Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1499528

"SABAH" Chess Academy'nin təşkilatçılığı ilə keçirilən Beynəlxalq Reytinqli Blitz turniri (2001-ci il təvəllüdlü və kiçik yaşlı).

Azerbaijan ( AZE )İzmir küç 52026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuAzerbaijan ( AZE ) · İzmir küç 509/27 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 dəqiqə+2 saniyəTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1541 / 158 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Rəhim Qasımov
Giám đốc giải đấu
Nurlan Şabanov
Tổ chức
Sabah Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
İzmir küç 5 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1541 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
"SABAH" Chess Academy'nin təşkilatçılığı ilə keçirilən Beynəlxalq Reytinqli Blitz turniri (2001-ci il təvəllüdlü və kiçik yaşlı).
Liên đoàn
Azerbaijan ( AZE )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 dəqiqə+2 saniyə
Trọng tài trưởng
Rəhim Qasımov
Giám đốc giải đấu
Nurlan Şabanov
Tổ chức
Sabah Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1541 / 15
nhập khẩu
8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Qeydiyyat üçün: +994 (99)510 65 65 +994 (12)510 65 65 Yarışın keçilirmə vaxtı: 27 sentyabr 11:00 Üzvülk haqqı: 25 AZN Mükafat fondu: yığılan məbləğin 60% Yaş məhdudiyyəti: 25 yaşa qədər

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Qeydiyyat üçün: +994 (99)510 65 65 +994 (12)510 65 65 Yarışın keçilirmə vaxtı: 27 sentyabr 11:00 Üzvülk haqqı: 25 AZN Mükafat fondu: yığılan məbləğin 60% Yaş məhdudiyyəti: 25 yaşa qədər

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

"SABAH" Chess Academy'nin təşkilatçılığı ilə keçirilən Beynəlxalq Reytinqli Blitz turniri (2001-ci il təvəllüdlü və kiçik yaşlı). · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMMustafayev, FaridAZE23690000
22Mushtaid-Zada, JavidAZE15010000
33Bayramov, AlesgerAZE14550000
44Karimov, FarhadAZE00000
55Karimov, HuseynAZE00000
66Maharramli, EmilAZE00000
77Mikailly, MaksymUKR00000
88Suleyman, AtillaAZE00000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
3Bayramov, AlesgerAZE · 1455 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Karimov, FarhadAZE · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Karimov, HuseynAZE · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Maharramli, EmilAZE · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Mikailly, MaksymUKR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Suleyman, AtillaAZE · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0