Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1501445

Šachový Blitz turnaj v New Chicagu, Žilina

Slovakia ( SVK )New Chicago Žilina, Radničná 22/62026/10/06 – 2026/10/06Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · New Chicago Žilina, Radničná 22/610/06 – 10/06Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 2x3 min + 2sTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1768 / 4124 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Chladek, Adam 14967286
trọng tài
Tothova, Renata 14919893; Rakoci, Jan 14994445
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
New Chicago Žilina, ŠK Mladosť Žilina
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
New Chicago Žilina, Radničná 22/6 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1768 / 41
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Šachový Blitz turnaj v New Chicagu, Žilina
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-06
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 2x3 min + 2s
Trọng tài trưởng
Chladek, Adam 14967286
trọng tài
Tothova, Renata 14919893; Rakoci, Jan 14994445
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
New Chicago Žilina, ŠK Mladosť Žilina
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1768 / 41
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

------------------------------------------------------------------------------------- Prihláste sa online: https://newchicago.sk/sachovy-turnaj-zilina/ -------------------------------------------------------------------------------------

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

------------------------------------------------------------------------------------- Prihláste sa online: https://newchicago.sk/sachovy-turnaj-zilina/ -------------------------------------------------------------------------------------

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Šachový Blitz turnaj v New Chicagu, Žilina · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMZvarik, MartinSVK22297,545,542,57
22Kostelny, JozefSVK2086746377
35Kolesar, PeterSVK19906,54632,56
47Frolo, MiroslavSVK19806,545,531,56
512Simon, PeterSVK18135,548355
63Matejov, JaroslavSVK20495,54427,55
715Gondzur, MichalSVK17235,539,5225
86Bucek, EduardSVK1982545275
94Grich, JurajSVK203654126,54
1011Pavel, JozefSVK1815536255
119Sujan, DanielSVK18994,54227,54
128Kamenicky, TomasSVK19484,54022,54
1318Chudjak, TomasSVK16534,538,523,54
1417Piovar, RichardSVK16974,537,518,54
1514Valicek, JaroslavSVK17484,53718,54
1610Valicek, JakubSVK18704,534203
1721Brojo, MarekSVK1533435,5184
1822Rapavy, MarekSVK1520431174
1919Tothova, RenataSVK1612333,5173
2013Piovar, JaroslavSVK1761333143
2116Dobias, MiroslavSVK1717329,5143
2220Sovik, JanSVK1546230132
2323Majtan, AdamSVK117522992
2424Kamenicky, OliverSVK1060130,511
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Zvarik, MartinSVK · 2229 · № 17,5TB1 45,5 · TB2 42,5 · TB3 7
2Kostelny, JozefSVK · 2086 · № 27TB1 46 · TB2 37 · TB3 7
3Kolesar, PeterSVK · 1990 · № 56,5TB1 46 · TB2 32,5 · TB3 6
4Frolo, MiroslavSVK · 1980 · № 76,5TB1 45,5 · TB2 31,5 · TB3 6
5Simon, PeterSVK · 1813 · № 125,5TB1 48 · TB2 35 · TB3 5
6Matejov, JaroslavSVK · 2049 · № 35,5TB1 44 · TB2 27,5 · TB3 5
7Gondzur, MichalSVK · 1723 · № 155,5TB1 39,5 · TB2 22 · TB3 5
8Bucek, EduardSVK · 1982 · № 65TB1 45 · TB2 27 · TB3 5
9Grich, JurajSVK · 2036 · № 45TB1 41 · TB2 26,5 · TB3 4
10Pavel, JozefSVK · 1815 · № 115TB1 36 · TB2 25 · TB3 5
11Sujan, DanielSVK · 1899 · № 94,5TB1 42 · TB2 27,5 · TB3 4
12Kamenicky, TomasSVK · 1948 · № 84,5TB1 40 · TB2 22,5 · TB3 4
13Chudjak, TomasSVK · 1653 · № 184,5TB1 38,5 · TB2 23,5 · TB3 4
14Piovar, RichardSVK · 1697 · № 174,5TB1 37,5 · TB2 18,5 · TB3 4
15Valicek, JaroslavSVK · 1748 · № 144,5TB1 37 · TB2 18,5 · TB3 4
16Valicek, JakubSVK · 1870 · № 104,5TB1 34 · TB2 20 · TB3 3
17Brojo, MarekSVK · 1533 · № 214TB1 35,5 · TB2 18 · TB3 4
18Rapavy, MarekSVK · 1520 · № 224TB1 31 · TB2 17 · TB3 4
19Tothova, RenataSVK · 1612 · № 193TB1 33,5 · TB2 17 · TB3 3
20Piovar, JaroslavSVK · 1761 · № 133TB1 33 · TB2 14 · TB3 3
21Dobias, MiroslavSVK · 1717 · № 163TB1 29,5 · TB2 14 · TB3 3
22Sovik, JanSVK · 1546 · № 202TB1 30 · TB2 13 · TB3 2
23Majtan, AdamSVK · 1175 · № 232TB1 29 · TB2 9 · TB3 2
24Kamenicky, OliverSVK · 1060 · № 241TB1 30,5 · TB2 1 · TB3 1