Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1499270

SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (U12 LELAKI)

Malaysia ( MAS )Sungai Jawi2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Sungai Jawi10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 103636 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
N.A. Azizan Yahaya
Tổ chức
PEJABAT DAERAH DAN TANAH SPS
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sungai Jawi ↗
Trung bình Hệ số Elo
1036
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (U12 LELAKI)
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
N.A. Azizan Yahaya
Tổ chức
PEJABAT DAERAH DAN TANAH SPS
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1036
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Untuk Pendaftaran : Hubungi N.A. Azizan Yahaya (012-5943190) HADIAH: Hadiah Utama Kategori U12 Lelaki : Wafer Gold Coin (1 Unit) Semua Pemain akan menerima Medal Pemenang / Medal Saguhati

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Untuk Pendaftaran : Hubungi N.A. Azizan Yahaya (012-5943190) HADIAH: Hadiah Utama Kategori U12 Lelaki : Wafer Gold Coin (1 Unit) Semua Pemain akan menerima Medal Pemenang / Medal Saguhati

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

SANTAI CATUR SPS 2026 (HARI SUKAN NEGARA) (U12 LELAKI) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Luqmanul Hakim Adinur,MAS1156—5,525,50
21Lim Howe Luong,MAS1659—5,524,50
334Vithessh Kamaleswaran,MAS0—524,50
47Chung Wen Huai,MAS0—5230
518Khor Wei Jac,MAS0—4,519,50
65Nur Muhd Ibrahim Mohd Faridil Am,MAS1121—423,50
713H'ng Chun Zhe,MAS0—423,50
83Dihya Muhd Fateh Mohd Faridil Am,MAS1172—420,50
92Lucas Lee Xuan Le,MAS1182—4200
1017Khoo Jun Hao,MAS0—4190
1133Vereyash A/L Ravidas,MAS0—4170
128Gogulaan Moganan,MAS0—3,5210
1325Peh Yu Zhe,MAS0—3,520,50
1430Tang Yu Sheng,MAS0—3,5200
1528Sheshennath Gopinath,MAS0—320,50
1622Loh Yun Hong,MAS0—3191
1731Tarunraj Kumar,MAS0—3190
1824Narmithanraj A/L Krishnan,MAS0—3170
1929Tan Zi Hao,MAS0—3170
2016Khaw Zer Hong,MAS0—3160
2119Lawrence Tan,MAS0—315,50
2220Lim Guang Yong,MAS0—315,50
2314Jeevvanaath A/L Mogan,MAS0—314,50
2432Terrence Tan,MAS0—219,50
2527Shaipraveen A/L Puspanathan,MAS0—2190
2621Loh Fung Hong,MAS0—216,50
2712H'ng Chun You,MAS0—2160
2815John Ng Chow Yew,MAS0—2160
296Athiran Yogeswaran,MAS0—2140
3023Muhd Aisy Hafiy Mustafa,MAS0—2140
3135Yaashwin A/L Mugilan,MAS0—2120
3226Purav Kesavan,MAS0—210,50
3310Harrshan Thiruvarasu,MAS0—1170
3436Yeshnt Chan A/L Chandru,MAS0—114,50
359Govan Tanvantri A/L Vasudevan,MAS0—1120
3611Hemakessh A/L Puspanathan,MAS0—0110
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Luqmanul Hakim Adinur,MAS · 1156 · № 4—TB1 5,5 · TB2 25,5 · TB3 0
2Lim Howe Luong,MAS · 1659 · № 1—TB1 5,5 · TB2 24,5 · TB3 0
3Vithessh Kamaleswaran,MAS · 0 · № 34—TB1 5 · TB2 24,5 · TB3 0
4Chung Wen Huai,MAS · 0 · № 7—TB1 5 · TB2 23 · TB3 0
5Khor Wei Jac,MAS · 0 · № 18—TB1 4,5 · TB2 19,5 · TB3 0
7H'ng Chun Zhe,MAS · 0 · № 13—TB1 4 · TB2 23,5 · TB3 0
9Lucas Lee Xuan Le,MAS · 1182 · № 2—TB1 4 · TB2 20 · TB3 0
10Khoo Jun Hao,MAS · 0 · № 17—TB1 4 · TB2 19 · TB3 0
11Vereyash A/L Ravidas,MAS · 0 · № 33—TB1 4 · TB2 17 · TB3 0
12Gogulaan Moganan,MAS · 0 · № 8—TB1 3,5 · TB2 21 · TB3 0
13Peh Yu Zhe,MAS · 0 · № 25—TB1 3,5 · TB2 20,5 · TB3 0
14Tang Yu Sheng,MAS · 0 · № 30—TB1 3,5 · TB2 20 · TB3 0
15Sheshennath Gopinath,MAS · 0 · № 28—TB1 3 · TB2 20,5 · TB3 0
16Loh Yun Hong,MAS · 0 · № 22—TB1 3 · TB2 19 · TB3 1
17Tarunraj Kumar,MAS · 0 · № 31—TB1 3 · TB2 19 · TB3 0
19Tan Zi Hao,MAS · 0 · № 29—TB1 3 · TB2 17 · TB3 0
20Khaw Zer Hong,MAS · 0 · № 16—TB1 3 · TB2 16 · TB3 0
21Lawrence Tan,MAS · 0 · № 19—TB1 3 · TB2 15,5 · TB3 0
22Lim Guang Yong,MAS · 0 · № 20—TB1 3 · TB2 15,5 · TB3 0
23Jeevvanaath A/L Mogan,MAS · 0 · № 14—TB1 3 · TB2 14,5 · TB3 0
24Terrence Tan,MAS · 0 · № 32—TB1 2 · TB2 19,5 · TB3 0
26Loh Fung Hong,MAS · 0 · № 21—TB1 2 · TB2 16,5 · TB3 0
27H'ng Chun You,MAS · 0 · № 12—TB1 2 · TB2 16 · TB3 0
28John Ng Chow Yew,MAS · 0 · № 15—TB1 2 · TB2 16 · TB3 0
29Athiran Yogeswaran,MAS · 0 · № 6—TB1 2 · TB2 14 · TB3 0
30Muhd Aisy Hafiy Mustafa,MAS · 0 · № 23—TB1 2 · TB2 14 · TB3 0
31Yaashwin A/L Mugilan,MAS · 0 · № 35—TB1 2 · TB2 12 · TB3 0
32Purav Kesavan,MAS · 0 · № 26—TB1 2 · TB2 10,5 · TB3 0
33Harrshan Thiruvarasu,MAS · 0 · № 10—TB1 1 · TB2 17 · TB3 0
34Yeshnt Chan A/L Chandru,MAS · 0 · № 36—TB1 1 · TB2 14,5 · TB3 0