Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1501408

Čtvrtý čtvrtek v Teplicích - říjen 2026 Turnaj žáků a dorostenců v rapid šachu

Séc ( CZE )Teplice, Masarykova 668/292026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Teplice, Masarykova 668/2910/22 – 10/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 2x 12 minut + 5s/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1095 / 1114 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Ing. Vladimír Hadraba
Giám đốc giải đấu
Ing. Vladimír Hadraba
Tổ chức
ŠK Teplice, spolek
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Teplice, Masarykova 668/29 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1095 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Čtvrtý čtvrtek v Teplicích - říjen 2026 Turnaj žáků a dorostenců v rapid šachu
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-10-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2x 12 minut + 5s/tah
Trọng tài trưởng
Ing. Vladimír Hadraba
Giám đốc giải đấu
Ing. Vladimír Hadraba
Tổ chức
ŠK Teplice, spolek
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1095 / 11
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Čtvrtý čtvrtek v Teplicích - říjen 2026 Turnaj žáků a dorostenců v rapid šachu · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15Bajer, EduardCZE03,5078,5
21Vrchotka, AntonínCZE15893,5077
32Svoboda, PravoslavCZE1435311012
49Klusáček, OndřejCZE03078
54Jičínský, DavidCZE114220910
614Zámyslický, DavidCZE0208,510
76Baláž, JindřichCZE0208,59,5
83Husák, RichardCZE11672067
911Soukup, JanCZE0205,55,5
1012Tauc, MarekCZE01,50,566
117Herlitze, JaromírCZE01,50,55,55,5
1213Zach, JakubCZE01178
1310Skalický, VítCZE0105,56,5
148Janeček, JanCZE00078,5
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Bajer, EduardCZE · 0 · № 53,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 8,5
2Vrchotka, AntonínCZE · 1589 · № 13,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 7
3Svoboda, PravoslavCZE · 1435 · № 23TB1 1 · TB2 10 · TB3 12
4Klusáček, OndřejCZE · 0 · № 93TB1 0 · TB2 7 · TB3 8
5Jičínský, DavidCZE · 1142 · № 42TB1 0 · TB2 9 · TB3 10
6Zámyslický, DavidCZE · 0 · № 142TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 10
7Baláž, JindřichCZE · 0 · № 62TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 9,5
8Husák, RichardCZE · 1167 · № 32TB1 0 · TB2 6 · TB3 7
9Soukup, JanCZE · 0 · № 112TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 5,5
10Tauc, MarekCZE · 0 · № 121,5TB1 0,5 · TB2 6 · TB3 6
11Herlitze, JaromírCZE · 0 · № 71,5TB1 0,5 · TB2 5,5 · TB3 5,5
12Zach, JakubCZE · 0 · № 131TB1 1 · TB2 7 · TB3 8
13Skalický, VítCZE · 0 · № 101TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 6,5
14Janeček, JanCZE · 0 · № 80TB1 0 · TB2 7 · TB3 8,5