Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1499387

11Th R.K Mishra Memorial BLITZ Open Chess Tournament Rs21000 18th Oct Sunday Contact- 9993252755,6260079130 , SNA AMAN SAHU 8770377973 - BLITZ

Ấn Độ ( IND )MAKOONS SCHOOL, DARPAN COLONY, GWALIOR2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · MAKOONS SCHOOL, DARPAN COLONY, GWALIOR10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 3 Min with 2 sec incTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1134 / 1531 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA AMAN SAHU
Giám đốc giải đấu
Er. Mayank Mishra
Tổ chức
Brainshala International Education Pvt. Ltd.
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
MAKOONS SCHOOL, DARPAN COLONY, GWALIOR ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1134 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
11Th R.K Mishra Memorial BLITZ Open Chess Tournament Rs21000 18th Oct Sunday Contact- 9993252755,6260079130 , SNA AMAN SAHU 8770377973 - BLITZ
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 Min with 2 sec inc
Trọng tài trưởng
SNA AMAN SAHU
Giám đốc giải đấu
Er. Mayank Mishra
Tổ chức
Brainshala International Education Pvt. Ltd.
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1134 / 15
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Contact Mayank Mishra for More Details 9993252755,6260079130 Rapid 9:00 Am Blitz 3:00 Pm

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Contact Mayank Mishra for More Details 9993252755,6260079130 Rapid 9:00 Am Blitz 3:00 Pm

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

11Th R.K Mishra Memorial BLITZ Open Chess Tournament Rs21000 18th Oct Sunday Contact- 9993252755,6260079130 , SNA AMAN SAHU 8770377973 - BLITZ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Piyush, Tandon—IND17624,5141513
24Sharma, Ram—IND15324141612
31CMKant, Rupesh—IND19744141611,5
45Aadvick, MittalU10IND1456412,513,59
510Anant Bhardwaj,U15IND0411,513,510
66Eswar, Rao N—IND1447411128
73Avyav, Namdev—IND15523,5151711
831Vohendra Baghel,—IND0314157
918Khera, NischalU10IND0313,516,59
1020Lav, GoyalU15IND0313,515,57,5
1113Ekaaksh, BhardwajU15IND0312147
1227Shoaib Hussain,—IND0311,513,56,5
137Dubey, ChinmayU10IND1436310115
1429Vartika Gupta,U10IND039105
1528Siddham Khaira,U10IND03894
1612Divya Pratap Singh Rajawat,U15IND02,59,510,53,5
1719Lakshya Mehra,U10IND0214154
1825Priyanshu Jatav,—IND0213154
1917Ishanvi Mehra,U15IND0212,512,51
2014Ekagra Singh Baghel,U15IND0212134
2123Parmal Singh Mehra,—IND0212133
2224Pratyush Gupta,U10IND021112,54
2316Ishaan, BajpayeeU15IND0210101
248Aashi, SinghalU15IND02991
2515Gupta, GarvikU10IND01,58,59,52
2621Lavanya Sharma,U15IND0111,512,51
2711Anantjeet Lakhera,U10IND0111,511,50
2830Vinayak Khare,U15IND011011,51,5
2922Mradul Narayan,U15IND018,58,50
3026Ridhan Jain,U10IND00780
319Aditya Sharma,U10IND00000
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Piyush, TandonIND · 1762 · № 24,5TB1 14 · TB2 15 · TB3 13
2Sharma, RamIND · 1532 · № 44TB1 14 · TB2 16 · TB3 12
3CM Kant, RupeshIND · 1974 · № 14TB1 14 · TB2 16 · TB3 11,5
4Aadvick, MittalIND · 1456 · № 54TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 9Thể loại U10
5Anant Bhardwaj,IND · 0 · № 104TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 10Thể loại U15
6Eswar, Rao NIND · 1447 · № 64TB1 11 · TB2 12 · TB3 8
7Avyav, NamdevIND · 1552 · № 33,5TB1 15 · TB2 17 · TB3 11
8Vohendra Baghel,IND · 0 · № 313TB1 14 · TB2 15 · TB3 7
9Khera, NischalIND · 0 · № 183TB1 13,5 · TB2 16,5 · TB3 9Thể loại U10
10Lav, GoyalIND · 0 · № 203TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7,5Thể loại U15
11Ekaaksh, BhardwajIND · 0 · № 133TB1 12 · TB2 14 · TB3 7Thể loại U15
12Shoaib Hussain,IND · 0 · № 273TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 6,5
13Dubey, ChinmayIND · 1436 · № 73TB1 10 · TB2 11 · TB3 5Thể loại U10
14Vartika Gupta,IND · 0 · № 293TB1 9 · TB2 10 · TB3 5Thể loại U10
15Siddham Khaira,IND · 0 · № 283TB1 8 · TB2 9 · TB3 4Thể loại U10
16Divya Pratap Singh Rajawat,IND · 0 · № 122,5TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 3,5Thể loại U15
17Lakshya Mehra,IND · 0 · № 192TB1 14 · TB2 15 · TB3 4Thể loại U10
18Priyanshu Jatav,IND · 0 · № 252TB1 13 · TB2 15 · TB3 4
19Ishanvi Mehra,IND · 0 · № 172TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 1Thể loại U15
20Ekagra Singh Baghel,IND · 0 · № 142TB1 12 · TB2 13 · TB3 4Thể loại U15
21Parmal Singh Mehra,IND · 0 · № 232TB1 12 · TB2 13 · TB3 3
22Pratyush Gupta,IND · 0 · № 242TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 4Thể loại U10
23Ishaan, BajpayeeIND · 0 · № 162TB1 10 · TB2 10 · TB3 1Thể loại U15
24Aashi, SinghalIND · 0 · № 82TB1 9 · TB2 9 · TB3 1Thể loại U15
25Gupta, GarvikIND · 0 · № 151,5TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 2Thể loại U10
26Lavanya Sharma,IND · 0 · № 211TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 1Thể loại U15
27Anantjeet Lakhera,IND · 0 · № 111TB1 11,5 · TB2 11,5 · TB3 0Thể loại U10
28Vinayak Khare,IND · 0 · № 301TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 1,5Thể loại U15
29Mradul Narayan,IND · 0 · № 221TB1 8,5 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U15
30Ridhan Jain,IND · 0 · № 260TB1 7 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U10
31Aditya Sharma,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10