Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1501930

Квалификационный турнир на 1 разряд 21-25.09.2026, Жезказган

Kazakhstan ( KAZ )Almaty2026/09/21 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Almaty09/21 – 09/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 min + 15 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1031 / 1115 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Ashirov Turan 13735608
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Chess Academy of Zhansaya Abdumalik
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Almaty ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1031 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Квалификационный турнир на 1 разряд 21-25.09.2026, Жезказган
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Almaty ↗
Ngày
2026-09-21 – 2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 min + 15 sec
Trọng tài trưởng
Ashirov Turan 13735608
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Chess Academy of Zhansaya Abdumalik
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1031 / 11
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Квалификационный турнир на 1 разряд 21-25.09.2026, Жезказган · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Riberg, VitalinaKAZ14718,540,5430
22Azarov, MarkKAZ0742,546,50
35Bolat, AbilkairKAZ0643,546,50
413Shaimerden, AdilkhanKAZ05,542,5450
514Sharipov, AzizKAZ0545490
69Meiramova, KhadijaKAZ053638,50
715Toremurat, YersultanKAZ04,545480
83Bitenov, BaisalKAZ04,53739,50
912Ospan, KasymkhanKAZ04,536,5390
108Karabekov, YerassylKAZ044143,50
117Dostiyarov, AidosKAZ0438,542,50
124Bitenova, DaniyaKAZ0434,5370
1311Omar, RauanaKAZ0338,541,50
1410Nurlan, MarzhanKAZ02,54042,50
156Burkitbay, AnsarKAZ0233,535,50
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Riberg, VitalinaKAZ · 1471 · № 18,5TB1 40,5 · TB2 43 · TB3 0
2Azarov, MarkKAZ · 0 · № 27TB1 42,5 · TB2 46,5 · TB3 0
3Bolat, AbilkairKAZ · 0 · № 56TB1 43,5 · TB2 46,5 · TB3 0
4Shaimerden, AdilkhanKAZ · 0 · № 135,5TB1 42,5 · TB2 45 · TB3 0
5Sharipov, AzizKAZ · 0 · № 145TB1 45 · TB2 49 · TB3 0
6Meiramova, KhadijaKAZ · 0 · № 95TB1 36 · TB2 38,5 · TB3 0
7Toremurat, YersultanKAZ · 0 · № 154,5TB1 45 · TB2 48 · TB3 0
8Bitenov, BaisalKAZ · 0 · № 34,5TB1 37 · TB2 39,5 · TB3 0
9Ospan, KasymkhanKAZ · 0 · № 124,5TB1 36,5 · TB2 39 · TB3 0
10Karabekov, YerassylKAZ · 0 · № 84TB1 41 · TB2 43,5 · TB3 0
11Dostiyarov, AidosKAZ · 0 · № 74TB1 38,5 · TB2 42,5 · TB3 0
12Bitenova, DaniyaKAZ · 0 · № 44TB1 34,5 · TB2 37 · TB3 0
13Omar, RauanaKAZ · 0 · № 113TB1 38,5 · TB2 41,5 · TB3 0
14Nurlan, MarzhanKAZ · 0 · № 102,5TB1 40 · TB2 42,5 · TB3 0
15Burkitbay, AnsarKAZ · 0 · № 62TB1 33,5 · TB2 35,5 · TB3 0