Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1500786
Palakkad District Women Championship 2026
Ấn Độ ( IND )Vadanamkurissy2026/09/21 – 2026/09/21Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Vadanamkurissy09/21 – 09/21Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 20 minutes + 5 secondsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1068 / 1525 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Palakkad District Women Championship 2026
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Vị trí
- Vadanamkurissy ↗
- Ngày
- 2026-09-21
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 20 minutes + 5 seconds
- Trọng tài trưởng
- Oshin Anilkumar
- Giám đốc giải đấu
- Smt. Preetha K S
- Tổ chức
- Palakkad Chess Organizing Committee & State Chess Technical Committee
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1068 / 15
- nhập khẩu
- 25
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Reporting Time: 09:00 AM Round 1: 09:30 AM Bring 2 Passport Size photos & Proof of Residence
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Reporting Time: 09:00 AM Round 1: 09:30 AM Bring 2 Passport Size photos & Proof of Residence
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Arshitha, Nishanth | U13 | IND | 1633 | 5 | 14 | 16 | 16 | 0 | 5 | 3 |
| 2 | 2 | Vygaprabha, K A | U17 | IND | 1556 | 4 | 14 | 15 | 10 | 0 | 4 | 1 |
| 3 | 3 | Ayisha, Sainab K A | U19 | IND | 1506 | 4 | 13 | 15 | 11 | 0 | 4 | 2 |
| 4 | 23 | Sooryaja, K | U15 | IND | 0 | 4 | 13 | 15 | 10 | 0 | 4 | 2 |
| 5 | 22 | Snigdha, S | U15 | IND | 0 | 4 | 10 | 11 | 8 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | 4 | Amalendu, K | U11 | IND | 0 | 3 | 16 | 18 | 9 | 0 | 3 | 2 |
| 7 | 9 | Avantika, Suresh P | U15 | IND | 0 | 3 | 14 | 16 | 8 | 0 | 3 | 2 |
| 8 | 13 | Eshika, J | U13 | IND | 0 | 3 | 14 | 14 | 5 | 0 | 3 | 2 |
| 9 | 24 | Sreemayi, B | U15 | IND | 0 | 3 | 12 | 13 | 6 | 0 | 3 | 2 |
| 10 | 21 | Rudhra, Krishna H | U09 | IND | 0 | 3 | 11 | 12 | 5 | 0 | 3 | 2 |
| 11 | 6 | Amna, S | U09 | IND | 0 | 3 | 10 | 12 | 6 | 0 | 3 | 1 |
| 12 | 20 | Pathmapranavaa, G S | U17 | IND | 0 | 3 | 10 | 11 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| 13 | 7 | Ashfira, P K | U13 | IND | 0 | 2 | 14 | 14 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 14 | 8 | Ashriya, M S | U09 | IND | 0 | 2 | 12 | 14 | 4 | 0 | 2 | 2 |
| 15 | 5 | Ameya, R C | U07 | IND | 0 | 2 | 12 | 13 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 16 | 11 | Devananda, M | U09 | IND | 0 | 2 | 11 | 12 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | 15 | Fathima, Zahrah M V | U13 | IND | 0 | 2 | 10 | 11 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 18 | 16 | Harishma, S | — | IND | 0 | 2 | 9 | 10 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 19 | 18 | Krithika, K P | U15 | IND | 0 | 2 | 7 | 8 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 20 | 14 | Fathima, Shanoom | U15 | IND | 0 | 1 | 12 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21 | 12 | Devna, T Sajeev | U09 | IND | 0 | 1 | 10 | 12 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 22 | 10 | Ayisha, Riza P P | U09 | IND | 0 | 1 | 10 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23 | 17 | Kamarunneesa, Shehazin K | U19 | IND | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 24 | 25 | Zelen, S | U17 | IND | 0 | 1 | 4 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 25 | 19 | Minimol, P N | — | IND | 0 | 0 | 7 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Arshitha, NishanthIND · 1633 · № 15TB1 14 · TB2 16 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U13
2Vygaprabha, K AIND · 1556 · № 24TB1 14 · TB2 15 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U17
3Ayisha, Sainab K AIND · 1506 · № 34TB1 13 · TB2 15 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U19
4Sooryaja, KIND · 0 · № 234TB1 13 · TB2 15 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
5Snigdha, SIND · 0 · № 224TB1 10 · TB2 11 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U15
6Amalendu, KIND · 0 · № 43TB1 16 · TB2 18 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U11
7Avantika, Suresh PIND · 0 · № 93TB1 14 · TB2 16 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U15
8Eshika, JIND · 0 · № 133TB1 14 · TB2 14 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U13
9Sreemayi, BIND · 0 · № 243TB1 12 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U15
10Rudhra, Krishna HIND · 0 · № 213TB1 11 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U09
11Amna, SIND · 0 · № 63TB1 10 · TB2 12 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U09
12Pathmapranavaa, G SIND · 0 · № 203TB1 10 · TB2 11 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U17
13Ashfira, P KIND · 0 · № 72TB1 14 · TB2 14 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U13
14Ashriya, M SIND · 0 · № 82TB1 12 · TB2 14 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U09
15Ameya, R CIND · 0 · № 52TB1 12 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U07
16Devananda, MIND · 0 · № 112TB1 11 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0Thể loại U09
17Fathima, Zahrah M VIND · 0 · № 152TB1 10 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U13
18Harishma, SIND · 0 · № 162TB1 9 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
19Krithika, K PIND · 0 · № 182TB1 7 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U15
20Fathima, ShanoomIND · 0 · № 141TB1 12 · TB2 12 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại U15
21Devna, T SajeevIND · 0 · № 121TB1 10 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1Thể loại U09
22Ayisha, Riza P PIND · 0 · № 101TB1 10 · TB2 10 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại U09
23Kamarunneesa, Shehazin KIND · 0 · № 171TB1 8 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1Thể loại U19
24Zelen, SIND · 0 · № 251TB1 4 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại U17
25Minimol, P NIND · 0 · № 190TB1 7 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0