Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1500813

70th DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT - CHITTORGARH SESSION - 2026-2027 (U-19 Girls)

Ấn Độ ( IND )Aim Academy, 100 feet Ochhari Road, Chittorgarh, Rajasthan.2026/09/20 – 2026/09/23Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Aim Academy, 100 feet Ochhari Road, Chittorgarh, Rajasthan.09/20 – 09/23Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 25 mins + 10 secs increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 1422 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr. Kishan Lal Vyas
trọng tài
Mr. Zakir Hussain; Ms. Anusuya Dangi
Giám đốc giải đấu
Mrs. Rekha Choudhary
Tổ chức
Aim Academy, Chittorgarh
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Aim Academy, 100 feet Ochhari Road, Chittorgarh, Rajasthan. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
70th DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT - CHITTORGARH SESSION - 2026-2027 (U-19 Girls)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-20 – 2026-09-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25 mins + 10 secs increment from move 1
Trọng tài trưởng
Mr. Kishan Lal Vyas
trọng tài
Mr. Zakir Hussain; Ms. Anusuya Dangi
Giám đốc giải đấu
Mrs. Rekha Choudhary
Tổ chức
Aim Academy, Chittorgarh
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 14
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

70th DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT - CHITTORGARH SESSION - 2026-2027 (U-19 Girls) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
119Riya, MograIND—52122,518053
24Darshita, MalaraIND—4,52122,515,75042
315Nitya, MarooIND—4,520,522,515,25043
412Navya, MarooIND—4,51921,514,25043
57Honakshi, VyasIND—4,5192113,75042
65Dhruvi, SethiyaIND—4182011042
713Nehal, ChoudharyIND—3,516,518,58032
89Khushi, BhilIND—3,514,516,58,75032
92Anshika, JoshiIND—318,521,59,25020
1018Priya, BunkarIND—317,519,57,5030
111Anjali, JatIND—315,5178020
1214Nirmla, Kumari BairwaIND—315,516,56031
1316Palak, Kunwar ChundawatIND—314157,25021
1417Pinki, GadriIND—2,518205,75021
1510Khushi, SutharIND—2,51617,55022
1620Sapna, RegarIND—218,520,55,5021
1711Maya, Kumari JatIND—215163020
186Harshita, Kanwar ChundawatIND—213,514,53021
198Jiya, TailorIND—1,518204011
203Bhavana, JatIND—110113011
2121Teena, NagdaIND—0,55,560,75000
2222Vinita, MenariyaIND—0000000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Riya, MograIND · — · № 195TB1 21 · TB2 22,5 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
2Darshita, MalaraIND · — · № 44,5TB1 21 · TB2 22,5 · TB3 15,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
3Nitya, MarooIND · — · № 154,5TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 15,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3
4Navya, MarooIND · — · № 124,5TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 14,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3
5Honakshi, VyasIND · — · № 74,5TB1 19 · TB2 21 · TB3 13,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
6Dhruvi, SethiyaIND · — · № 54TB1 18 · TB2 20 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
7Nehal, ChoudharyIND · — · № 133,5TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
8Khushi, BhilIND · — · № 93,5TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 8,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
9Anshika, JoshiIND · — · № 23TB1 18,5 · TB2 21,5 · TB3 9,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
10Priya, BunkarIND · — · № 183TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
11Anjali, JatIND · — · № 13TB1 15,5 · TB2 17 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
12Nirmla, Kumari BairwaIND · — · № 143TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
13Palak, Kunwar ChundawatIND · — · № 163TB1 14 · TB2 15 · TB3 7,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
14Pinki, GadriIND · — · № 172,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 5,75 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
15Khushi, SutharIND · — · № 102,5TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
16Sapna, RegarIND · — · № 202TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
17Maya, Kumari JatIND · — · № 112TB1 15 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
18Harshita, Kanwar ChundawatIND · — · № 62TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
19Jiya, TailorIND · — · № 81,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
20Bhavana, JatIND · — · № 31TB1 10 · TB2 11 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
21Teena, NagdaIND · — · № 210,5TB1 5,5 · TB2 6 · TB3 0,75 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Vinita, MenariyaIND · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0