Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1500259

Circuito Pichincha VII Parada U12 Absoluto

Ecuador ( ECU )Unidad Educativa Jesús de Nazareth2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuEcuador ( ECU ) · Unidad Educativa Jesús de Nazareth10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 25 minutos finishTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1097 / 1231 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mgs. A.N. Pedro Almeida Mena 3668304
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Lic. A.N. Ramón Echevarria
trọng tài
Doménica Gallegos
Giám đốc giải đấu
Mgs. Fernando Gallegos
Tổ chức
FG Team/Quitumbe
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Unidad Educativa Jesús de Nazareth ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1097 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Circuito Pichincha VII Parada U12 Absoluto
Liên đoàn
Ecuador ( ECU )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25 minutos finish
Trọng tài trưởng
Mgs. A.N. Pedro Almeida Mena 3668304
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Lic. A.N. Ramón Echevarria
trọng tài
Doménica Gallegos
Giám đốc giải đấu
Mgs. Fernando Gallegos
Tổ chức
FG Team/Quitumbe
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1097 / 12
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Circuito Pichincha VII Parada U12 Absoluto · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
18Alvear Caiza, Arianna CamilaECU—5,5024,516,5
219Moromenacho Cadena, Diego AntonioECU—5125,516,5
32Ona Morales, Amaia ValentinaECU—502114
421Paredes, AndrewECU—4,501811,5
511Gallegos Vélez, FiorellaECU—402415,5
613González Romero, Guillermo JuliánECU—402213,5
76Pachacamac Gualotuna, Emily SabinaECU—4021,513,5
81Zamora Moncayo, Emilio SebastianECU—4020,513
95Mendoza Choez, Paul AlexanderECU—4020,513
103Leiton Monta, MatiasECU—401811
117Aguilar, AlanECU—3,50,520,513,5
124Ruiz Armas, Kirpal GabrielECU—3,50,520,513
1323Ramos Sanchez, Luciano AntonioECU—3023,515,5
1424Román, María JoséECU—302013,5
1527Ulcuango, JhadielECU—3018,511,5
1625Salazar Paredes, Miguel MatiasECU—301812,5
1726Teràn, AndrewECU—301712
1830Yanguicela Yanguicela, Anthony JosueECU—3016,511,5
1928Vásconez, FabiánECU—30169
2029Vásconez, JuliánECU—30147,5
2131Yanguisela, ElianaECU—2,50,517,511,5
2220Ortiz, SebastiánECU—2,50,515,59,5
2314Jaguaco Quillupangui, Anthony SebECU—2021,514
2422Ramos Manrique, JulianECU—201710,5
259Córdova, JoanECU—201610
2612González Escobar, AndréECU—2015,59,5
2716Mejía, ZacaryECU—2015,59,5
2817Minda, MateoECU—2015,58,5
2918Moreira, ValentinaECU—20159,5
3015Jaramillo, MauroECU—11138
3110Dauhashei, DominkaECU—10148
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Alvear Caiza, Arianna CamilaECU · — · № 85,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 16,5
4Paredes, AndrewECU · — · № 214,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 11,5
10Leiton Monta, MatiasECU · — · № 34TB1 0 · TB2 18 · TB3 11
11Aguilar, AlanECU · — · № 73,5TB1 0,5 · TB2 20,5 · TB3 13,5
12Ruiz Armas, Kirpal GabrielECU · — · № 43,5TB1 0,5 · TB2 20,5 · TB3 13
14Román, María JoséECU · — · № 243TB1 0 · TB2 20 · TB3 13,5
15Ulcuango, JhadielECU · — · № 273TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 11,5
17Teràn, AndrewECU · — · № 263TB1 0 · TB2 17 · TB3 12
19Vásconez, FabiánECU · — · № 283TB1 0 · TB2 16 · TB3 9
20Vásconez, JuliánECU · — · № 293TB1 0 · TB2 14 · TB3 7,5
21Yanguisela, ElianaECU · — · № 312,5TB1 0,5 · TB2 17,5 · TB3 11,5
22Ortiz, SebastiánECU · — · № 202,5TB1 0,5 · TB2 15,5 · TB3 9,5
24Ramos Manrique, JulianECU · — · № 222TB1 0 · TB2 17 · TB3 10,5
25Córdova, JoanECU · — · № 92TB1 0 · TB2 16 · TB3 10
26González Escobar, AndréECU · — · № 122TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 9,5
27Mejía, ZacaryECU · — · № 162TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 9,5
28Minda, MateoECU · — · № 172TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 8,5
29Moreira, ValentinaECU · — · № 182TB1 0 · TB2 15 · TB3 9,5
30Jaramillo, MauroECU · — · № 151TB1 1 · TB2 13 · TB3 8
31Dauhashei, DominkaECU · — · № 101TB1 0 · TB2 14 · TB3 8