Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502010

4th Setare Cup of Kerman Province U20 Girls - 1405 چهارمین دوره جام ستاره استان کرمان دختران زیر20 سال دختران - استاندارد/ریتد

Iran ( IRI )Kerman2026/09/23 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIran ( IRI ) · Kerman09/23 – 09/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 Minutes plus 30 SecondsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1449 / 1220 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Bashkari, Mouhebat 22577220
trọng tài
Afzali Naniz, Edris 536069833
Giám đốc giải đấu
Kargar Jahrumi, Siroos 22562400
Tổ chức
Kerman Province Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Kerman ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1449 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
4th Setare Cup of Kerman Province U20 Girls - 1405 چهارمین دوره جام ستاره استان کرمان دختران زیر20 سال دختران - استاندارد/ریتد
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
Kerman ↗
Ngày
2026-09-23 – 2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 Minutes plus 30 Seconds
Trọng tài trưởng
Bashkari, Mouhebat 22577220
trọng tài
Afzali Naniz, Edris 536069833
Giám đốc giải đấu
Kargar Jahrumi, Siroos 22562400
Tổ chức
Kerman Province Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1449 / 12
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

4th Setare Cup of Kerman Province U20 Girls - 1405 چهارمین دوره جام ستاره استان کرمان دختران زیر20 سال دختران - استاندارد/ریتد · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Kargar Jahromi, TannazU18IRI16115019,516,5
24Darini, SarinaU16IRI15694,50,520,517,5
33Rajaee, SaraU14IRI15834,50,519,516,5
41Kianfard, SaraU14IRI16624019,516,5
59Arsia, DinaU16IRI0401714,5
66Abbasnasab, AsalU12IRI04016,514
712Darini, SamiehU18IRI03,50,51715
819Sharifi, SarinaU16IRI03,50,51412
95Kargar Jahromi, GhazalU14IRI15463020,517,5
1016Shahi Moridi, MelikaU12IRI03020,517
1117Shahi Moridi, PanteaU8IRI0301513
1214Jamalimoghadam, ArmitaU10IRI0301513
1318Shahi Moridi, ParmisU12IRI02,50,517,515
1413Jahanbakhsh gorohi, AdeliaU8IRI02,50,51412
1520Torkzadeh, SaraU14IRI02015,513,5
1610Arsia, ZohaU12IRI02014,512,5
177Amin, NazilaU10IRI02013,512,5
188Aminizadeh Bezenjani, SaraU10IRI02013,511,5
1915Mirzaei, VianaU10IRI0111311
2011Bahremand, MehrafroozU8IRI01012,511,5
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)

RankNgười chơiĐiểm
1Kargar Jahromi, TannazIRI · 1611 · № 25TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 16,5Thể loại U18
2Darini, SarinaIRI · 1569 · № 44,5TB1 0,5 · TB2 20,5 · TB3 17,5Thể loại U16
3Rajaee, SaraIRI · 1583 · № 34,5TB1 0,5 · TB2 19,5 · TB3 16,5Thể loại U14
4Kianfard, SaraIRI · 1662 · № 14TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 16,5Thể loại U14
5Arsia, DinaIRI · 0 · № 94TB1 0 · TB2 17 · TB3 14,5Thể loại U16
6Abbasnasab, AsalIRI · 0 · № 64TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 14Thể loại U12
7Darini, SamiehIRI · 0 · № 123,5TB1 0,5 · TB2 17 · TB3 15Thể loại U18
8Sharifi, SarinaIRI · 0 · № 193,5TB1 0,5 · TB2 14 · TB3 12Thể loại U16
9Kargar Jahromi, GhazalIRI · 1546 · № 53TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 17,5Thể loại U14
10Shahi Moridi, MelikaIRI · 0 · № 163TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 17Thể loại U12
11Shahi Moridi, PanteaIRI · 0 · № 173TB1 0 · TB2 15 · TB3 13Thể loại U8
12Jamalimoghadam, ArmitaIRI · 0 · № 143TB1 0 · TB2 15 · TB3 13Thể loại U10
13Shahi Moridi, ParmisIRI · 0 · № 182,5TB1 0,5 · TB2 17,5 · TB3 15Thể loại U12
14Jahanbakhsh gorohi, AdeliaIRI · 0 · № 132,5TB1 0,5 · TB2 14 · TB3 12Thể loại U8
15Torkzadeh, SaraIRI · 0 · № 202TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 13,5Thể loại U14
16Arsia, ZohaIRI · 0 · № 102TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 12,5Thể loại U12
17Amin, NazilaIRI · 0 · № 72TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 12,5Thể loại U10
18Aminizadeh Bezenjani, SaraIRI · 0 · № 82TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 11,5Thể loại U10
19Mirzaei, VianaIRI · 0 · № 151TB1 1 · TB2 13 · TB3 11Thể loại U10
20Bahremand, MehrafroozIRI · 0 · № 111TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 11,5Thể loại U8