Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1499450

SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (OPEN)

Malaysia ( MAS )Sungai Jawi2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Sungai Jawi10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MinTrung bình Hệ số Elo 109128 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
N.A. Azizan Yahaya
Tổ chức
PEJABAT DAERAH DAN TANAH SPS
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sungai Jawi ↗
Trung bình Hệ số Elo
1091
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (OPEN)
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Min
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
N.A. Azizan Yahaya
Tổ chức
PEJABAT DAERAH DAN TANAH SPS
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1091
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (OPEN) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Mah Nok Xii,MAS1649—5,5240
23Lau You Hang,MAS1618—5230
31Brighton Tan Ze Hao,MAS1736—4,525,50
49Izzul Hanif Mera Azhan Akmal,MAS0—4,5220
54Lim Cheng Siang,MAS1545—4,5220
627Wan Athirah Isnaini Wan Safie,MAS0—4240
710Khoo Jun Shen,MAS0—418,50
88Iiswar Nanthakumar,MAS0—418,50
96Abdul Mutalib Saidin,MAS0—4180
1012Minha Julabdin Ismail,MAS0—320,50
1113Mohd Azrae Mohd Asri,MAS0—320,50
1211Meenaambigai A/P Gopalakrishnan,MAS0—3190
1314Mollyvarman Perumal,MAS0—318,50
1420Muhd Haris Kairul Nazarudin,MAS0—3180
157Firas Hakimi Abdul Mutalib,MAS0—3170
1615Muhammad Firdaus Amerrudin,MAS0—315,50
1726Thurkashni Vijayan,MAS0—315,50
1825Sharwinez Viknaraj A/L Jaya Shan,MAS0—2,517,50
1917Muhd Fahmi Khan Afdzal Khan,MAS0—2,5170
2021Muhd Khalif Irfan Abdul Rashid,MAS0—2,515,50
2123Paraman Naidu A/L Gopalakrishnan,MAS0—217,50
2222Muhd Umar Zikry Mohd Rezuan,MAS0—2170
2324Sarina Mohd Adam,MAS0—215,50
2416Muhd Aryan Naufal Mustafa,MAS0—212,50
2528Raja Aisyah Humaira Rahja Mohama,MAS0—2110
2618Muhd Faiz Haikal Mohamad Faizal,MAS0—1,515,50
2719Muhd Faiz Hakim Mohamad Faizal,MAS0—1130
285Abdul Hakim Aisar Ahmad Rizal,MAS0—0120
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Mah Nok Xii,MAS · 1649 · № 2—TB1 5,5 · TB2 24 · TB3 0
2Lau You Hang,MAS · 1618 · № 3—TB1 5 · TB2 23 · TB3 0
3Brighton Tan Ze Hao,MAS · 1736 · № 1—TB1 4,5 · TB2 25,5 · TB3 0
5Lim Cheng Siang,MAS · 1545 · № 4—TB1 4,5 · TB2 22 · TB3 0
7Khoo Jun Shen,MAS · 0 · № 10—TB1 4 · TB2 18,5 · TB3 0
8Iiswar Nanthakumar,MAS · 0 · № 8—TB1 4 · TB2 18,5 · TB3 0
9Abdul Mutalib Saidin,MAS · 0 · № 6—TB1 4 · TB2 18 · TB3 0
10Minha Julabdin Ismail,MAS · 0 · № 12—TB1 3 · TB2 20,5 · TB3 0
11Mohd Azrae Mohd Asri,MAS · 0 · № 13—TB1 3 · TB2 20,5 · TB3 0
13Mollyvarman Perumal,MAS · 0 · № 14—TB1 3 · TB2 18,5 · TB3 0
16Muhammad Firdaus Amerrudin,MAS · 0 · № 15—TB1 3 · TB2 15,5 · TB3 0
17Thurkashni Vijayan,MAS · 0 · № 26—TB1 3 · TB2 15,5 · TB3 0
19Muhd Fahmi Khan Afdzal Khan,MAS · 0 · № 17—TB1 2,5 · TB2 17 · TB3 0
20Muhd Khalif Irfan Abdul Rashid,MAS · 0 · № 21—TB1 2,5 · TB2 15,5 · TB3 0
23Sarina Mohd Adam,MAS · 0 · № 24—TB1 2 · TB2 15,5 · TB3 0
24Muhd Aryan Naufal Mustafa,MAS · 0 · № 16—TB1 2 · TB2 12,5 · TB3 0