Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1498717

41st Abu Dhabi Amateur Chess Tournament

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )Abu Dhabi Chess Club & Mind Games - Albateen2026/09/25 – 2026/09/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE ) · Abu Dhabi Chess Club & Mind Games - Albateen09/25 – 09/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45mins + 30secs incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1504 / 1674 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Marlon Cunanan 5219264
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Noora Abdulsalam Alkhoori 9333711
trọng tài
NA Saif Khalifa Alblooshi 9331670, NA Aldaher,Jawd ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
IA/IO Zuhair Ahmad 7600631
Tổ chức
Abu Dhabi Chess Club & Mind Games
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Abu Dhabi Chess Club & Mind Games - Albateen ↗
FIDE Event ID
499627
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1504 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
41st Abu Dhabi Amateur Chess Tournament
Liên đoàn
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-28
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45mins + 30secs increment
Trọng tài trưởng
IA Marlon Cunanan 5219264
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Noora Abdulsalam Alkhoori 9333711
trọng tài
NA Saif Khalifa Alblooshi 9331670, NA Aldaher,Jawd ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
IA/IO Zuhair Ahmad 7600631
Tổ chức
Abu Dhabi Chess Club & Mind Games
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1504 / 16
FIDE Event ID
499627
nhập khẩu
74
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

2000 Below Schedule: Round 1: Friday, 25th of September at 04:00 PM Round 2: Friday, 25th of September at 06:00 PM Round 3: Sunday , 27th of Semptember at 03.00 PM Round 4: Sunday, 27th of September at 05.00 PM Round 5: Sunday , 27th of Semptember at 07.00 PM Round 6: Monday, 28th of Semptember at 5.00 PM Round 7: Monday , 28th of Semptember at 07.00 PM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

2000 Below Schedule: Round 1: Friday, 25th of September at 04:00 PM Round 2: Friday, 25th of September at 06:00 PM Round 3: Sunday , 27th of Semptember at 03.00 PM Round 4: Sunday, 27th of September at 05.00 PM Round 5: Sunday , 27th of Semptember at 07.00 PM Round 6: Monday, 28th of Semptember at 5.00 PM Round 7: Monday , 28th of Semptember at 07.00 PM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

41st Abu Dhabi Amateur Chess Tournament · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Aleksanyan, DavitU18ARM18545012,59,5
22Gangozo, Rolando F.S50PHI19194,5014,512
33Obado, Sean AdrichU12UAE18814,5013,511
46Munadil, Siddig—SUD17784013,510,5
513Nikhilesh, KarthickU14IND1639401310,5
617Sultan, Khaled AlhosaniU14UAE16184012,510,5
711Mohammed, Saeed AlshamsiU20UAE166740119
823Lulwa, Khalifa AlhammadiU18UAE156640118,5
912Khalifa, Talal Al BelushiU16UAE16484010,58,5
1010Abdulrahman, Sami Al-AliU16UAE16773,5014,512,5
115Fakuade, Babatunde Olabode—NGR18103,501411
1219Nilesh, KarthickU14IND15983,501310,5
1322Abdulla, Aref AlbusaeediU12UAE15773,5012,510,5
1467Rahyl, Mathew LiginU08IND03,50119
1515Fahad, Abdulaziz Al-AliU16UAE16303,5010,58,5
161Al-Sharif, Hany M.—SYR1996301613
1716Sarvesh, RaveenderU14IND1627301412
1841Alghafli, Khalifa AliU14UAE0301411,5
198Mariam, Khalifa AlqubaisiU12UAE1702301411,5
2061Mohamed Farag, AhmedU18EGY0301411
2129Khalid, HabibS50PAK14663013,511
2228Aliya, Fahed AlharaziU14UAE14673012,510,5
237Nishita, KarthickU14IND17453012,510
2435Saif, Ghalib AlafeefiU12UAE1427301210
2520Mera, Abdulaziz AidarousU18UAE15893011,59,5
2626Saeed, Sami Al-AliU16UAE14953010,58,5
2768Rashed, Marwan Al NaqbiU10UAE03010,58,5
2830Sharif, Khaled AlawiU14UAE1455309,57,5
2925Mohammed, Zaed DimasiU14UAE1512309,57,5
309Laguador, MarlonS50PHI1696307,55
3127Hamed, Zaed DimasiU10UAE14712,501411,5
3263Muhsen, Orwa.U10SYR02,5013,510,5
3314Rowdah, Ghalib AlafeefiU14UAE16352,5013,510,5
3471Salama, Khalifa Al BlooshiU16UAE02,50129,5
3536Sarah, Abdulaziz AlaliU12UAE14232,5011,59,5
3633Sashneetha, RaveenderU12IND14352,50119
3752Alshateri, Zayed AliU14UAE02,50119
3873Trivika, Vinod KumarU10IND02,50119
3962Mohamed, Sami Al-AliU20UAE02,50119
4042Alkhyheli, Mahra AbdullaU10UAE02,5010,59
4165Omar, Abdulla Al KhyeliU14UAE02,5010,58,5
4237Hamdan, Ahmed Al RaeesiU10UAE1418201311
4321Skander, Ali AlblooshiU12UAE1581201310,5
4444Almarzooqi, AlmasaU10UAE02011,59,5
4564Muhsen, Tammam—SYR02011,59,5
4672Sethu Ramalingam, Srujan RudraU10IND02011,59,5
4755Alshehhi, Saeed AliU14UAE020119
4858Khalifa, Khaled Al KaabiU10UAE02010,59,5
4956Hamad, AlfeeliU08UAE02010,59,5
5047Almarzooqi, MansoorU08UAE02010,59
Cuối cùng Rank · 74 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)

