeefiUAE · 1531 · № 326TB1 0 · TB2 45 · TB3 42Thể loại U14
28Hamdan, Ahmed Al RaeesiUAE · 1503 · № 356TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 40,5Thể loại U10
29Dakshith Krishna,IND · 0 · № 856TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 40,5Thể loại U10
30Alghafli, Khalifa AliUAE · 1447 · № 476TB1 0 · TB2 44 · TB3 40Thể loại U14
32Skander, Ali AlblooshiUAE · 1498 · № 366TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 38,5Thể loại U14
33Srivathsan, AaravIND · 0 · № 1676TB1 0 · TB2 42 · TB3 38Thể loại U14
34Saeed, Sami Al-AliUAE · 1582 · № 256TB1 0 · TB2 40 · TB3 36
35Vinod, NihalIND · 0 · № 1746TB1 0 · TB2 39 · TB3 35,5Thể loại U10
36Thani, Faisal AlkhooriUAE · 1437 · № 496TB1 0 · TB2 39 · TB3 35Thể loại U14
37Mohamed, Sami Al-AliUAE · 1520 · № 336TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 33,5
38Rashed, Marwan Al NaqbiUAE · 0 · № 1445,5TB1 0 · TB2 47 · TB3 42Thể loại U10
39Vaishnav, TitoIND · 1490 · № 385,5TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 40Thể loại U14
40Anish, DarshithIND · 0 · № 745,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 40Thể loại U10
41Alghafli, Saeed AliUAE · 0 · № 645,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 40Thể loại U14
42Mittal, NitishIND · 0 · № 1265,5TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 38Thể loại U14
44Omar, Abdulla Al KhyeliUAE · 0 · № 1355,5TB1 0 · TB2 37 · TB3 33,5Thể loại U14
45Shanavas, Alfaz MohammedIND · 0 · № 1575,5TB1 0 · TB2 35 · TB3 32,5Thể loại U14
46Kumar, ShivanshIND · 0 · № 1155TB1 0 · TB2 48 · TB3 43
47Sharif, Khaled AlawiUAE · 1467 · № 435TB1 0 · TB2 46 · TB3 42Thể loại U14
48Jenifer rani Selvaraj,IND · 0 · № 995TB1 0 · TB2 46 · TB3 41
49Lohani, TanmayIND · 0 · № 1175TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 40,5Thể loại U14
50Sriharan, Rithvik SIND · 0 · № 1655TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 40,5Thể loại U14