Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1501293

Anandhan Chess Academy 11th State Level Children Chess Tournament @ San Academy Pallikaranai First Round (9:30AM)

Ấn Độ ( IND )San Academy,Pallikaranai,Chennai-1002026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · San Academy,Pallikaranai,Chennai-10010/04 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · Each 20 MinutesTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1412 / 10307 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Gowtham T S
Giám đốc giải đấu
FA Visalakshi S
Tổ chức
Anandhan Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
San Academy,Pallikaranai,Chennai-100 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1412 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Anandhan Chess Academy 11th State Level Children Chess Tournament @ San Academy Pallikaranai First Round (9:30AM)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 20 Minutes
Trọng tài trưởng
SNA Gowtham T S
Giám đốc giải đấu
FA Visalakshi S
Tổ chức
Anandhan Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1412 / 10
nhập khẩu
307
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Entry fee can be paid through Chessfee.com, Easypaychess.com Tnsca Registration Mandatory Cgdca Registration Mandatory For Chengalpattu District Players All Categories 15 Cups + 05 Medals Under-08 All Get A Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Entry fee can be paid through Chessfee.com, Easypaychess.com Tnsca Registration Mandatory Cgdca Registration Mandatory For Chengalpattu District Players All Categories 15 Cups + 05 Medals Under-08 All Get A Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Anandhan Chess Academy 11th State Level Children Chess Tournament @ San Academy Pallikaranai First Round (9:30AM) · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Abhishek, Narayana SubramanianU18IND17930000
22Siddharth Pernati,U13IND17580000
33Sherwin, HU13IND16960000
44Sowmiya T S,U18IND16590000
55Keerthick, PU13IND16070000
66Shravan, RaviU13IND15800000
77Yadhunandhan, KU18IND15760000
88Krithik, KU08IND15570000
99Keerthivasan, SukumarU13IND15470000
1010Adonas, DelvisU18IND15400000
1111Anuradha, RaghavendranU13IND15160000
1212Sandhana, DU18IND15120000
1313Harish, MU13IND15100000
1414Sriharini, PerungoshU18IND15070000
1515Hassan, P JU10IND15060000
1616Syed, AarifU18IND14900000
1717Yadhunandhini, KU18IND14900000
1818Sudarshan, RU10IND14840000
1919Jumail, Fariz MU18IND14600000
2020Haricharan, V KU13IND14580000
2121Thanmaya, JaisankerU18IND14580000
2222Sai, Aadvik NU10IND14560000
2323Saikiraan, RU18IND14520000
2424Darshana, PU18IND14490000
2525Rudresh Shiva Sankaran N M,U08IND14480000
2626Srinikhilan, SU10IND14480000
2727Siddharth, H KU13IND14400000
2828Rohith, PU18IND14380000
2929Siddharth, HU18IND14340000
3030Siena, HU10IND14330000
3131Kirosh, RU13IND14310000
3232Ashwin, BU18IND14170000
3333Sri, Hashini SathishkumarU13IND14160000
3434Mohammed, Affan HU10IND14100000
3535Aadhav, A RU08IND00000
3636Aadhav, MU08IND00000
3737Aadith, SU10IND00000
3838Aakaanksha, SattiU10IND00000
3939Aakash, S GU13IND00000
4040Aaradhya, A RU18IND00000
4141Aarav, KrishnaU18IND00000
4242Aarnav, SreedevU08IND00000
4343Abdur, Rauf A PU10IND00000
4444Abinaya, VinodhU10IND00000
4545Adarsh, NaveenU10IND00000
4646Adhavan, SU18IND00000
4747Adhvik, GaneshU10IND00000
4848Adhvik, HarishU10IND00000
4949Adith, UmakarthikU10IND00000
5050Adithya, VinodhU18IND00000
Cuối cùng Rank · 307 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Abhishek, Narayana SubramanianIND · 1793 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
2Siddharth Pernati,IND · 1758 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
3Sherwin, HIND · 1696 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
4Sowmiya T S,IND · 1659 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
5Keerthick, PIND · 1607 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
6Shravan, RaviIND · 1580 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
7Yadhunandhan, KIND · 1576 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
8Krithik, KIND · 1557 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
9Keerthivasan, SukumarIND · 1547 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
10Adonas, DelvisIND · 1540 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
11Anuradha, RaghavendranIND · 1516 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
12Sandhana, DIND · 1512 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
13Harish, MIND · 1510 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
14Sriharini, PerungoshIND · 1507 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
15Hassan, P JIND · 1506 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
16Syed, AarifIND · 1490 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
17Yadhunandhini, KIND · 1490 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
18Sudarshan, RIND · 1484 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
19Jumail, Fariz MIND · 1460 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
20Haricharan, V KIND · 1458 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
21Thanmaya, JaisankerIND · 1458 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
22Sai, Aadvik NIND · 1456 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
23Saikiraan, RIND · 1452 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
24Darshana, PIND · 1449 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
25Rudresh Shiva Sankaran N M,IND · 1448 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
26Srinikhilan, SIND · 1448 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
27Siddharth, H KIND · 1440 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
28Rohith, PIND · 1438 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
29Siddharth, HIND · 1434 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
30Siena, HIND · 1433 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
31Kirosh, RIND · 1431 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
32Ashwin, BIND · 1417 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
33Sri, Hashini SathishkumarIND · 1416 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
34Mohammed, Affan HIND · 1410 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
35Aadhav, A RIND · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
36Aadhav, MIND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
37Aadith, SIND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
38Aakaanksha, SattiIND · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
39Aakash, S GIND · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
40Aaradhya, A RIND · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
41Aarav, KrishnaIND · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
42Aarnav, SreedevIND · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
43Abdur, Rauf A PIND · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
44Abinaya, VinodhIND · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
45Adarsh, NaveenIND · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
46Adhavan, SIND · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
47Adhvik, GaneshIND · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
48Adhvik, HarishIND · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
49Adith, UmakarthikIND · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
50Adithya, VinodhIND · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18