Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1499412

Podzimní turnaj Kategorie dorostenci

Séc ( CZE )Chomutov2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Chomutov10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 x 20 minut + 5 sekund na tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1285 / 1624 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Kalužný Jiří
trọng tài
Peroutka Šimon
Giám đốc giải đấu
Kalužný Jiří
Tổ chức
SVČ Domeček Chomutov a Sokol Údlice
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Chomutov ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1285 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Podzimní turnaj Kategorie dorostenci
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Vị trí
Chomutov ↗
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2 x 20 minut + 5 sekund na tah
Trọng tài trưởng
Kalužný Jiří
trọng tài
Peroutka Šimon
Giám đốc giải đấu
Kalužný Jiří
Tổ chức
SVČ Domeček Chomutov a Sokol Údlice
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1285 / 16
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Podzimní turnaj Kategorie dorostenci · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Vo, Daniel——6028,532
26Vaic, Radek——5,5026,529
34Beneš, Jeroným Jan——5027,530,5
42Krsek, Tomáš——5026,529
53Olšák, Oliver——4,5025,528
68Běla, Lukáš——4,5024,527,5
713Vaněk, Matyáš——4,501919
85Vaic, Pavel——4027,529,5
97Schmidt, Vojtěch——4021,523,5
1011Nedobeha, Anna——4019,522
1110Müller, Jakub——3,5023,523,5
1212Primas, Jiří——3,502325
139Herich, Damián——3,5022,524,5
1418Kousek, Adam——3024,524,5
1516Krucký, Kryštof——302426,5
1620Šebesta, Daniel——302325,5
1721Mikolanda, Tomáš——302121
1823Šatánek, Sámo——301921
1914Šatánek, Oleg——2,502325,5
2015Vítek, Filip——2,5020,520,5
2119Krepindl, Jan——2,5017,517,5
2217Pomahač, Daniel——2121,523,5
2324Voborník, Tomáš——2218,518,5
2422Pavlištík, Michal——001921
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Vo, Daniel · — · № 16TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 32
2Vaic, Radek · — · № 65,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29
3Beneš, Jeroným Jan · — · № 45TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5
4Krsek, Tomáš · — · № 25TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29
5Olšák, Oliver · — · № 34,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28
6Běla, Lukáš · — · № 84,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27,5
7Vaněk, Matyáš · — · № 134,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 19
8Vaic, Pavel · — · № 54TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 29,5
9Schmidt, Vojtěch · — · № 74TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5
10Nedobeha, Anna · — · № 114TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 22
11Müller, Jakub · — · № 103,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 23,5
12Primas, Jiří · — · № 123,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 25
13Herich, Damián · — · № 93,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5
14Kousek, Adam · — · № 183TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 24,5
15Krucký, Kryštof · — · № 163TB1 0 · TB2 24 · TB3 26,5
16Šebesta, Daniel · — · № 203TB1 0 · TB2 23 · TB3 25,5
17Mikolanda, Tomáš · — · № 213TB1 0 · TB2 21 · TB3 21
18Šatánek, Sámo · — · № 233TB1 0 · TB2 19 · TB3 21
19Šatánek, Oleg · — · № 142,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 25,5
20Vítek, Filip · — · № 152,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 20,5
21Krepindl, Jan · — · № 192,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 17,5
22Pomahač, Daniel · — · № 172TB1 1 · TB2 21,5 · TB3 23,5
23Voborník, Tomáš · — · № 242TB1 2 · TB2 18,5 · TB3 18,5
24Pavlištík, Michal · — · № 220TB1 0 · TB2 19 · TB3 21