Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1502104

KARPOSH Rapid 2026

Bắc Macedonia ( MKD )Hotel "ALEKSANDAR PALACE" Skopje2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuBắc Macedonia ( MKD ) · Hotel "ALEKSANDAR PALACE" Skopje11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1855 / 40101 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Stojcevski, Zoran IA (15000192)
trọng tài
Ismaili, Vahidin FA 15002659; IA Gakidova, Aleksandra 15010759
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Мunicipality Karposh and Chess Club "Gambit Asseko SEE"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Hotel "ALEKSANDAR PALACE" Skopje ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1855 / 40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
KARPOSH Rapid 2026
Liên đoàn
Bắc Macedonia ( MKD )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Stojcevski, Zoran IA (15000192)
trọng tài
Ismaili, Vahidin FA 15002659; IA Gakidova, Aleksandra 15010759
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Мunicipality Karposh and Chess Club "Gambit Asseko SEE"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1855 / 40
nhập khẩu
101
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Please, confirm your registration at least one hour before the start of the first round ! Ве молиме, потврдете ја Вашата регистрација најмалку еден час пред почетокот на првото коло !

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Please, confirm your registration at least one hour before the start of the first round ! Ве молиме, потврдете ја Вашата регистрација најмалку еден час пред почетокот на првото коло !

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

KARPOSH Rapid 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11GMPlat, Vojtech—SVK254600000
22IMSaraci, Nderim—KOS252000000
33IMStojanovski, Dejan—MKD249000000
44FMZlatkov, AntonU20MKD242400000
55IMPancevski, Filip—MKD241800000
66IMLazov, Toni—MKD241200000
77IMNikolovski, Nikola—MKD239700000
88GMTodorovic, Goran MS50SRB236700000
99FMVeljanoski, Andrej—MKD235100000
1010IMKizov, AtanasS50MKD232800000
1111FMBango, Lukas—SVK232300000
1212WGMKrasteva, Beloslava—BUL224900000
1313FMBiljanic, LjubomirS50SRB222100000
1414FMSuljovic, SulejmanS50SRB221600000
1515FMDinev, DejanS50MKD219800000
1616CMVujacic, Igor—MNE217900000
1717FMAndonovski, LjubisaS65MKD217700000
1818Stojanov, JovanS50MKD215900000
1919Burns, MichaelU18MKD215800000
2020Manevski, SasoS50MKD213600000
2121FMKralevski, AleksanderS65MKD207900000
2222Kandic, Milojko—MNE207700000
2323Minas, Ioannis—GRE206700000
2424Spirliadis, Achileas—GRE204800000
2525Abdurahman, Ahmet SelimU12MKD204200000
2626Krstevski, PavelU14MKD203900000
2727Atanasov, AcoS65MKD203600000
2828Iskos, Alexandros—GRE202300000
2929Nikolovski, David—MKD200000000
3030Petreski, Leonid—MKD199000000
3131Radicevski, LjupcoS50MKD198700000
3232WIMVelickovski-Nejkovic, MajaS50SRB198500000
3333Stojkoski, AckoS50MKD198400000
3434Trajkovski, MileS65MKD197200000
3535Angjelovski, Daniel—MKD197000000
3636Jonuzi, Arlind—MKD196900000
3737Manasiev, ZvonimirS50MKD194700000
3838Josifoski, SashoS50MKD194200000
3939Gavrilov, Igor—MKD194000000
4040Vidikjevski, VanchoS50MKD192800000
4141Jordanovski, KristijanU14MKD192500000
4242Gjorshev, LjupchoS65MKD191600000
4343Krstev, EmilS50MKD191500000
4444Spasov, Aleksandar—MKD188800000
4545Tenev, LukijanU12MKD188300000
4646Spasovski, LazoS65MKD187500000
4747Aleksovski, AleksandarS50MKD187400000
4848WFMManova, Ivana—MKD187300000
4949Ajrula, AdnanS65MKD187000000
5050Stefanoski, DanielU14MKD186800000
Cuối cùng Rank · 101 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Fide Tie-Break

RankNgười chơiĐiểm
1GM Plat, VojtechSVK · 2546 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2IM Saraci, NderimKOS · 2520 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3IM Stojanovski, DejanMKD · 2490 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4FM Zlatkov, AntonMKD · 2424 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U20
5IM Pancevski, FilipMKD · 2418 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6IM Lazov, ToniMKD · 2412 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7IM Nikolovski, NikolaMKD · 2397 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8GM Todorovic, Goran MSRB · 2367 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
9FM Veljanoski, AndrejMKD · 2351 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
10IM Kizov, AtanasMKD · 2328 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
11FM Bango, LukasSVK · 2323 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
12WGM Krasteva, BeloslavaBUL · 2249 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
13FM Biljanic, LjubomirSRB · 2221 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
14FM Suljovic, SulejmanSRB · 2216 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
15FM Dinev, DejanMKD · 2198 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
16CM Vujacic, IgorMNE · 2179 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
17FM Andonovski, LjubisaMKD · 2177 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S65
18Stojanov, JovanMKD · 2159 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
19Burns, MichaelMKD · 2158 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U18
20Manevski, SasoMKD · 2136 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
21FM Kralevski, AleksanderMKD · 2079 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S65
22Kandic, MilojkoMNE · 2077 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
23Minas, IoannisGRE · 2067 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
24Spirliadis, AchileasGRE · 2048 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
25Abdurahman, Ahmet SelimMKD · 2042 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U12
26Krstevski, PavelMKD · 2039 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U14
27Atanasov, AcoMKD · 2036 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S65
28Iskos, AlexandrosGRE · 2023 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
29Nikolovski, DavidMKD · 2000 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
30Petreski, LeonidMKD · 1990 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
31Radicevski, LjupcoMKD · 1987 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
32WIM Velickovski-Nejkovic, MajaSRB · 1985 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
33Stojkoski, AckoMKD · 1984 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
34Trajkovski, MileMKD · 1972 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S65
35Angjelovski, DanielMKD · 1970 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
36Jonuzi, ArlindMKD · 1969 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
37Manasiev, ZvonimirMKD · 1947 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
38Josifoski, SashoMKD · 1942 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
39Gavrilov, IgorMKD · 1940 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
40Vidikjevski, VanchoMKD · 1928 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
41Jordanovski, KristijanMKD · 1925 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U14
42Gjorshev, LjupchoMKD · 1916 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S65
43Krstev, EmilMKD · 1915 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
44Spasov, AleksandarMKD · 1888 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
45Tenev, LukijanMKD · 1883 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U12
46Spasovski, LazoMKD · 1875 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S65
47Aleksovski, AleksandarMKD · 1874 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
48WFM Manova, IvanaMKD · 1873 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
49Ajrula, AdnanMKD · 1870 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S65
50Stefanoski, DanielMKD · 1868 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U14