Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502052

Pristana Sept Mini Tournament

Malaysia ( MAS )SK Sri Pristana2026/09/21 – 2026/09/21Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · SK Sri Pristana09/21 – 09/21Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15+0Trung bình Hệ số Elo 100016 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Star Chessmate
Giám đốc giải đấu
Star Chessmate
Tổ chức
Star Chessmate
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SK Sri Pristana ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Pristana Sept Mini Tournament
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+0
Trọng tài trưởng
Star Chessmate
Giám đốc giải đấu
Star Chessmate
Tổ chức
Star Chessmate
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

Pristana Sept Mini Tournament · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
115Talhah,MAS04011
28Asyraf,MAS0309,5
36Aniq,MAS0306,5
412Iman Hafiz,MAS02,507,5
55Aminul,MAS02011
67Arish,MAS0209
713Izz,MAS0209
810Che ku,MAS0208,5
911hasbul,MAS0208,5
102Airissa,MAS0206,5
1116hariz,MAS0205,5
121Aiman,MAS01,507
1314Mikael,MAS01,507
143Aisy Naufal,MAS0106,5
154Aliya,MAS0106,5
169Aydan,MAS00,508,5
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1Talhah,MAS · 0 · № 154TB1 0 · TB2 11
2Asyraf,MAS · 0 · № 83TB1 0 · TB2 9,5
3Aniq,MAS · 0 · № 63TB1 0 · TB2 6,5
4Iman Hafiz,MAS · 0 · № 122,5TB1 0 · TB2 7,5
5Aminul,MAS · 0 · № 52TB1 0 · TB2 11
6Arish,MAS · 0 · № 72TB1 0 · TB2 9
7Izz,MAS · 0 · № 132TB1 0 · TB2 9
8Che ku,MAS · 0 · № 102TB1 0 · TB2 8,5
9hasbul,MAS · 0 · № 112TB1 0 · TB2 8,5
10Airissa,MAS · 0 · № 22TB1 0 · TB2 6,5
11hariz,MAS · 0 · № 162TB1 0 · TB2 5,5
12Aiman,MAS · 0 · № 11,5TB1 0 · TB2 7
13Mikael,MAS · 0 · № 141,5TB1 0 · TB2 7
15Aliya,MAS · 0 · № 41TB1 0 · TB2 6,5
16Aydan,MAS · 0 · № 90,5TB1 0 · TB2 8,5