RankNgười chơiĐiểm
1Aleksanyan, DavitARM · 1854 · № 45TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 9,5Thể loại U18
2Gangozo, Rolando F.PHI · 1919 · № 24,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 12Thể loại S50
3Obado, Sean AdrichUAE · 1881 · № 34,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 11Thể loại U12
4Munadil, SiddigSUD · 1778 · № 64TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 10,5
5Nikhilesh, KarthickIND · 1639 · № 134TB1 0 · TB2 13 · TB3 10,5Thể loại U14
6Sultan, Khaled AlhosaniUAE · 1618 · № 174TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 10,5Thể loại U14
7Mohammed, Saeed AlshamsiUAE · 1667 · № 114TB1 0 · TB2 11 · TB3 9Thể loại U20
8Lulwa, Khalifa AlhammadiUAE · 1566 · № 234TB1 0 · TB2 11 · TB3 8,5Thể loại U18
9Khalifa, Talal Al BelushiUAE · 1648 · № 124TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 8,5Thể loại U16
10Abdulrahman, Sami Al-AliUAE · 1677 · № 103,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 12,5Thể loại U16
12Nilesh, KarthickIND · 1598 · № 193,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 10,5Thể loại U14
13Abdulla, Aref AlbusaeediUAE · 1577 · № 223,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 10,5Thể loại U12
14Rahyl, Mathew LiginIND · 0 · № 673,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 9Thể loại U08
15Fahad, Abdulaziz Al-AliUAE · 1630 · № 153,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 8,5Thể loại U16
16Al-Sharif, Hany M.SYR · 1996 · № 13TB1 0 · TB2 16 · TB3 13
17Sarvesh, RaveenderIND · 1627 · № 163TB1 0 · TB2 14 · TB3 12Thể loại U14
18Alghafli, Khalifa AliUAE · 0 · № 413TB1 0 · TB2 14 · TB3 11,5Thể loại U14
19Mariam, Khalifa AlqubaisiUAE · 1702 · № 83TB1 0 · TB2 14 · TB3 11,5Thể loại U12
20Mohamed Farag, AhmedEGY · 0 · № 613TB1 0 · TB2 14 · TB3 11Thể loại U18
21Khalid, HabibPAK · 1466 · № 293TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 11Thể loại S50
22Aliya, Fahed AlharaziUAE · 1467 · № 283TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 10,5Thể loại U14
23Nishita, KarthickIND · 1745 · № 73TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 10Thể loại U14
24Saif, Ghalib AlafeefiUAE · 1427 · № 353TB1 0 · TB2 12 · TB3 10Thể loại U12
25Mera, Abdulaziz AidarousUAE · 1589 · № 203TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 9,5Thể loại U18
26Saeed, Sami Al-AliUAE · 1495 · № 263TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 8,5Thể loại U16
27Rashed, Marwan Al NaqbiUAE · 0 · № 683TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 8,5Thể loại U10
28Sharif, Khaled AlawiUAE · 1455 · № 303TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 7,5Thể loại U14
29Mohammed, Zaed DimasiUAE · 1512 · № 253TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 7,5Thể loại U14
30Laguador, MarlonPHI · 1696 · № 93TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 5Thể loại S50
31Hamed, Zaed DimasiUAE · 1471 · № 272,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 11,5Thể loại U10
32Muhsen, Orwa.SYR · 0 · № 632,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 10,5Thể loại U10
33Rowdah, Ghalib AlafeefiUAE · 1635 · № 142,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 10,5Thể loại U14
34Salama, Khalifa Al BlooshiUAE · 0 · № 712,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 9,5Thể loại U16
35Sarah, Abdulaziz AlaliUAE · 1423 · № 362,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 9,5Thể loại U12
36Sashneetha, RaveenderIND · 1435 · № 332,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 9Thể loại U12
37Alshateri, Zayed AliUAE · 0 · № 522,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 9Thể loại U14
38Trivika, Vinod KumarIND · 0 · № 732,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 9Thể loại U10
39Mohamed, Sami Al-AliUAE · 0 · № 622,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 9Thể loại U20
40Alkhyheli, Mahra AbdullaUAE · 0 · № 422,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 9Thể loại U10
41Omar, Abdulla Al KhyeliUAE · 0 · № 652,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 8,5Thể loại U14
42Hamdan, Ahmed Al RaeesiUAE · 1418 · № 372TB1 0 · TB2 13 · TB3 11Thể loại U10
43Skander, Ali AlblooshiUAE · 1581 · № 212TB1 0 · TB2 13 · TB3 10,5Thể loại U12
44Almarzooqi, AlmasaUAE · 0 · № 442TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 9,5Thể loại U10
45Muhsen, TammamSYR · 0 · № 642TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 9,5
46Sethu Ramalingam, Srujan RudraIND · 0 · № 722TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 9,5Thể loại U10
47Alshehhi, Saeed AliUAE · 0 · № 552TB1 0 · TB2 11 · TB3 9Thể loại U14
48Khalifa, Khaled Al KaabiUAE · 0 · № 582TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 9,5Thể loại U10
49Hamad, AlfeeliUAE · 0 · № 562TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 9,5Thể loại U08
50Almarzooqi, MansoorUAE · 0 · № 472TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 9Thể loại U08