Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1499274

SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (U12 WANITA)

Malaysia ( MAS )Sungai Jawi2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Sungai Jawi10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MinTrung bình Hệ số Elo 103814 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
N.A. Azizan Yahaya
Tổ chức
PEJABAT DAERAH DAN TANAH SPS
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sungai Jawi ↗
Trung bình Hệ số Elo
1038
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (U12 WANITA)
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Min
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
N.A. Azizan Yahaya
Tổ chức
PEJABAT DAERAH DAN TANAH SPS
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1038
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Untuk Pendaftaran : Hubungi N.A. Azizan Yahaya (012-5943190) HADIAH: Hadiah Utama Kategori U12 Wanita : Wafer Gold Coin (1 Unit) Semua Pemain akan menerima Medal Pemenang / Medal Saguhati

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Untuk Pendaftaran : Hubungi N.A. Azizan Yahaya (012-5943190) HADIAH: Hadiah Utama Kategori U12 Wanita : Wafer Gold Coin (1 Unit) Semua Pemain akan menerima Medal Pemenang / Medal Saguhati

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (U12 WANITA) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Belle Tan Liang Yi,MAS1533—6210
23Fatimah Az Zahra Muhammad Nasrud,MAS0—5210
313Wan Alia Husna Wan Safie,MAS0—4240
42Darlinia Isha Puvaneswaran,MAS0—4180
512Tiriyambihai,MAS0—321,50
64H'ng Yun En,MAS0—3210
78Priyashni A/P Vijayan,MAS0—3200
86Mevishka Isha Puvaneswaran,MAS0—3200
99Shaddana A/P Barath,MAS0—3200
1014Yoselyn Tan,MAS0—3180
1110Siti Safiyyah Abdul Hadi,MAS0—2180
1211Thusmitta Gopinath,MAS0—2150
137Nevaashini A/P Mogan,MAS0—1140
145Kirthika Sree A/P Linesh Kumar,MAS0—030
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Belle Tan Liang Yi,MAS · 1533 · № 1—TB1 6 · TB2 21 · TB3 0
5Tiriyambihai,MAS · 0 · № 12—TB1 3 · TB2 21,5 · TB3 0
6H'ng Yun En,MAS · 0 · № 4—TB1 3 · TB2 21 · TB3 0
7Priyashni A/P Vijayan,MAS · 0 · № 8—TB1 3 · TB2 20 · TB3 0
9Shaddana A/P Barath,MAS · 0 · № 9—TB1 3 · TB2 20 · TB3 0
10Yoselyn Tan,MAS · 0 · № 14—TB1 3 · TB2 18 · TB3 0
11Siti Safiyyah Abdul Hadi,MAS · 0 · № 10—TB1 2 · TB2 18 · TB3 0
12Thusmitta Gopinath,MAS · 0 · № 11—TB1 2 · TB2 15 · TB3 0
13Nevaashini A/P Mogan,MAS · 0 · № 7—TB1 1 · TB2 14 · TB3 0