Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498786

IX. Péti Rapid Sakkverseny Kurucsai István István Emlékverseny

Hungary ( HUN )Pétfürdői Közösségi Ház és Könyvtár 8105 Pétfürdő, Hősök tere 5.2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Pétfürdői Közösségi Ház és Könyvtár 8105 Pétfürdő, Hősök tere 5.09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ nhanh · 2x10min+5sec/movesTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1569 / 4635 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Czingler, Sándor 739553
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Klucsik, Nikolett 17026067
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
"Pétfürdő Sportjáért” Közhasznú Alapítvány
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Pétfürdői Közösségi Ház és Könyvtár 8105 Pétfürdő, Hősök tere 5. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1569 / 46
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
IX. Péti Rapid Sakkverseny Kurucsai István István Emlékverseny
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2x10min+5sec/moves
Trọng tài trưởng
Czingler, Sándor 739553
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Klucsik, Nikolett 17026067
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
"Pétfürdő Sportjáért” Közhasznú Alapítvány
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1569 / 46
nhập khẩu
35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 8 Vòng đấu

IX. Péti Rapid Sakkverseny Kurucsai István István Emlékverseny · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 8 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
15Domonkos, DánielHUN1897—742
21Tóth, TiborHUN2034—6,544
34Major, RóbertHUN1945—6,539,5
42Forgács, AttilaHUN1986—5,539,5
518Bognár, Ferenc MátéHUN1698—5,537,5
68Szunyogh, IstvánHUN1802—538
79Forgács, AndrásHUN1801—536,5
814Sijer, LászlóHUN1743—533,5
96Pais, NimródHUN1863—529,5
103Kiss, ZoltánHUN1962—4,536,5
1112Pongrácz, EmilHUN1770—4,535,5
1215Hajdu, BalázsHUN1732—4,535
1316Kiss, BenceHUN1706—4,534
1430Skobrics, IstvánHUN0—4,528,5
1513Kissné, Simon BernadettHUN1750—437
167Szabó, Levente Jr.HUN1812—436
1717Domonkos, JózsefHUN1705—435
1829Pintér, AndrásHUN0—433
1925Kulcsár, TamásHUN1521—432,5
2022Fodor, ÁrminHUN1610—432
2126Petró, DánielHUN1503—429
2220Bobek, AntalHUN1620—428,5
2310Kozák, TiborHUN1798—427,5
2431Skobrics, TiborHUN0—3,535
2511Kiss, CsabaHUN1796—3,531,5
2619Szabó, RóbertHUN1651—3,530
2721Kiss, DorinaHUN1614—333,5
2827Papp, Ernő AttilaHUN1493—331
2923Kováts, ZoltánHUN1552—330,5
3024Serfőző, Ádám LászlóHUN1542—329,5
3135Székely, ImreHUN0—328,5
3232Skobrics, ZoltánHUN0—328
3328Lőrincze, SzabolcsHUN0—325
3434Szabó, KatinkaHUN0—1,525
3533Szabó, Dávid IllésHUN0—1,524,5
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
3Major, RóbertHUN · 1945 · № 4—TB1 6,5 · TB2 39,5
10Kiss, ZoltánHUN · 1962 · № 3—TB1 4,5 · TB2 36,5
11Pongrácz, EmilHUN · 1770 · № 12—TB1 4,5 · TB2 35,5
13Kiss, BenceHUN · 1706 · № 16—TB1 4,5 · TB2 34
14Skobrics, IstvánHUN · 0 · № 30—TB1 4,5 · TB2 28,5
22Bobek, AntalHUN · 1620 · № 20—TB1 4 · TB2 28,5
24Skobrics, TiborHUN · 0 · № 31—TB1 3,5 · TB2 35
25Kiss, CsabaHUN · 1796 · № 11—TB1 3,5 · TB2 31,5
27Kiss, DorinaHUN · 1614 · № 21—TB1 3 · TB2 33,5
31Székely, ImreHUN · 0 · № 35—TB1 3 · TB2 28,5
34Szabó, KatinkaHUN · 0 · № 34—TB1 1,5 · TB2 25