Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1502037
Anjomane Karegari Andimeshk
Iran ( IRI )2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuIran ( IRI )09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Min+ 2 SecTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1623 / 248 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Anjomane Karegari Andimeshk
- Liên đoàn
- Iran ( IRI )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 Min+ 2 Sec
- Trọng tài trưởng
- Pooladvand Ardeshir
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Hekmatin majid
- trọng tài
- Arjmand Venous ,Dindar Sanaz, Imani Nahid, Derikva ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- Papi Hoshang
- Tổ chức
- Anjomane Karegari Andimeshk
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1623 / 24
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
مسابقات شظرنج به مناسبت هفته دفاع مقدس با همکاری اداره ورزش و انجمن کارگری و هیات شطرنج اندیمشک
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
مسابقات شظرنج به مناسبت هفته دفاع مقدس با همکاری اداره ورزش و انجمن کارگری و هیات شطرنج اندیمشک
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Osivand, Afshin | IRI | 1823 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Garavand, Mohammad | IRI | 1740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Pooladvand, Alireza | IRI | 1727 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Yazdaninasab, Abolghasem | IRI | 1616 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Vosoughi, Zeinab | IRI | 1566 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Fereydon Rajabi, Arvin | IRI | 1545 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Talebvand, Aria | IRI | 1487 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Ghalavandi, Amir Ali | IRI | 1476 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1)
RankNgười chơiĐiểm
1Osivand, AfshinIRI · 1823 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Garavand, MohammadIRI · 1740 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Pooladvand, AlirezaIRI · 1727 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Yazdaninasab, AbolghasemIRI · 1616 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Vosoughi, ZeinabIRI · 1566 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Fereydon Rajabi, ArvinIRI · 1545 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Talebvand, AriaIRI · 1487 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Ghalavandi, Amir AliIRI · 1476 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0