Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1501248
5. liga A23
Slovakia ( SVK )2026/10/10 – 2027/03/20Nhóm Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuSlovakia ( SVK )10/10 – 03/20Nhóm Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1279 / 28
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 5. liga A23
- Liên đoàn
- Slovakia ( SVK )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-10 – 2027-03-20
- định dạng
- Nhóm Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 10
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 60 min. na celú partiu + 30 s / ťah
- Trọng tài trưởng
- Tibor Fehér 14922720
- trọng tài
- Ernő Molnár 14923408; Daniel Varga 14989743; Jozef ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- Krajský šachový zväz Trnava
- Tổ chức
- Krajský šachový zväz Trnava, ŠTK
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1279 / 28
- nhập khẩu
- 0
- Bảng + dự trữ
- — + —
- Ranking cơ sở
- Điểm trận (MP)
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng đồng đội
| Rank | № | FED | Nhóm | trận đấu | chiến thắng | Hòa | Tổn thất | Điểm trận | TB2 | Bảng điểm | TB4 | TB5 | bởi Vòng đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | — | ŠK Vrakúň | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2 | — | — | Čiližská Radvaň | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4 | — | — | ŠK Dunajská Streda E | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6 | — | — | TJ ŠO Topoľníky B | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |