Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1499454

Șah in scoala - Ziua Mondiala a Educatiei - Sakkverseny a Nevelés Világnapján

Romania ( ROU )2026/09/28 – 2026/09/28Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuRomania ( ROU )09/28 – 09/28Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 12+3Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1331 / 1145 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
trọng tài
Rendi Éva
Giám đốc giải đấu
Kiss Arnold
Tổ chức
Sövér Elek Szakközépiskola & Șah în școală
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1331 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Șah in scoala - Ziua Mondiala a Educatiei - Sakkverseny a Nevelés Világnapján
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-28
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12+3
Trọng tài trưởng
—
trọng tài
Rendi Éva
Giám đốc giải đấu
Kiss Arnold
Tổ chức
Sövér Elek Szakközépiskola & Șah în școală
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1331 / 11
nhập khẩu
45
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Șah in scoala - Ziua Mondiala a Educatiei - Sakkverseny a Nevelés Világnapján · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1
11Kiss, HannaXIROU175500
22Kiss, AbigélIXROU163000
33Benedek, CsanádIVROU156400
44Szőcs, LehelVIROU156200
55Nagy, KincsőVIROU82200
66Kiss, BenjaminIROU73600
77Hollo, BenceU08ROU70100
88Máthé-Háromszéki, MisaIIROU70100
99Máthé-Háromszéki, SomaIIIROU70100
1010Orban, Helen-SzonjaIIROU70100
1111Baricz, HunorIVROU000
1212Baricz, SzilárdVIIROU000
1313Baricz, TamásVIIIROU000
1414Boros, HubaVIIROU000
1515Csata, ErvinXROU000
1616Dimén, ÁbelVROU000
1717Dimény, LucaVROU000
1818Fejér, RóbertVIIIROU000
1919Gáll, ÁronXROU000
2020Gergely, HunorVIIIROU000
2121Jakab, PannaIVROU000
2222Jánosi Benedek, LajosVIIROU000
2323Kemenes, ArmandXROU000
2424Kinda, KoppányVIROU000
2525Kis, BeátaVIIROU000
2626Kis, ElízVIIROU000
2727Kis, Márk DominikVIIIROU000
2828Kis, Márton—ROU000
2929Koncsag, JázminIVROU000
3030Koncsag, Kriszta BorókaVIIROU000
3131Laczkó, AlpárVIIIROU000
3232Laczkó, EmeseVIIIROU000
3333Lakó, LelleIVROU000
3434Máté, BalázsVIIIROU000
3535Molnár, Dávid ÁronIVROU000
3636Nagy, ZsigmondIVROU000
3737Oltean, DariusIROU000
3838Pál, KrisztiánVIIROU000
3939Sándor, VivienVIIIROU000
4040Székely, Zselyke DorottyaVIIROU000
4141Vajik, PatrikIIIROU000
4242Vajna, ZenteIVROU000
4343Várszegi, MátéVIIROU000
4444Vitus, BalázsVROU000
4545Zsók, ÁdámIIROU000
Cuối cùng Rank · 45 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1Kiss, HannaROU · 1755 · № 10TB1 0Thể loại XI
2Kiss, AbigélROU · 1630 · № 20TB1 0Thể loại IX
4Szőcs, LehelROU · 1562 · № 40TB1 0Thể loại VI
5Nagy, KincsőROU · 822 · № 50TB1 0Thể loại VI
7Hollo, BenceROU · 701 · № 70TB1 0Thể loại U08
11Baricz, HunorROU · 0 · № 110TB1 0Thể loại IV
12Baricz, SzilárdROU · 0 · № 120TB1 0Thể loại VII
13Baricz, TamásROU · 0 · № 130TB1 0Thể loại VIII
14Boros, HubaROU · 0 · № 140TB1 0Thể loại VII
15Csata, ErvinROU · 0 · № 150TB1 0Thể loại X
16Dimén, ÁbelROU · 0 · № 160TB1 0Thể loại V
17Dimény, LucaROU · 0 · № 170TB1 0Thể loại V
18Fejér, RóbertROU · 0 · № 180TB1 0Thể loại VIII
19Gáll, ÁronROU · 0 · № 190TB1 0Thể loại X
20Gergely, HunorROU · 0 · № 200TB1 0Thể loại VIII
21Jakab, PannaROU · 0 · № 210TB1 0Thể loại IV
23Kemenes, ArmandROU · 0 · № 230TB1 0Thể loại X
24Kinda, KoppányROU · 0 · № 240TB1 0Thể loại VI
25Kis, BeátaROU · 0 · № 250TB1 0Thể loại VII
26Kis, ElízROU · 0 · № 260TB1 0Thể loại VII
27Kis, Márk DominikROU · 0 · № 270TB1 0Thể loại VIII
29Koncsag, JázminROU · 0 · № 290TB1 0Thể loại IV
31Laczkó, AlpárROU · 0 · № 310TB1 0Thể loại VIII
32Laczkó, EmeseROU · 0 · № 320TB1 0Thể loại VIII
33Lakó, LelleROU · 0 · № 330TB1 0Thể loại IV
34Máté, BalázsROU · 0 · № 340TB1 0Thể loại VIII
36Nagy, ZsigmondROU · 0 · № 360TB1 0Thể loại IV
37Oltean, DariusROU · 0 · № 370TB1 0Thể loại I
38Pál, KrisztiánROU · 0 · № 380TB1 0Thể loại VII
39Sándor, VivienROU · 0 · № 390TB1 0Thể loại VIII
41Vajik, PatrikROU · 0 · № 410TB1 0Thể loại III
42Vajna, ZenteROU · 0 · № 420TB1 0Thể loại IV
43Várszegi, MátéROU · 0 · № 430TB1 0Thể loại VII
44Vitus, BalázsROU · 0 · № 440TB1 0Thể loại V
45Zsók, ÁdámROU · 0 · № 450TB1 0Thể loại II