Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498967
III EFECTIVO BLITZ EN EL MIJAIL TAL
Uruguay ( URU )Club Mijail Tal / Rivera 4830 / Mvd / Uy2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuUruguay ( URU ) · Club Mijail Tal / Rivera 4830 / Mvd / Uy10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3 min. + 2 seg. de inc.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1923 / 4313 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- III EFECTIVO BLITZ EN EL MIJAIL TAL
- Liên đoàn
- Uruguay ( URU )
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 min. + 2 seg. de inc.
- Trọng tài trưởng
- FA Aguilar, Carla [3006689]
- Giám đốc giải đấu
- Rodriguez Farias, Eduardo [3005062]
- Tổ chức
- Club de Ajedrez Mijail Tal
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1923 / 43
- FIDE Event ID
- 500976
- nhập khẩu
- 13
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Canias, Federico | U16 | URU | 2068 | 6 | 0 | 24,5 | 27,5 | 22,5 | 6 | 6 |
| 2 | 3 | Miller, Ariel | U20 | URU | 2068 | 5 | 1 | 26,5 | 29,5 | 19,75 | 5 | 4 |
| 3 | 5 | Guerrero, Alvaro | S50 | URU | 1981 | 5 | 2 | 26 | 29 | 19,5 | 5 | 5 |
| 4 | 11 | CMHiriart, Guillermo | S50 | URU | 1838 | 4,5 | 1 | 23 | 26 | 16 | 4,4 | 4 |
| 5 | 8 | Varela, Mateo | U20 | URU | 1903 | 4,5 | 2 | 27,5 | 29,5 | 16,5 | 4,4 | 4 |
| 6 | 4 | Gonzalez Marino, Hugo | S65 | URU | 2021 | 4 | 0 | 24,5 | 26,5 | 11 | 4 | 4 |
| 7 | 1 | Kulik, Nicolas | U20 | URU | 2087 | 4 | 0 | 21 | 23 | 11,25 | 4,2 | 3 |
| 8 | 7 | CMBustelo, Tabare | S50 | URU | 1935 | 3 | 0 | 26,5 | 28,5 | 9 | 3 | 3 |
| 9 | 6 | Rodriguez Farias, Eduardo | S50 | URU | 1964 | 3 | 0 | 26,5 | 28,5 | 8,5 | 3 | 3 |
| 10 | 10 | Espel, Luis | S50 | URU | 1843 | 3 | 0 | 25,5 | 27,5 | 8 | 3 | 3 |
| 11 | 9 | CMRuggiero, Alvaro | S50 | URU | 1883 | 3 | 0 | 21,5 | 23,5 | 9,5 | 3 | 2 |
| 12 | 13 | Gutierrez, Ignacio | — | URU | 1574 | 2 | 1 | 19 | 21 | 4 | 2 | 2 |
| 13 | 12 | Da Silva, Douglas Rorigues | — | BRA | 1831 | 2 | 2 | 19,5 | 21,5 | 5 | 2 | 2 |
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0) · TB6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Canias, FedericoURU · 2068 · № 26TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27,5 · TB4 22,5 · TB5 6 · TB6 6Thể loại U16
2Miller, ArielURU · 2068 · № 35TB1 1 · TB2 26,5 · TB3 29,5 · TB4 19,75 · TB5 5 · TB6 4Thể loại U20
3Guerrero, AlvaroURU · 1981 · № 55TB1 2 · TB2 26 · TB3 29 · TB4 19,5 · TB5 5 · TB6 5Thể loại S50
4CM Hiriart, GuillermoURU · 1838 · № 114,5TB1 1 · TB2 23 · TB3 26 · TB4 16 · TB5 4,4 · TB6 4Thể loại S50
5Varela, MateoURU · 1903 · № 84,5TB1 2 · TB2 27,5 · TB3 29,5 · TB4 16,5 · TB5 4,4 · TB6 4Thể loại U20
6Gonzalez Marino, HugoURU · 2021 · № 44TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5 · TB4 11 · TB5 4 · TB6 4Thể loại S65
7Kulik, NicolasURU · 2087 · № 14TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 11,25 · TB5 4,2 · TB6 3Thể loại U20
8CM Bustelo, TabareURU · 1935 · № 73TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 28,5 · TB4 9 · TB5 3 · TB6 3Thể loại S50
9Rodriguez Farias, EduardoURU · 1964 · № 63TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 28,5 · TB4 8,5 · TB5 3 · TB6 3Thể loại S50
10Espel, LuisURU · 1843 · № 103TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 27,5 · TB4 8 · TB5 3 · TB6 3Thể loại S50
11CM Ruggiero, AlvaroURU · 1883 · № 93TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5 · TB4 9,5 · TB5 3 · TB6 2Thể loại S50
12Gutierrez, IgnacioURU · 1574 · № 132TB1 1 · TB2 19 · TB3 21 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 2
13Da Silva, Douglas RoriguesBRA · 1831 · № 122TB1 2 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 5 · TB5 2 · TB6 2